(Top Banner Ad)
surfing
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

surfing

UK: /ˈsɜːfɪŋ/ • US: /ˈsɜːrfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt sóng môn lướt sóng sự lướt sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding a wave towards the shore while standing or lying on a surfboard.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi sóng về phía bờ biển trong khi đứng hoặc nằm trên ván lướt sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surfing is a popular sport in coastal areas."

    "Lướt sóng là một môn thể thao phổ biến ở các khu vực ven biển."

  • "Surfing is a challenging but rewarding activity."

    "Lướt sóng là một hoạt động đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."

  • "She's been surfing since she was a child."

    "Cô ấy đã lướt sóng từ khi còn bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surf Sóng biển; bọt sóng; môn lướt sóng
Verb surf Lướt sóng; lướt (web/kênh TV)
Noun surfer Người lướt sóng
Noun surfboard Ván lướt sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
surf
English
surfing

Lịch sử của "Surf" và "Surfing"

Từ "surf" xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, có lẽ bắt nguồn từ âm thanh của sóng biển ("sough") hoặc từ tiếng Hà Lan cổ ("swerf" - trôi dạt). Sau đó, động từ "to surf" ra đời, dùng để chỉ hành động lướt trên sóng. "Surfing" chính là danh động từ của hành động này, mô tả môn thể thao lướt sóng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động hoặc môn thể thao lướt sóng nói chung. Khác với 'windsurfing' (lướt ván buồm) hoặc 'kitesurfing' (lướt ván diều) ở chỗ không sử dụng buồm hoặc diều.

Prepositions

on

Dùng 'on' khi nói về việc lướt sóng trên một địa điểm cụ thể. Ví dụ: surfing on the beaches of Hawaii.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surfing
  • go go surfing
    (đi lướt sóng)
  • enjoy enjoy surfing
    (thích thú với việc lướt sóng)
  • learn learn surfing
    (học lướt sóng)
Adjective + surfing
  • excellent excellent surfing conditions
    (điều kiện lướt sóng tuyệt vời)
  • popular popular surfing spot
    (địa điểm lướt sóng nổi tiếng)
Noun + surfing
  • wave wave surfing
    (lướt sóng biển (trên những con sóng thực))
  • body body surfing
    (lướt sóng bằng thân người)

Idioms

  • channel surfing

    chuyển kênh truyền hình liên tục

    "He spends his evenings channel surfing, looking for something interesting to watch."

    (Anh ấy dành các buổi tối để chuyển kênh liên tục, tìm kiếm thứ gì đó thú vị để xem.)

  • web surfing / internet surfing

    lướt web/internet

    "I spent an hour web surfing, looking for information about my next vacation."

    (Tôi đã dành một giờ lướt web để tìm kiếm thông tin về kỳ nghỉ tiếp theo của mình.)

  • couch surfing

    ở nhờ nhà người khác (thường miễn phí khi du lịch)

    "Instead of booking a hotel, they decided to try couch surfing during their trip across Europe."

    (Thay vì đặt khách sạn, họ quyết định thử ở nhờ nhà người khác trong chuyến đi khắp châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surfing

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi sóng về phía bờ biển trong khi đứng hoặc nằm trên ván lướt sóng.

"Surfing is a popular sport in coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to surf every summer.
Tôi thích lướt sóng vào mỗi mùa hè.
Phủ định
I decided not to surf today because the waves are too big.
Tôi quyết định không lướt sóng hôm nay vì sóng quá lớn.
Nghi vấn
Do you want to learn to surf with me?
Bạn có muốn học lướt sóng với tôi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They surf every summer in Hawaii.
Họ lướt sóng mỗi mùa hè ở Hawaii.
Phủ định
He doesn't surf because he is afraid of sharks.
Anh ấy không lướt sóng vì anh ấy sợ cá mập.
Nghi vấn
Do you surf well?
Bạn lướt sóng có giỏi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves surfing in Hawaii.
Cô ấy thích lướt sóng ở Hawaii.
Phủ định
They don't surf anymore because the waves are too small.
Họ không lướt sóng nữa vì sóng quá nhỏ.
Nghi vấn
Do you surf every weekend?
Bạn có lướt sóng vào mỗi cuối tuần không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys surfing every weekend.
Anh ấy thích lướt sóng vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
They don't surf because the waves are too small.
Họ không lướt sóng vì sóng quá nhỏ.
Nghi vấn
Where do you usually surf?
Bạn thường lướt sóng ở đâu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could surf as well as Kelly Slater.
Tôi ước tôi có thể lướt sóng giỏi như Kelly Slater.
Phủ định
If only I hadn't injured my ankle; I could be surfing right now.
Ước gì tôi không bị thương mắt cá chân; tôi có thể đang lướt sóng ngay bây giờ.
Nghi vấn
If only he would try surfing with me, wouldn't that be great?
Giá mà anh ấy chịu thử lướt sóng với tôi, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surfing".

Hawaii - Nguồn gốc của Surfing

Lướt sóng có nguồn gốc từ vùng Polynesia cổ đại, đặc biệt phát triển ở Hawaii. Đối với người Hawaii bản địa, lướt sóng không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần quan trọng của văn hóa, mang ý nghĩa tâm linh và xã hội sâu sắc.

Văn hóa Surfing hiện đại

Từ giữa thế kỷ 20, lướt sóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt gắn liền với phong cách sống thoải mái, yêu tự do của California (Mỹ). Nó đã ảnh hưởng đến thời trang, âm nhạc (nhạc surf rock) và điện ảnh, tạo nên một nền văn hóa đặc trưng với tinh thần phiêu lưu và gần gũi thiên nhiên.