(Top Banner Ad)
hastate
C1
adjective C1 Thực vật học, Sinh học

hastate

UK: /ˈhæˌsteɪt/ • US: /ˈhæˌsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hình mũi giáo hình mác (trong thực vật học) dạng mũi tên (nhưng với gốc lá khác biệt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped like a spearhead, with two basal lobes pointing outwards.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng như đầu mũi giáo, với hai thùy gốc hướng ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant has hastate leaves with pointed basal lobes."

    "Cây có lá hình mũi giáo với các thùy gốc nhọn."

  • "Hastate leaves are characteristic of some species of Rumex."

    "Lá hình mũi giáo là đặc điểm của một số loài Rumex."

  • "Botanists use the term 'hastate' to describe a specific leaf shape."

    "Các nhà thực vật học sử dụng thuật ngữ 'hastate' để mô tả một hình dạng lá cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hastate Hình mũi giáo, có hai thùy nhọn ở gốc hướng ra ngoài (thường dùng trong thực vật học để mô tả hình dạng lá hoặc các bộ phận khác).
Adjective hastiform Có hình dạng giống mũi giáo (là một từ đồng nghĩa với 'hastate', nhấn mạnh hình dáng).

Related Words

sagittate (hình mũi tên (lá))lanceolate (hình mác (lá))deltoid (hình tam giác (lá))

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hasta
Latin
hastatus
English
hastate

Nguồn gốc từ 'mũi giáo'

Từ 'hastate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hasta', có nghĩa là 'mũi giáo' hoặc 'cây giáo'. Vì vậy, khi một vật được mô tả là 'hastate', điều đó có nghĩa là nó có hình dạng giống như một đầu mũi giáo, với hai thùy nhọn hướng ra ngoài ở gốc.

Usage Note

Từ 'hastate' thường được sử dụng trong mô tả hình thái lá cây trong thực vật học. Nó chỉ một hình dạng cụ thể của lá, trong đó phần gốc của lá có hai thùy nhọn hướng ra ngoài, tạo thành hình dáng tương tự như đầu mũi giáo hoặc mũi mác. Sự khác biệt chính với các hình dạng lá khác (ví dụ: 'sagittate' - hình mũi tên) nằm ở hình dạng và góc của các thùy gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Hastate + Noun)
  • leaf hastate leaf
    (lá hình mũi giáo)
  • base hastate base
    (gốc hình mũi giáo)
  • lobe hastate lobe
    (thùy hình mũi giáo)
  • shape hastate shape
    (hình dạng mũi giáo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hastate

adjective
Lật mặt

Có hình dạng như đầu mũi giáo, với hai thùy gốc hướng ra ngoài.

"The plant has hastate leaves with pointed basal lobes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hastate".

Mũi giáo: Công cụ và vũ khí cổ đại

Mũi giáo (hasta) không chỉ là nguồn gốc của từ 'hastate' mà còn là một trong những công cụ và vũ khí sơ khai và quan trọng nhất của loài người. Từ thời tiền sử, mũi giáo đã được sử dụng để săn bắt, tự vệ và trong chiến tranh, đóng vai trò then chốt trong sự sống còn và phát triển của các nền văn minh.

Biểu tượng của quyền lực La Mã

Trong Đế chế La Mã cổ đại, 'hasta' (mũi giáo) không chỉ là một vũ khí mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực và quyền uy. Ví dụ, một 'hasta pura' (mũi giáo không đầu) được trao như một phần thưởng danh dự cho quân lính dũng cảm, thể hiện sự công nhận về lòng dũng cảm và phục vụ đất nước.