(Top Banner Ad)
safe harbor
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh tế, Công nghệ

safe harbor

UK: /ˌseɪf ˈhɑː.bər/ • US: /ˌseɪf ˈhɑːr.bɚ/

Nghĩa tiếng Việt

vùng an toàn khu vực an toàn điều khoản bảo vệ nơi trú ẩn an toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal provision that reduces or eliminates liability if certain conditions are met.

Vietnamese Meaning

Một điều khoản pháp lý làm giảm hoặc loại bỏ trách nhiệm pháp lý nếu một số điều kiện nhất định được đáp ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sought safe harbor under bankruptcy laws."

    "Công ty tìm kiếm sự bảo vệ theo luật phá sản."

  • "The agreement provides a safe harbor for companies that follow its guidelines."

    "Thỏa thuận này cung cấp một vùng an toàn cho các công ty tuân theo các hướng dẫn của nó."

  • "The whistleblower sought safe harbor from retaliation."

    "Người tố cáo tìm kiếm sự bảo vệ khỏi sự trả thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, độ an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb save cứu, bảo vệ, tiết kiệm
Noun harbor bến cảng, nơi trú ẩn
Verb harbor che chở, nuôi dưỡng (ý nghĩ), chứa chấp

Synonyms

Antonyms

danger zone (vùng nguy hiểm)liability (trách nhiệm pháp lý)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Old English
herebeorg
Middle English
harberwe
English
safe harbor

Nơi ẩn náu an toàn cho tàu bè

Từ nguyên gốc, 'safe harbor' (bến cảng an toàn) dùng để chỉ một nơi trú ẩn tự nhiên hoặc được xây dựng, nơi tàu thuyền có thể neo đậu an toàn khỏi bão tố và nguy hiểm trên biển. Nó tượng trưng cho sự bảo vệ vật lý và nơi nương tựa.

"Safe Harbor" trong luật pháp và kinh doanh

Vào thế kỷ 20, thuật ngữ 'safe harbor' đã phát triển ý nghĩa ẩn dụ trong luật pháp và kinh doanh. Nó chỉ một điều khoản pháp lý hoặc quy tắc giúp bảo vệ một bên khỏi trách nhiệm pháp lý hoặc hình phạt nếu họ đáp ứng các điều kiện nhất định. Ví dụ, trong luật chứng khoán, một số hành vi được coi là 'safe harbor' để khuyến khích sự minh bạch mà không sợ bị kiện.

Usage Note

“Safe harbor” thường đề cập đến các quy định cụ thể trong luật cho phép một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một hành động nào đó mà không sợ bị truy tố hoặc chịu trách nhiệm pháp lý, miễn là họ tuân thủ các điều kiện được quy định. Nó cung cấp sự bảo vệ rõ ràng và có thể dự đoán được, khác với các biện pháp bảo vệ chung chung hơn.
Trong nghĩa gốc, 'safe harbor' đề cập đến một địa điểm an toàn cho tàu thuyền. Nghĩa bóng của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ tình huống hoặc hoàn cảnh nào mang lại sự an toàn và bảo vệ.

Prepositions

under

‘Under’ chỉ ra rằng hành động được thực hiện nằm trong phạm vi bảo vệ của quy định safe harbor: “The company operated under the safe harbor provisions of the law.” (Công ty hoạt động theo các điều khoản safe harbor của luật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe harbor
  • seek seek safe harbor
    (tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn, tìm kiếm sự bảo vệ)
  • provide provide a safe harbor
    (cung cấp nơi trú ẩn an toàn, đưa ra điều khoản bảo vệ)
  • create create a safe harbor
    (tạo ra một nơi trú ẩn an toàn, thiết lập một điều khoản bảo vệ)
  • grant grant safe harbor
    (cấp phép/cho phép trú ẩn an toàn, chấp nhận điều khoản bảo vệ)
Adjective + safe harbor
  • legal a legal safe harbor
    (một điều khoản bảo vệ pháp lý)
  • financial a financial safe harbor
    (một điều khoản bảo vệ tài chính)
  • regulatory a regulatory safe harbor
    (một điều khoản bảo vệ theo quy định)
Prepositional Phrase + safe harbor
  • in in a safe harbor
    (trong một bến cảng an toàn, trong một tình huống được bảo vệ)
  • from from a safe harbor
    (từ một bến cảng an toàn, từ một vị trí được bảo vệ)

Idioms

  • safe harbor provision

    Điều khoản miễn trừ trách nhiệm (pháp lý/kinh doanh)

    "The new law includes a safe harbor provision for companies that report cybersecurity breaches promptly."

    (Luật mới bao gồm một điều khoản miễn trừ trách nhiệm cho các công ty báo cáo kịp thời các vi phạm an ninh mạng.)

  • to seek safe harbor

    Tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn; tìm kiếm sự bảo vệ

    "When the storm hit, all the small boats had to seek safe harbor."

    (Khi bão ập đến, tất cả các thuyền nhỏ đều phải tìm nơi trú ẩn an toàn.)

  • to provide (a) safe harbor (for someone/something)

    Cung cấp nơi trú ẩn/bảo vệ (cho ai đó/cái gì đó)

    "The old treaty provided safe harbor for refugees fleeing persecution."

    (Hiệp ước cũ đã cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho những người tị nạn chạy trốn sự đàn áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe harbor

Danh từ
Lật mặt

Một điều khoản pháp lý làm giảm hoặc loại bỏ trách nhiệm pháp lý nếu một số điều kiện nhất định được đáp ứng.

"The company sought safe harbor under bankruptcy laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe harbor".

Từ nơi trú ẩn trên biển đến miễn trừ trách nhiệm pháp lý

Khái niệm 'safe harbor' ban đầu xuất phát từ ngành hàng hải, nơi các thuyền trưởng tìm kiếm một bến cảng an toàn để tránh thời tiết khắc nghiệt. Ngày nay, ý nghĩa này đã được mở rộng sang nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong luật pháp và kinh doanh, nơi nó ám chỉ một điều khoản bảo vệ hoặc miễn trừ trách nhiệm pháp lý khỏi các quy định hoặc hình phạt nhất định, miễn là tuân thủ các điều kiện cụ thể. Điều này rất phổ biến trong luật chứng khoán, luật bảo mật dữ liệu (như GDPR) và các thỏa thuận thương mại quốc tế.

Bảo vệ dữ liệu và Thương mại Quốc tế

Trong kỷ nguyên số, 'safe harbor' trở thành một thuật ngữ quan trọng trong bảo vệ dữ liệu và thương mại quốc tế. Ví dụ, thỏa thuận 'EU-US Privacy Shield' (tiền thân là 'Safe Harbor Principles') là một cơ chế cho phép các công ty Mỹ nhận dữ liệu cá nhân từ EU, tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt. Điều này cho thấy tầm quan trọng của 'safe harbor' trong việc tạo ra sự tin cậy và luồng thông tin xuyên biên giới.