cod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài cá biển lớn với thịt trắng bong, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had cod and chips for dinner."
"Chúng tôi đã ăn cá tuyết và khoai tây chiên cho bữa tối."
-
"The cod is a popular choice for fish and chips."
"Cá tuyết là một lựa chọn phổ biến cho món cá và khoai tây chiên."
-
"The fisherman caught a large cod in the North Sea."
"Người ngư dân đã bắt được một con cá tuyết lớn ở Biển Bắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cá tuyết là một loại cá trắng phổ biến, được đánh giá cao vì hương vị nhẹ nhàng và kết cấu thịt chắc. Nó thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau như fish and chips, các món nướng, hấp hoặc chiên. So với các loại cá khác như cá hồi (salmon) có hương vị đậm đà hơn, cá tuyết có hương vị tinh tế và dễ dàng kết hợp với nhiều loại gia vị và nước sốt.
Prepositions
Thường dùng 'cod of...' để chỉ một lượng cá tuyết, ví dụ 'a cod of considerable size'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh cod (cá tuyết tươi)
-
smoked cod (cá tuyết hun khói)
-
salted cod (cá tuyết muối)
-
Atlantic cod (cá tuyết Đại Tây Dương)
-
catch cod (bắt cá tuyết)
-
cook cod (nấu/chế biến cá tuyết)
-
fillet cod (phi lê cá tuyết)
-
serve cod (phục vụ món cá tuyết)
-
cod fillet (phi lê cá tuyết)
-
cod liver oil (dầu gan cá tuyết)
-
cod roe (trứng cá tuyết)
-
a piece of cod (một miếng cá tuyết)
Idioms
-
codswallop
Chuyện nhảm nhí, vớ vẩn, bịa đặt. (Lưu ý: 'cod' ở đây có nghĩa là 'giả', 'nhái', không liên quan đến con cá).
"He claimed he was late because he saw a UFO, which was a load of old codswallop."
(Anh ta nói mình đi trễ vì thấy UFO, đúng là một câu chuyện nhảm nhí hết sức.)
-
cod psychology
Tâm lý học rởm; những phân tích tâm lý nghe có vẻ uyên bác nhưng thực ra nông cạn và không có cơ sở khoa học.
"Don't take his advice seriously; it's just cod psychology he read in a magazine."
(Đừng coi trọng lời khuyên của anh ta; đó chỉ là mấy thứ tâm lý học rởm mà anh ta đọc được trên tạp chí thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cod
nounMột loài cá biển lớn với thịt trắng bong, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.
"We had cod and chips for dinner."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because cod is a popular fish, many restaurants offer it on their menu. |
Bởi vì cá tuyết là một loại cá phổ biến, nhiều nhà hàng đưa nó vào thực đơn của họ. |
| Phủ định | Although many people enjoy eating cod, some do not because of its mild flavor. |
Mặc dù nhiều người thích ăn cá tuyết, một số người không thích vì hương vị nhạt nhẽo của nó. |
| Nghi vấn | If you are looking for a healthy meal, will you choose cod over other fried options? |
Nếu bạn đang tìm kiếm một bữa ăn lành mạnh, bạn sẽ chọn cá tuyết thay vì các món chiên khác chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cod".
