saithe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A North Atlantic fish of the cod family, Pollachius virens; also called coalfish or pollock.
Vietnamese Meaning
Một loài cá thuộc họ cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương, tên khoa học là Pollachius virens; còn được gọi là cá than hoặc cá pô-lắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had saithe for dinner last night."
"Chúng tôi đã ăn cá saithe vào bữa tối tối qua."
-
"Saithe is a popular fish in Europe."
"Cá saithe là một loại cá phổ biến ở châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saithe thường được sử dụng làm thực phẩm, có hương vị tương tự như cá tuyết nhưng đậm đà hơn. Cá saithe có thể được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau như chiên, nướng, hun khói hoặc làm surimi (thịt cá xay). Nó là một lựa chọn kinh tế hơn so với cá tuyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh saithe (cá saithe tươi)
-
frozen frozen saithe (cá saithe đông lạnh)
-
smoked smoked saithe (cá saithe hun khói)
-
filleted filleted saithe (cá saithe đã phi lê)
-
catch catch saithe (đánh bắt cá saithe)
-
cook cook saithe (chế biến cá saithe)
-
eat eat saithe (ăn cá saithe)
-
serve serve saithe (phục vụ cá saithe)
-
saithe saithe fillet (miếng phi lê cá saithe)
-
saithe saithe fishing (nghề đánh bắt cá saithe)
-
saithe saithe population (quần thể cá saithe)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saithe
nounMột loài cá thuộc họ cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương, tên khoa học là Pollachius virens; còn được gọi là cá than hoặc cá pô-lắc.
"We had saithe for dinner last night."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishermen caught a variety of fish: mostly cod, haddock, and a few saithe. |
Những người đánh cá bắt được nhiều loại cá: chủ yếu là cá tuyết, cá haddock và một vài cá saithe. |
| Phủ định | The market didn't have many options today: no salmon, no tuna, and certainly no saithe. |
Hôm nay chợ không có nhiều lựa chọn: không cá hồi, không cá ngừ và chắc chắn không có cá saithe. |
| Nghi vấn | Are there any sustainable fish options available: specifically, is there any saithe? |
Có lựa chọn cá bền vững nào không: cụ thể, có cá saithe không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Saithe is a popular fish in Norway. |
Cá saithe là một loại cá phổ biến ở Na Uy. |
| Phủ định | Saithe is not the only fish they catch. |
Cá saithe không phải là loài cá duy nhất họ bắt. |
| Nghi vấn | Is saithe a sustainable seafood choice? |
Cá saithe có phải là một lựa chọn hải sản bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saithe".
