(Top Banner Ad)
commission
B2
danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Nghệ thuật

commission

UK: /kəˈmɪʃən/ • US: /kəˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ủy ban hoa hồng sự ủy thác đặt hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instruction, command, or duty given to a person or group of people.

Vietnamese Meaning

Một sự ủy thác, mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ được giao cho một người hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president established a commission on climate change."

    "Tổng thống đã thành lập một ủy ban về biến đổi khí hậu."

  • "He received a 10% commission on each sale."

    "Anh ấy nhận được 10% hoa hồng trên mỗi lần bán."

  • "The city council commissioned a study on traffic patterns."

    "Hội đồng thành phố đã ủy nhiệm một nghiên cứu về mô hình giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commissioner Ủy viên; Người được bổ nhiệm (để thực hiện một nhiệm vụ chính thức)
Verb decommission Ngừng hoạt động (máy móc, tàu thuyền, nhà máy); Giải thể
Adjective commissioned Được ủy nhiệm; Đã được đặt hàng hoặc bổ nhiệm chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commissio
Latin
committere (com- + mittere)
Old French
commission
Middle English
commission
English
commission

Gốc rễ Latin: Ủy thác và Gửi đi

Từ 'commission' bắt nguồn từ động từ Latin *committere*, có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ủy thác'. Nó là sự kết hợp của tiền tố *com-* (có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn') và *mittere* (có nghĩa là 'gửi đi'). Vì vậy, về cơ bản, 'commission' là việc giao phó một nhiệm vụ hoặc quyền lực để thực hiện công việc cho một người nào đó.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'commission' thường đề cập đến một nhiệm vụ chính thức hoặc một công việc được giao phó với thẩm quyền nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có trách nhiệm của nhiệm vụ.

Prepositions

on by

'On commission': Được bổ nhiệm vào một ủy ban hoặc tổ chức. 'By commission': Theo lệnh, theo sự ủy quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commission (N)
  • official an official commission
    (Một ủy ban chính thức)
  • high a high commission
    (Một khoản hoa hồng cao)
  • special a special commission
    (Một nhiệm vụ/đơn đặt hàng đặc biệt)
Verb + commission (N/V)
  • earn earn commission
    (Kiếm được hoa hồng)
  • pay pay a commission
    (Trả một khoản hoa hồng)
  • set up set up a commission
    (Thành lập một ủy ban)
  • commission commission a report
    (Đặt làm (yêu cầu) một báo cáo)
commission + Noun (N)
  • commission commission fees
    (Phí hoa hồng)
  • commission commission work
    (Công việc theo đơn đặt hàng/ủy thác)

Idioms

  • on commission

    Làm việc hưởng hoa hồng (thanh toán dựa trên doanh số bán hàng)

    "Sales staff often work on commission."

    (Nhân viên bán hàng thường làm việc hưởng hoa hồng.)

  • out of commission

    Bị hỏng; Không hoạt động; Không sử dụng được

    "The copier has been out of commission since Monday."

    (Chiếc máy photocopy đã ngừng hoạt động kể từ thứ Hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commission

danh từ
Lật mặt

Một sự ủy thác, mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ được giao cho một người hoặc một nhóm người.

"The president established a commission on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commission".

Hoa hồng (Commission) trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là lĩnh vực bán hàng và môi giới bất động sản, 'commission' là khoản tiền thưởng trả cho nhân viên dựa trên mức độ thành công khi bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là cơ chế khuyến khích mạnh mẽ, tạo động lực để nhân viên đạt doanh số cao.

Ủy ban Hoàng gia (Royal Commission)

Ở các quốc gia Khối thịnh vượng chung (như Anh, Canada, Úc), 'Royal Commission' là một loại ủy ban điều tra chính thức và độc lập cao, được chính phủ ủy quyền (commissioned) để điều tra các vấn đề quan trọng mang tính quốc gia hoặc xã hội. Họ có quyền lực lớn để triệu tập nhân chứng và thu thập bằng chứng.