salamander
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A newt-like amphibian that typically has vivid markings and that typically lives in moist places.
Vietnamese Meaning
Một loài lưỡng cư giống như sa giông, thường có những vệt màu sặc sỡ và thường sống ở những nơi ẩm ướt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The salamander hid under a damp log to stay cool."
"Con kỳ giông trốn dưới một khúc gỗ ẩm ướt để giữ mát."
-
"Scientists are studying the regenerative abilities of salamanders."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng tái tạo của kỳ giông."
-
"Some species of salamander are critically endangered due to habitat loss."
"Một số loài kỳ giông đang cực kỳ nguy cấp do mất môi trường sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salamander | Kỳ nhông, cá cóc (một loài động vật lưỡng cư có hình dáng giống thằn lằn, da trơn, thường sống ở nơi ẩm ướt) |
| Adjective | salamandrine | Thuộc về hoặc giống kỳ nhông/cá cóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Salamander thường được mô tả là loài có khả năng tái tạo các bộ phận cơ thể bị mất, mặc dù khả năng này khác nhau giữa các loài. Trong văn hóa dân gian, chúng đôi khi được liên kết với lửa.
Prepositions
of: Dùng để chỉ loại hoặc nhóm mà salamander thuộc về (ví dụ: a species of salamander). with: Dùng để mô tả đặc điểm của salamander (ví dụ: a salamander with bright colors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant salamander (kỳ nhông khổng lồ)
-
fire fire salamander (kỳ nhông lửa (một loài kỳ nhông có màu đen và đốm vàng/cam))
-
red-spotted red-spotted salamander (kỳ nhông đốm đỏ)
-
aquatic aquatic salamander (kỳ nhông nước)
-
spot spot a salamander (phát hiện một con kỳ nhông)
-
observe observe a salamander (quan sát một con kỳ nhông)
-
hides salamander hides (kỳ nhông ẩn nấp)
-
thrives salamander thrives (kỳ nhông phát triển mạnh)
Idioms
-
Like a salamander in the flames
Bình thản hoặc không bị tổn hại bởi hoàn cảnh khắc nghiệt, đặc biệt là lửa, giống như kỳ nhông trong truyền thuyết.
"He walked through the scandal like a salamander in the flames, completely untouched."
(Anh ta vượt qua vụ bê bối như một con kỳ nhông trong lửa, hoàn toàn không bị ảnh hưởng.)
-
To have the skin of a salamander
Có khả năng chịu đựng cao hoặc không bị ảnh hưởng bởi những tác động tiêu cực, đặc biệt là những lời chỉ trích hay nguy hiểm.
"After years in politics, he developed the skin of a salamander, unfazed by criticism."
(Sau nhiều năm làm chính trị, ông ấy đã có 'làn da kỳ nhông', không hề nao núng trước những lời chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salamander
danh từMột loài lưỡng cư giống như sa giông, thường có những vệt màu sặc sỡ và thường sống ở những nơi ẩm ướt.
"The salamander hid under a damp log to stay cool."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salamander was seen in the forest yesterday. |
Con kỳ nhông đã được nhìn thấy trong rừng ngày hôm qua. |
| Phủ định | The salamander is not often found in urban areas. |
Kỳ nhông không thường được tìm thấy ở các khu vực thành thị. |
| Nghi vấn | Will the salamander be protected by the new environmental laws? |
Liệu kỳ nhông có được bảo vệ bởi luật môi trường mới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child found a salamander in the forest yesterday. |
Đứa trẻ đã tìm thấy một con kỳ nhông trong rừng ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't see the salamander because it was well-hidden. |
Cô ấy đã không nhìn thấy con kỳ nhông vì nó được giấu rất kỹ. |
| Nghi vấn | Did you know that the ancient Greeks associated salamanders with fire? |
Bạn có biết rằng người Hy Lạp cổ đại đã liên kết kỳ nhông với lửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salamander".
