saga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a long and complicated story with many details
Vietnamese Meaning
một câu chuyện dài và phức tạp với nhiều chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Star Wars saga is known around the world."
"Câu chuyện sử thi Chiến tranh giữa các vì sao được biết đến trên toàn thế giới."
-
"The family saga spanned three generations."
"Câu chuyện gia đình kéo dài qua ba thế hệ."
-
"The political saga dragged on for months."
"Chuỗi sự kiện chính trị kéo dài trong nhiều tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | saga | câu chuyện dài, thiên anh hùng ca |
| Noun (plural) | sagas | những câu chuyện dài, các thiên anh hùng ca |
| Adjective | saga-like | giống như một thiên anh hùng ca, mang tính sử thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "saga" thường được dùng để chỉ một loạt các sự kiện kéo dài trong một khoảng thời gian dài, thường là liên quan đến một gia đình hoặc một nhóm người. Nó có thể bao gồm cả những yếu tố lịch sử, huyền thoại và truyền thuyết. So với 'story' hay 'tale', 'saga' nhấn mạnh tính chất kéo dài, phức tạp và tầm quan trọng của câu chuyện. Nó thường mang một sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
Saga *of* something: Câu chuyện dài về cái gì đó.
Saga *in* something: Một câu chuyện dài trong bối cảnh nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
epic an epic saga (một thiên anh hùng ca hoành tráng)
-
long a long saga (một câu chuyện dài tập)
-
family a family saga (một câu chuyện gia đình kéo dài)
-
ongoing an ongoing saga (một câu chuyện vẫn đang tiếp diễn)
-
dramatic a dramatic saga (một câu chuyện đầy kịch tính)
-
continue the saga continues (câu chuyện tiếp diễn)
-
unfold a saga unfolds (một câu chuyện mở ra)
-
write write a saga (viết một thiên anh hùng ca)
-
tell tell a saga (kể một câu chuyện dài)
Idioms
-
A never-ending saga
Một câu chuyện không hồi kết; một chuỗi sự kiện dài, phức tạp và dường như không bao giờ kết thúc.
"The negotiations for the new trade deal have become a never-ending saga."
(Các cuộc đàm phán về thỏa thuận thương mại mới đã trở thành một câu chuyện không hồi kết.)
-
The saga continues
Câu chuyện tiếp diễn; tình huống khó khăn hoặc kéo dài vẫn tiếp tục.
"After another delay, the saga continues for the struggling airline."
(Sau một lần trì hoãn nữa, câu chuyện khó khăn của hãng hàng không đang gặp nạn vẫn tiếp diễn.)
-
An epic saga
Một thiên anh hùng ca; một câu chuyện dài, lớn lao, thường đầy kịch tính và có ý nghĩa quan trọng.
""Star Wars" is often referred to as an epic saga."
("Chiến tranh giữa các vì sao" thường được gọi là một thiên anh hùng ca.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saga
nounmột câu chuyện dài và phức tạp với nhiều chi tiết.
"The Star Wars saga is known around the world."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After I finished reading the saga, I felt a sense of completion. |
Sau khi tôi đọc xong thiên anh hùng ca, tôi cảm thấy một cảm giác hoàn thành. |
| Phủ định | Even though the saga was highly recommended, I didn't enjoy it because the characters were unlikable. |
Mặc dù thiên anh hùng ca được đánh giá cao, tôi đã không thích nó vì các nhân vật không đáng yêu. |
| Nghi vấn | Since you've read the entire saga, can you explain why the ending is so controversial? |
Vì bạn đã đọc toàn bộ thiên anh hùng ca, bạn có thể giải thích tại sao cái kết lại gây tranh cãi đến vậy không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Icelandic saga, which details the history of families and heroes, is a valuable source for understanding medieval Scandinavian society. |
Sử thi Iceland, kể chi tiết lịch sử của các gia đình và anh hùng, là một nguồn tài liệu quý giá để hiểu về xã hội Scandinavia thời trung cổ. |
| Phủ định | The historical account, which is often presented as a saga, is not necessarily a true and accurate reflection of events. |
Câu chuyện lịch sử, thường được trình bày như một saga, không nhất thiết là một sự phản ánh đúng và chính xác về các sự kiện. |
| Nghi vấn | Is the 'Game of Thrones' series, which contains elements of family feuds and epic battles, a modern saga that captivates a global audience? |
Liệu loạt phim 'Game of Thrones', chứa đựng các yếu tố về mối thù gia tộc và những trận chiến hoành tráng, có phải là một saga hiện đại thu hút khán giả toàn cầu không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Icelandic sagas tell fascinating stories of Viking heroes. |
Những bản anh hùng ca Iceland kể những câu chuyện hấp dẫn về các anh hùng Viking. |
| Phủ định | That saga doesn't interest me at all; it's too long and complicated. |
Bản anh hùng ca đó không hề khiến tôi hứng thú; nó quá dài và phức tạp. |
| Nghi vấn | Have you ever read the 'Star Wars' saga? |
Bạn đã bao giờ đọc bộ truyện 'Star Wars' chưa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their saga is filled with adventure and heroism. |
Câu chuyện của họ chứa đầy những cuộc phiêu lưu và chủ nghĩa anh hùng. |
| Phủ định | This isn't just any story; it's a saga of epic proportions. |
Đây không chỉ là một câu chuyện thông thường; đó là một saga với quy mô hoành tráng. |
| Nghi vấn | Whose saga will be remembered for generations to come? |
Saga của ai sẽ được nhớ đến cho các thế hệ mai sau? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The family history was a long and complicated saga: filled with love, betrayal, and unexpected twists. |
Lịch sử gia đình là một câu chuyện dài và phức tạp: chứa đầy tình yêu, sự phản bội và những khúc quanh bất ngờ. |
| Phủ định | This isn't just a simple story; it's a multi-generational saga: a tale of ambition, loss, and redemption that spans decades. |
Đây không chỉ là một câu chuyện đơn giản; đó là một câu chuyện kéo dài nhiều thế hệ: một câu chuyện về tham vọng, mất mát và sự cứu chuộc kéo dài hàng thập kỷ. |
| Nghi vấn | Is this film going to be another typical action movie, or something more: a saga with complex characters and a compelling narrative? |
Bộ phim này sẽ là một bộ phim hành động điển hình khác, hay một thứ gì đó hơn thế nữa: một câu chuyện sử thi với những nhân vật phức tạp và một cốt truyện hấp dẫn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historians will be analyzing the Viking saga for years to come. |
Các nhà sử học sẽ phân tích thiên anh hùng ca Viking trong nhiều năm tới. |
| Phủ định | The audience won't be enjoying the overly long saga; it's simply too tedious. |
Khán giả sẽ không thích thiên anh hùng ca quá dài; nó quá tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Will they be adapting that family saga into a television series next year? |
Liệu họ có chuyển thể câu chuyện gia đình đó thành một bộ phim truyền hình vào năm tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that the political saga had ended sooner. |
Tôi ước rằng câu chuyện chính trị kéo dài đã kết thúc sớm hơn. |
| Phủ định | If only the company's saga hadn't been so controversial. |
Giá mà câu chuyện của công ty không gây tranh cãi đến thế. |
| Nghi vấn | Do you wish the saga of his life would become a best-selling book? |
Bạn có ước câu chuyện về cuộc đời ông ấy sẽ trở thành một cuốn sách bán chạy nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saga".
