(Top Banner Ad)
vivid
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

vivid

UK: /ˈvɪvɪd/ • US: /ˈvɪvɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sống động rõ ràng chân thực tươi tắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing powerful feelings or strong, clear images in the mind.

Vietnamese Meaning

Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sống động trong tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a vivid dream about flying."

    "Cô ấy đã có một giấc mơ sống động về việc bay."

  • "The movie had a vivid portrayal of life in the trenches."

    "Bộ phim đã có một sự khắc họa sống động về cuộc sống trong chiến hào."

  • "His memories of the war were still vivid."

    "Những ký ức của anh ấy về cuộc chiến vẫn còn rất sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vividness Sự sống động, sự rực rỡ
Adverb vividly Một cách sống động, một cách rực rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vividus

Nguồn gốc của 'vivid'

Từ 'vivid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vividus', có nghĩa là 'sống động, đầy sức sống'. Hãy tưởng tượng một bức tranh đầy màu sắc rực rỡ hoặc một câu chuyện được kể lại một cách hấp dẫn đến mức bạn có thể nhìn thấy nó trong tâm trí mình - đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'vivid'.

Usage Note

Từ 'vivid' thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, ký ức, giấc mơ, hay mô tả bằng lời nói, chữ viết khiến người nghe/đọc cảm thấy như đang trải nghiệm trực tiếp. Nó nhấn mạnh tính chất sống động, chân thực, và dễ hình dung. So với 'bright' (sáng), 'vivid' không chỉ đơn thuần về màu sắc mà còn về độ chi tiết và cảm xúc.

Prepositions

in with

‘In’ thường đi với danh từ chỉ sự miêu tả hoặc ký ức: 'vivid in my mind'. 'With' có thể đi với danh từ chỉ màu sắc hoặc đặc điểm: 'vivid with color'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vivid
  • vivid vivid color
    (màu sắc sống động)
  • vivid vivid memory
    (ký ức sống động)
  • vivid vivid imagination
    (trí tưởng tượng sống động)
Verb + vividly
  • remember remember vividly
    (nhớ một cách sống động)
  • describe describe vividly
    (mô tả một cách sống động)
  • recall recall vividly
    (nhớ lại một cách sống động)

Idioms

  • in vivid detail

    một cách chi tiết và sống động

    "She described the accident in vivid detail."

    (Cô ấy mô tả tai nạn một cách chi tiết và sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vivid

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sống động trong tâm trí.

"She had a vivid dream about flying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivid".

Vivid in Art

Trong nghệ thuật phương Tây, việc sử dụng màu sắc 'vivid' thường được liên kết với sự lạc quan, năng lượng và cảm xúc mạnh mẽ. Các nghệ sĩ thường sử dụng những màu sắc này để thu hút sự chú ý của người xem và tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ấn tượng.