(Top Banner Ad)
sailboarding
B1
Noun B1 Thể thao, Giải trí

sailboarding

UK: /ˈseɪlbɔːdɪŋ/ • US: /ˈseɪlbɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt ván buồm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding a sailboard.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động lướt ván buồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sailboarding is a popular water sport at many beaches."

    "Lướt ván buồm là một môn thể thao dưới nước phổ biến ở nhiều bãi biển."

  • "She is learning sailboarding this summer."

    "Cô ấy đang học lướt ván buồm vào mùa hè này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sailboard Ván buồm (thiết bị hoặc tên gọi khác của môn thể thao)
Noun sailboarder Người chơi lướt ván buồm
Verb windsurf Chơi/lướt ván buồm
Noun windsurfing Môn lướt ván buồm (thường được dùng thay thế cho 'sailboarding')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
sail
English
board
English
sailboard
English
sailboarding

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'sailboarding' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'sail' (buồm) và 'board' (tấm ván). Sự kết hợp này mô tả chính xác hoạt động sử dụng một tấm ván có gắn buồm để di chuyển trên mặt nước. Đây là một ví dụ điển hình về việc tạo từ mới bằng cách ghép các yếu tố có sẵn.

Sự ra đời của môn thể thao

Môn thể thao lướt ván buồm (còn được biết đến với tên 'windsurfing') được phát minh vào cuối những năm 1960 bởi Jim Drake và Hoyle Schweitzer tại California, Mỹ. Họ đã kết hợp ý tưởng từ môn lướt sóng và thuyền buồm, tạo ra một thiết bị độc đáo cho phép người chơi đứng trên ván và điều khiển buồm, mở ra một kỷ nguyên mới cho các môn thể thao dưới nước.

Usage Note

Sailboarding là một hoạt động thể thao dưới nước kết hợp giữa lướt sóng và chèo thuyền. Nó đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng giữ thăng bằng, điều khiển buồm và khả năng đọc gió. Mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho 'windsurfing', 'sailboarding' nhấn mạnh hơn vào yếu tố tốc độ và kỹ thuật biểu diễn.

Prepositions

in on

'In' thường được dùng khi nói về việc tham gia môn thể thao nói chung (e.g., 'He is interested in sailboarding'). 'On' thường được dùng khi nói về việc đang thực hiện hành động cụ thể (e.g., 'He is on a sailboarding trip').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sailboarding
  • go go sailboarding
    (đi lướt ván buồm)
  • try try sailboarding
    (thử chơi lướt ván buồm)
  • enjoy enjoy sailboarding
    (thích thú với việc lướt ván buồm)
  • learn learn sailboarding
    (học lướt ván buồm)
Adjective + sailboarding
  • extreme extreme sailboarding
    (lướt ván buồm mạo hiểm)
  • competitive competitive sailboarding
    (lướt ván buồm thi đấu)
  • beginner beginner sailboarding
    (lướt ván buồm cho người mới bắt đầu)
Noun + sailboarding
  • sailboarding sailboarding lessons
    (các bài học lướt ván buồm)
  • sailboarding sailboarding equipment
    (thiết bị lướt ván buồm)

Idioms

  • try one's hand at sailboarding

    thử sức với môn lướt ván buồm (lần đầu)

    "I'm thinking of trying my hand at sailboarding this summer."

    (Tôi đang nghĩ đến việc thử sức với môn lướt ván buồm vào mùa hè này.)

  • get into sailboarding

    bắt đầu yêu thích/tham gia môn lướt ván buồm

    "She really got into sailboarding after her first lesson."

    (Cô ấy thực sự yêu thích môn lướt ván buồm sau buổi học đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sailboarding

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động lướt ván buồm.

"Sailboarding is a popular water sport at many beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sailboarding on the lake when the storm started.
Cô ấy đang lướt ván buồm trên hồ thì cơn bão bắt đầu.
Phủ định
They were not sailboarding because the wind was too weak.
Họ đã không lướt ván buồm vì gió quá yếu.
Nghi vấn
Were you sailboarding near the shore yesterday afternoon?
Có phải bạn đang lướt ván buồm gần bờ biển chiều hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sailboarding".

Môn thể thao Olympic

Lướt ván buồm (thường được gọi là 'windsurfing') đã từng là một môn thể thao Olympic từ năm 1984, cho thấy sự công nhận và phổ biến toàn cầu của nó. Điều này cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của môn thể thao này ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các vùng ven biển.

Biểu tượng của tự do và phiêu lưu

Lướt ván buồm thường được liên kết với hình ảnh tự do, phiêu lưu và gắn liền với lối sống năng động, gần gũi với biển cả. Môn thể thao này đặc biệt phổ biến ở các khu vực có bờ biển đẹp và điều kiện gió thuận lợi, thu hút những người yêu thích thử thách và khám phá thiên nhiên.