(Top Banner Ad)
saithe
B2
noun B2 Ẩm thực, Ngư nghiệp

saithe

UK: /saɪð/ • US: /saɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

cá saithe cá than cá pô-lắc đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A North Atlantic fish of the cod family, Pollachius virens; also called coalfish or pollock.

Vietnamese Meaning

Một loài cá thuộc họ cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương, tên khoa học là Pollachius virens; còn được gọi là cá than hoặc cá pô-lắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had saithe for dinner last night."

    "Chúng tôi đã ăn cá saithe vào bữa tối tối qua."

  • "Saithe is a popular fish in Europe."

    "Cá saithe là một loại cá phổ biến ở châu Âu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

coalfish (cá than)pollock (cá pô-lắc)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
seiðr
Scots
saithe
English
saithe

Nguồn Gốc Từ Phương Bắc Lạnh Giá

Từ 'saithe' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (một ngôn ngữ Bắc Âu cổ) là 'seiðr', dùng để chỉ một loại cá. Sau đó, từ này được người Scotland sử dụng thành 'saithe' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với hình thức tương tự, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một loài cá biển.

Usage Note

Saithe thường được sử dụng làm thực phẩm, có hương vị tương tự như cá tuyết nhưng đậm đà hơn. Cá saithe có thể được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau như chiên, nướng, hun khói hoặc làm surimi (thịt cá xay). Nó là một lựa chọn kinh tế hơn so với cá tuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saithe
  • fresh fresh saithe
    (cá saithe tươi)
  • frozen frozen saithe
    (cá saithe đông lạnh)
  • smoked smoked saithe
    (cá saithe hun khói)
  • filleted filleted saithe
    (cá saithe đã phi lê)
Verb + saithe
  • catch catch saithe
    (đánh bắt cá saithe)
  • cook cook saithe
    (chế biến cá saithe)
  • eat eat saithe
    (ăn cá saithe)
  • serve serve saithe
    (phục vụ cá saithe)
Noun + saithe (compounds)
  • saithe saithe fillet
    (miếng phi lê cá saithe)
  • saithe saithe fishing
    (nghề đánh bắt cá saithe)
  • saithe saithe population
    (quần thể cá saithe)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saithe

noun
Lật mặt

Một loài cá thuộc họ cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương, tên khoa học là Pollachius virens; còn được gọi là cá than hoặc cá pô-lắc.

"We had saithe for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen caught a variety of fish: mostly cod, haddock, and a few saithe.
Những người đánh cá bắt được nhiều loại cá: chủ yếu là cá tuyết, cá haddock và một vài cá saithe.
Phủ định
The market didn't have many options today: no salmon, no tuna, and certainly no saithe.
Hôm nay chợ không có nhiều lựa chọn: không cá hồi, không cá ngừ và chắc chắn không có cá saithe.
Nghi vấn
Are there any sustainable fish options available: specifically, is there any saithe?
Có lựa chọn cá bền vững nào không: cụ thể, có cá saithe không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Saithe is a popular fish in Norway.
Cá saithe là một loại cá phổ biến ở Na Uy.
Phủ định
Saithe is not the only fish they catch.
Cá saithe không phải là loài cá duy nhất họ bắt.
Nghi vấn
Is saithe a sustainable seafood choice?
Cá saithe có phải là một lựa chọn hải sản bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saithe".

Cá Quan Trọng Trong Ngành Thủy Sản Bắc Âu

Cá saithe là một loài cá biển quan trọng về mặt thương mại, đặc biệt ở các vùng Bắc Đại Tây Dương như Na Uy, Iceland và Scotland. Nó thường được đánh bắt với số lượng lớn và chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau, đóng vai trò là nguồn thực phẩm và kinh tế đáng kể cho các quốc gia này.

Nguyên Liệu Nấu Ăn Đa Năng

Trong ẩm thực, cá saithe được ưa chuộng vì thịt chắc, hương vị nhẹ nhàng và giá cả phải chăng, thường được dùng như một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho cá tuyết hoặc cá tuyết chấm đen. Nó có thể được nướng, chiên, hun khói, hoặc chế biến thành các món súp và món hầm.