(Top Banner Ad)
haddock
B1
noun B1 Ẩm thực, Sinh vật học

haddock

UK: /ˈhædək/ • US: /ˈhædək/

Nghĩa tiếng Việt

cá haddock cá thuộc họ cá tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common North Atlantic fish of the cod family, often eaten as food.

Vietnamese Meaning

Một loài cá phổ biến ở Bắc Đại Tây Dương thuộc họ cá tuyết, thường được dùng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had grilled haddock for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn cá haddock nướng cho bữa tối."

  • "The restaurant is known for its fresh haddock dishes."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với các món cá haddock tươi ngon."

  • "Haddock is a popular ingredient in Scottish cuisine."

    "Cá haddock là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Scotland."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hadoc / hadot
Middle English
haddok
English
haddock

Nguồn gốc của 'haddock'

Từ 'haddock' xuất hiện lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'haddok'. Nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hadoc' hoặc 'hadot' vào thế kỷ 13. Tuy nhiên, nguồn gốc xa hơn của từ này trước tiếng Pháp cổ vẫn còn là một bí ẩn, có thể liên quan đến các ngôn ngữ Celtic hoặc Breton. Dù nguồn gốc không rõ ràng hoàn toàn, 'haddock' đã là tên gọi quen thuộc của loài cá này trong tiếng Anh hàng trăm năm, đặc biệt quan trọng trong ẩm thực.

Usage Note

Haddock là một loại cá trắng, thịt có vị nhẹ và thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau như fish and chips, súp, và các món nướng. So với cod (cá tuyết), haddock có thịt mềm và hương vị tinh tế hơn. Cá tuyết thường lớn hơn và có hương vị đậm đà hơn.

Prepositions

of with

Of: Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'a piece of haddock' (một miếng cá haddock). With: Thường được sử dụng để chỉ món ăn được chế biến với haddock. Ví dụ: 'fish and chips with haddock' (fish and chips với cá haddock).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haddock
  • fresh fresh haddock
    (cá tuyết chấm đen tươi)
  • smoked smoked haddock
    (cá tuyết chấm đen hun khói)
  • fried fried haddock
    (cá tuyết chấm đen chiên)
  • grilled grilled haddock
    (cá tuyết chấm đen nướng)
  • poached poached haddock
    (cá tuyết chấm đen luộc/hấp)
  • frozen frozen haddock
    (cá tuyết chấm đen đông lạnh)
Verb + haddock
  • catch catch haddock
    (đánh bắt cá tuyết chấm đen)
  • eat eat haddock
    (ăn cá tuyết chấm đen)
  • cook cook haddock
    (nấu cá tuyết chấm đen)
  • prepare prepare haddock
    (chế biến cá tuyết chấm đen)
Noun + haddock (compounds/phrases)
  • haddock haddock fillet
    (phi lê cá tuyết chấm đen)
  • haddock haddock soup
    (súp cá tuyết chấm đen)
  • haddock haddock and chips
    (cá tuyết chấm đen và khoai tây chiên (món ăn))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haddock

noun
Lật mặt

Một loài cá phổ biến ở Bắc Đại Tây Dương thuộc họ cá tuyết, thường được dùng làm thực phẩm.

"We had grilled haddock for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The menu offered a variety of fish: cod, haddock, and salmon were among the choices.
Thực đơn cung cấp nhiều loại cá: cá tuyết, cá haddock và cá hồi nằm trong số đó.
Phủ định
He disliked most white fish: he didn't like haddock, cod, or pollock.
Anh ấy không thích hầu hết các loại cá thịt trắng: anh ấy không thích cá haddock, cá tuyết hoặc cá pô-lắc.
Nghi vấn
Does the market have a good selection of fish: specifically, are they selling haddock today?
Chợ có nhiều loại cá không: cụ thể, hôm nay họ có bán cá haddock không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haddock".

Món Fish and Chips

Cá tuyết chấm đen (haddock) là một trong những loại cá phổ biến nhất được sử dụng trong món Fish and Chips truyền thống của Anh. Thịt cá trắng, ít xương, và hương vị nhẹ nhàng của nó rất phù hợp để chiên giòn, trở thành một phần không thể thiếu của ẩm thực đường phố và nhà hàng ở Anh.

Cá tuyết chấm đen hun khói

Cá tuyết chấm đen hun khói là một đặc sản nổi tiếng ở Scotland và các vùng phía Bắc Vương quốc Anh. Các loại hun khói như 'Finnan Haddie' và 'Arbroath Smokie' có lịch sử lâu đời, với hương vị đặc trưng từ quá trình hun khói truyền thống, thường được dùng trong các món ăn sáng hoặc súp kem.