safe harbor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal provision that reduces or eliminates liability if certain conditions are met.
Vietnamese Meaning
Một điều khoản pháp lý làm giảm hoặc loại bỏ trách nhiệm pháp lý nếu một số điều kiện nhất định được đáp ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sought safe harbor under bankruptcy laws."
"Công ty tìm kiếm sự bảo vệ theo luật phá sản."
-
"The agreement provides a safe harbor for companies that follow its guidelines."
"Thỏa thuận này cung cấp một vùng an toàn cho các công ty tuân theo các hướng dẫn của nó."
-
"The whistleblower sought safe harbor from retaliation."
"Người tố cáo tìm kiếm sự bảo vệ khỏi sự trả thù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Safe harbor” thường đề cập đến các quy định cụ thể trong luật cho phép một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một hành động nào đó mà không sợ bị truy tố hoặc chịu trách nhiệm pháp lý, miễn là họ tuân thủ các điều kiện được quy định. Nó cung cấp sự bảo vệ rõ ràng và có thể dự đoán được, khác với các biện pháp bảo vệ chung chung hơn.
Trong nghĩa gốc, 'safe harbor' đề cập đến một địa điểm an toàn cho tàu thuyền. Nghĩa bóng của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ tình huống hoặc hoàn cảnh nào mang lại sự an toàn và bảo vệ.
Prepositions
‘Under’ chỉ ra rằng hành động được thực hiện nằm trong phạm vi bảo vệ của quy định safe harbor: “The company operated under the safe harbor provisions of the law.” (Công ty hoạt động theo các điều khoản safe harbor của luật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek safe harbor (tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn, tìm kiếm sự bảo vệ)
-
provide provide a safe harbor (cung cấp nơi trú ẩn an toàn, đưa ra điều khoản bảo vệ)
-
create create a safe harbor (tạo ra một nơi trú ẩn an toàn, thiết lập một điều khoản bảo vệ)
-
grant grant safe harbor (cấp phép/cho phép trú ẩn an toàn, chấp nhận điều khoản bảo vệ)
-
legal a legal safe harbor (một điều khoản bảo vệ pháp lý)
-
financial a financial safe harbor (một điều khoản bảo vệ tài chính)
-
regulatory a regulatory safe harbor (một điều khoản bảo vệ theo quy định)
-
in in a safe harbor (trong một bến cảng an toàn, trong một tình huống được bảo vệ)
-
from from a safe harbor (từ một bến cảng an toàn, từ một vị trí được bảo vệ)
Idioms
-
safe harbor provision
Điều khoản miễn trừ trách nhiệm (pháp lý/kinh doanh)
"The new law includes a safe harbor provision for companies that report cybersecurity breaches promptly."
(Luật mới bao gồm một điều khoản miễn trừ trách nhiệm cho các công ty báo cáo kịp thời các vi phạm an ninh mạng.)
-
to seek safe harbor
Tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn; tìm kiếm sự bảo vệ
"When the storm hit, all the small boats had to seek safe harbor."
(Khi bão ập đến, tất cả các thuyền nhỏ đều phải tìm nơi trú ẩn an toàn.)
-
to provide (a) safe harbor (for someone/something)
Cung cấp nơi trú ẩn/bảo vệ (cho ai đó/cái gì đó)
"The old treaty provided safe harbor for refugees fleeing persecution."
(Hiệp ước cũ đã cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho những người tị nạn chạy trốn sự đàn áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe harbor
Danh từMột điều khoản pháp lý làm giảm hoặc loại bỏ trách nhiệm pháp lý nếu một số điều kiện nhất định được đáp ứng.
"The company sought safe harbor under bankruptcy laws."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe harbor".
