(Top Banner Ad)
salesman
B1
danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

salesman

UK: /ˈseɪlzmən/ • US: /ˈseɪlzmən/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bán hàng người bán hàng nam nhân viên bán hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man whose job is to sell things.

Vietnamese Meaning

Người bán hàng, nhân viên bán hàng (nam).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salesman showed me the latest model of the car."

    "Người bán hàng đã cho tôi xem mẫu xe mới nhất."

  • "He worked as a door-to-door salesman for many years."

    "Anh ấy đã làm nhân viên bán hàng tận nhà trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán hàng, doanh số
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun salesperson nhân viên bán hàng (từ trung tính, có thể là nam hoặc nữ)
Noun saleswoman nữ nhân viên bán hàng
Noun salesmanship tài năng/kỹ năng bán hàng
Adjective unsold chưa bán được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sala
Old English
mann

Nguồn gốc từ 'salesman'

Từ 'salesman' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'sale' (việc bán hàng) có nguồn gốc từ 'sala' trong tiếng Anh cổ, và 'man' (người đàn ông) có nguồn gốc từ 'mann' cũng trong tiếng Anh cổ. Từ ghép này bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ khoảng thế kỷ 17 để chỉ những người làm công việc bán hàng.

Usage Note

Từ 'salesman' thường chỉ người bán hàng là nam giới. Để chỉ chung cả nam và nữ, hoặc để tránh phân biệt giới tính, nên sử dụng các từ như 'salesperson', 'sales representative', hoặc 'sales agent'. 'Salesman' thường mang sắc thái truyền thống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salesman
  • good good salesman
    (một người bán hàng giỏi)
  • pushy pushy salesman
    (một người bán hàng chèo kéo, ép khách)
  • experienced experienced salesman
    (một người bán hàng có kinh nghiệm)
  • door-to-door door-to-door salesman
    (một nhân viên bán hàng tận nhà)
  • car car salesman
    (một nhân viên bán ô tô)
Verb + salesman
  • be a be a salesman
    (là một nhân viên bán hàng)
  • become a become a salesman
    (trở thành một nhân viên bán hàng)
  • hire a hire a salesman
    (thuê một nhân viên bán hàng)
Salesman + Verb/Noun
  • salesman pitches salesman pitches products
    (nhân viên bán hàng giới thiệu/thuyết trình sản phẩm)
  • salesman closes salesman closes a deal
    (nhân viên bán hàng chốt một giao dịch)
  • salesman makes salesman makes a sale
    (nhân viên bán hàng thực hiện một giao dịch)

Idioms

  • a born salesman

    một người sinh ra đã có tài bán hàng, có năng khiếu bẩm sinh về bán hàng

    "John is a born salesman; he can convince anyone to buy anything."

    (John là một người sinh ra đã có tài bán hàng; anh ấy có thể thuyết phục bất cứ ai mua bất cứ thứ gì.)

  • always a salesman

    luôn luôn rao bán/thuyết phục (ngay cả ngoài công việc chính thức)

    "Even at parties, he's always a salesman, trying to convince people to invest in his latest idea."

    (Ngay cả trong các bữa tiệc, anh ấy vẫn luôn là một người bán hàng, cố gắng thuyết phục mọi người đầu tư vào ý tưởng mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salesman

danh từ
Lật mặt

Người bán hàng, nhân viên bán hàng (nam).

"The salesman showed me the latest model of the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a successful salesman.
Anh ấy là một người bán hàng thành công.
Phủ định
She is not a salesman.
Cô ấy không phải là một người bán hàng.
Nghi vấn
Is he a car salesman?
Anh ấy có phải là một người bán xe hơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salesman".

Hình ảnh người bán hàng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người bán hàng từng gắn liền với kiểu 'door-to-door salesman' (người bán hàng tận nhà) đôi khi bị coi là chèo kéo hoặc gây phiền toái. Tuy nhiên, ngày nay nghề bán hàng đã phát triển thành các vai trò chuyên nghiệp và được tôn trọng hơn như 'sales consultant' (tư vấn bán hàng) hay 'account executive' (quản lý khách hàng).

Thay đổi ngôn ngữ và sự trung lập giới tính

Để thể hiện sự trung lập giới tính và tránh phân biệt đối xử, các thuật ngữ như 'salesperson' (nhân viên bán hàng) hoặc 'sales associate' (trợ lý bán hàng) ngày càng được sử dụng rộng rãi thay cho 'salesman' (chỉ nam giới) hay 'saleswoman' (chỉ nữ giới) trong môi trường làm việc hiện đại.