(Top Banner Ad)
epic
B2
tính từ B2 Văn học, Đời sống hàng ngày

epic

UK: /ˈepɪk/ • US: /ˈepɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sử thi hoành tráng vĩ đại ấn tượng đỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely impressive or outstanding; of unusually great size or extent.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng mạnh mẽ, xuất sắc; có quy mô hoặc phạm vi lớn bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was epic; the band played for three hours and the crowd went wild."

    "Buổi hòa nhạc thật sự rất đỉnh; ban nhạc đã chơi trong ba giờ và đám đông phát cuồng."

  • "The battle scene was truly epic in scale."

    "Cảnh chiến đấu thực sự hoành tráng về quy mô."

  • "That was an epic fail!"

    "Đó là một thất bại thảm hại!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epic Thiên sử thi, anh hùng ca (Một bài thơ tự sự dài, đặc biệt là về những chiến công anh hùng)
Adjective epic Hùng tráng, hoành tráng, vĩ đại (Mang tính anh hùng, hoành tráng, ấn tượng về quy mô hoặc phạm vi)
Adverb epically Một cách hùng tráng/hoành tráng/vĩ đại (Theo cách hoành tráng; ở quy mô lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔπος (epos)
Ancient Greek
ἐπικός (epikos)
Latin
epicus
Old French
épique
English
epic

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'epic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'epos' có nghĩa là 'lời nói', 'câu chuyện' hoặc 'bài hát'. Sau đó, tính từ 'epikos' được dùng để chỉ những gì liên quan đến 'epos', tức là những câu chuyện kể dài, hùng tráng. Điều này phản ánh rõ ý nghĩa ban đầu của 'epic' là một thiên sử thi hoặc một câu chuyện vĩ đại.

Usage Note

Khi được sử dụng để mô tả điều gì đó 'epic', nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự vĩ đại, đáng nhớ, hoặc có tác động lớn. Thường dùng để mô tả những câu chuyện, sự kiện, hoặc thành tựu đáng kinh ngạc. Có thể so sánh với 'monumental' (hùng vĩ, đồ sộ) nhưng 'epic' thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Epic là tính từ)
  • an epic an epic journey
    (một hành trình hùng tráng/vĩ đại)
  • an epic an epic battle
    (một trận chiến kinh thiên động địa)
  • an epic an epic story
    (một câu chuyện sử thi)
  • an epic an epic struggle
    (một cuộc đấu tranh vĩ đại)
Verb + Noun (Epic là danh từ)
  • write write an epic
    (viết một thiên sử thi)
  • read read an epic
    (đọc một thiên sử thi)
Adverb + Adjective (Epic được bổ nghĩa bởi trạng từ)
  • truly truly epic
    (thực sự hoành tráng/vĩ đại)
  • absolutely absolutely epic
    (hoàn toàn hoành tráng/tuyệt vời)

Idioms

  • epic fail

    Thất bại thảm hại, lỗi lớn (thường dùng trong văn hóa internet, chỉ một sự việc thất bại một cách đáng kể và đôi khi hài hước)

    "His attempt to jump over the fence ended in an epic fail."

    (Nỗ lực nhảy qua hàng rào của anh ấy kết thúc bằng một thất bại thảm hại.)

  • of epic proportions

    Với quy mô/mức độ khổng lồ, rất lớn (dùng để nhấn mạnh sự to lớn, vĩ đại của một sự việc)

    "The scandal grew to be of epic proportions, affecting thousands of people."

    (Vụ bê bối đã phát triển đến mức độ khổng lồ, ảnh hưởng đến hàng ngàn người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epic

tính từ
Lật mặt

Ấn tượng mạnh mẽ, xuất sắc; có quy mô hoặc phạm vi lớn bất thường.

"The concert was epic; the band played for three hours and the crowd went wild."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epic".

Sử thi cổ điển

Trong văn hóa phương Tây, 'epic' gắn liền với các tác phẩm văn học vĩ đại như 'Iliad' và 'Odyssey' của Homer. Chúng kể về những cuộc phiêu lưu, chiến công anh hùng và số phận của các vị thần, là nền tảng của nhiều câu chuyện và giá trị văn hóa phương Tây.

Ý nghĩa hiện đại trong văn hóa đại chúng

Ngày nay, từ 'epic' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và văn hóa internet để mô tả bất cứ điều gì cực kỳ ấn tượng, tuyệt vời, lớn lao hoặc đáng nhớ, không nhất thiết phải là một câu chuyện anh hùng. Ví dụ: 'That party was epic!' (Bữa tiệc đó thật hoành tráng!).