(Top Banner Ad)
salamander
B2
danh từ B2 Động vật học

salamander

UK: /ˈsæləmændə(r)/ • US: /ˈsæləmændər/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ giông sa giông (một số loài, cần xác định cụ thể)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newt-like amphibian that typically has vivid markings and that typically lives in moist places.

Vietnamese Meaning

Một loài lưỡng cư giống như sa giông, thường có những vệt màu sặc sỡ và thường sống ở những nơi ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salamander hid under a damp log to stay cool."

    "Con kỳ giông trốn dưới một khúc gỗ ẩm ướt để giữ mát."

  • "Scientists are studying the regenerative abilities of salamanders."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng tái tạo của kỳ giông."

  • "Some species of salamander are critically endangered due to habitat loss."

    "Một số loài kỳ giông đang cực kỳ nguy cấp do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salamander Kỳ nhông, cá cóc (một loài động vật lưỡng cư có hình dáng giống thằn lằn, da trơn, thường sống ở nơi ẩm ướt)
Adjective salamandrine Thuộc về hoặc giống kỳ nhông/cá cóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σαλαμάνδρα (salamándra)
Latin
salamandra
Old French
salamandre
Middle English
salamandre
Modern English
salamander

Nguồn gốc và huyền thoại

Từ 'salamander' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'salamándra' và tiếng Latin 'salamandra'. Trong truyền thuyết xa xưa, người ta tin rằng kỳ nhông có khả năng sống sót trong lửa hoặc thậm chí được sinh ra từ lửa. Niềm tin này có thể bắt nguồn từ việc chúng ẩn nấp trong gỗ mục và bất ngờ chạy ra khi gỗ được đốt cháy. Điều này đã khiến kỳ nhông trở thành biểu tượng của sự bất diệt và sức chịu đựng.

Usage Note

Salamander thường được mô tả là loài có khả năng tái tạo các bộ phận cơ thể bị mất, mặc dù khả năng này khác nhau giữa các loài. Trong văn hóa dân gian, chúng đôi khi được liên kết với lửa.

Prepositions

of with

of: Dùng để chỉ loại hoặc nhóm mà salamander thuộc về (ví dụ: a species of salamander). with: Dùng để mô tả đặc điểm của salamander (ví dụ: a salamander with bright colors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salamander
  • giant giant salamander
    (kỳ nhông khổng lồ)
  • fire fire salamander
    (kỳ nhông lửa (một loài kỳ nhông có màu đen và đốm vàng/cam))
  • red-spotted red-spotted salamander
    (kỳ nhông đốm đỏ)
  • aquatic aquatic salamander
    (kỳ nhông nước)
Verb + salamander
  • spot spot a salamander
    (phát hiện một con kỳ nhông)
  • observe observe a salamander
    (quan sát một con kỳ nhông)
Salamander + Verb
  • hides salamander hides
    (kỳ nhông ẩn nấp)
  • thrives salamander thrives
    (kỳ nhông phát triển mạnh)

Idioms

  • Like a salamander in the flames

    Bình thản hoặc không bị tổn hại bởi hoàn cảnh khắc nghiệt, đặc biệt là lửa, giống như kỳ nhông trong truyền thuyết.

    "He walked through the scandal like a salamander in the flames, completely untouched."

    (Anh ta vượt qua vụ bê bối như một con kỳ nhông trong lửa, hoàn toàn không bị ảnh hưởng.)

  • To have the skin of a salamander

    Có khả năng chịu đựng cao hoặc không bị ảnh hưởng bởi những tác động tiêu cực, đặc biệt là những lời chỉ trích hay nguy hiểm.

    "After years in politics, he developed the skin of a salamander, unfazed by criticism."

    (Sau nhiều năm làm chính trị, ông ấy đã có 'làn da kỳ nhông', không hề nao núng trước những lời chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salamander

danh từ
Lật mặt

Một loài lưỡng cư giống như sa giông, thường có những vệt màu sặc sỡ và thường sống ở những nơi ẩm ướt.

"The salamander hid under a damp log to stay cool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salamander was seen in the forest yesterday.
Con kỳ nhông đã được nhìn thấy trong rừng ngày hôm qua.
Phủ định
The salamander is not often found in urban areas.
Kỳ nhông không thường được tìm thấy ở các khu vực thành thị.
Nghi vấn
Will the salamander be protected by the new environmental laws?
Liệu kỳ nhông có được bảo vệ bởi luật môi trường mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child found a salamander in the forest yesterday.
Đứa trẻ đã tìm thấy một con kỳ nhông trong rừng ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't see the salamander because it was well-hidden.
Cô ấy đã không nhìn thấy con kỳ nhông vì nó được giấu rất kỹ.
Nghi vấn
Did you know that the ancient Greeks associated salamanders with fire?
Bạn có biết rằng người Hy Lạp cổ đại đã liên kết kỳ nhông với lửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salamander".

Linh vật lửa và khả năng chịu nhiệt

Trong các nền văn hóa cổ đại ở phương Tây, kỳ nhông được coi là một sinh vật của lửa, có khả năng sống sót hoặc thậm chí sinh ra từ lửa. Niềm tin này xuất phát từ việc chúng thường ẩn nấp trong những khúc gỗ mục và bất ngờ xuất hiện khi gỗ được đốt cháy. Điều này đã khiến kỳ nhông trở thành biểu tượng của sự kiên cường, khả năng phục hồi và sức chịu đựng đối với nghịch cảnh.

Biểu tượng trong Giả kim thuật

Trong giả kim thuật thời Trung Cổ, kỳ nhông là một trong bốn linh vật nguyên tố, đại diện cho nguyên tố Lửa. Chúng được xem là biểu tượng của sự chuyển hóa, thanh lọc và khả năng tái sinh thông qua lửa. Các nhà giả kim tin rằng kỳ nhông có thể giúp họ đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về các bí ẩn của vũ trụ và quá trình luyện kim, cũng như tượng trưng cho những linh hồn không bị ảnh hưởng bởi ngọn lửa đam mê.