(Top Banner Ad)
cod
A2
noun A2 Ẩm thực, Ngư nghiệp

cod

UK: /kɒd/ • US: /kɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

cá tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large marine fish with flaky white flesh, widely used as food.

Vietnamese Meaning

Một loài cá biển lớn với thịt trắng bong, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had cod and chips for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn cá tuyết và khoai tây chiên cho bữa tối."

  • "The cod is a popular choice for fish and chips."

    "Cá tuyết là một lựa chọn phổ biến cho món cá và khoai tây chiên."

  • "The fisherman caught a large cod in the North Sea."

    "Người ngư dân đã bắt được một con cá tuyết lớn ở Biển Bắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cod cá tuyết
Noun codling cá tuyết con
Verb codding đánh bắt cá tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (uncertain origin)
codde
Modern English
cod

Một Cái Tên Bí Ẩn

Nguồn gốc của từ 'cod' là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Nó xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 14 nhưng không có nguồn gốc rõ ràng. Một giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến các từ German cổ có nghĩa là 'cái túi' (như trong từ 'codpiece' - túi che bộ phận sinh dục nam), có lẽ để mô tả hình dạng tròn trịa của con cá.

Usage Note

Cá tuyết là một loại cá trắng phổ biến, được đánh giá cao vì hương vị nhẹ nhàng và kết cấu thịt chắc. Nó thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau như fish and chips, các món nướng, hấp hoặc chiên. So với các loại cá khác như cá hồi (salmon) có hương vị đậm đà hơn, cá tuyết có hương vị tinh tế và dễ dàng kết hợp với nhiều loại gia vị và nước sốt.

Prepositions

of

Thường dùng 'cod of...' để chỉ một lượng cá tuyết, ví dụ 'a cod of considerable size'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cod
  • fresh cod
    (cá tuyết tươi)
  • smoked cod
    (cá tuyết hun khói)
  • salted cod
    (cá tuyết muối)
  • Atlantic cod
    (cá tuyết Đại Tây Dương)
Verb + cod
  • catch cod
    (bắt cá tuyết)
  • cook cod
    (nấu/chế biến cá tuyết)
  • fillet cod
    (phi lê cá tuyết)
  • serve cod
    (phục vụ món cá tuyết)
Noun + cod
  • cod fillet
    (phi lê cá tuyết)
  • cod liver oil
    (dầu gan cá tuyết)
  • cod roe
    (trứng cá tuyết)
  • a piece of cod
    (một miếng cá tuyết)

Idioms

  • codswallop

    Chuyện nhảm nhí, vớ vẩn, bịa đặt. (Lưu ý: 'cod' ở đây có nghĩa là 'giả', 'nhái', không liên quan đến con cá).

    "He claimed he was late because he saw a UFO, which was a load of old codswallop."

    (Anh ta nói mình đi trễ vì thấy UFO, đúng là một câu chuyện nhảm nhí hết sức.)

  • cod psychology

    Tâm lý học rởm; những phân tích tâm lý nghe có vẻ uyên bác nhưng thực ra nông cạn và không có cơ sở khoa học.

    "Don't take his advice seriously; it's just cod psychology he read in a magazine."

    (Đừng coi trọng lời khuyên của anh ta; đó chỉ là mấy thứ tâm lý học rởm mà anh ta đọc được trên tạp chí thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cod

noun
Lật mặt

Một loài cá biển lớn với thịt trắng bong, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.

"We had cod and chips for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cod is a popular fish, many restaurants offer it on their menu.
Bởi vì cá tuyết là một loại cá phổ biến, nhiều nhà hàng đưa nó vào thực đơn của họ.
Phủ định
Although many people enjoy eating cod, some do not because of its mild flavor.
Mặc dù nhiều người thích ăn cá tuyết, một số người không thích vì hương vị nhạt nhẽo của nó.
Nghi vấn
If you are looking for a healthy meal, will you choose cod over other fried options?
Nếu bạn đang tìm kiếm một bữa ăn lành mạnh, bạn sẽ chọn cá tuyết thay vì các món chiên khác chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cod".

Linh Hồn của Món 'Fish and Chips'

Cá tuyết là loại cá truyền thống và phổ biến nhất được dùng cho 'Fish and Chips', món ăn biểu tượng của nước Anh. Thịt cá có vị dịu, mềm và dễ bong ra thành từng thớ lớn sau khi chiên, khiến nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho món ăn này.

Cuộc Chiến Cá Tuyết (The Cod Wars)

Đây là tên gọi của một loạt các cuộc đối đầu trong thế kỷ 20 giữa Vương quốc Anh và Iceland về quyền đánh bắt cá ở Bắc Đại Tây Dương. 'Cuộc chiến' này cho thấy tầm quan trọng kinh tế to lớn của cá tuyết đối với các quốc gia này.