(Top Banner Ad)
salient
C1
adjective C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

salient

UK: /ˈseɪliənt/ • US: /ˈseɪliənt/

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật quan trọng nhất dễ thấy điểm chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most noticeable or important; prominent.

Vietnamese Meaning

Nổi bật nhất, quan trọng nhất; dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salient point is that we don't have enough resources."

    "Điểm nổi bật là chúng ta không có đủ nguồn lực."

  • "Her salient features were her dark eyes and long black hair."

    "Những đặc điểm nổi bật của cô ấy là đôi mắt đen và mái tóc dài đen mượt."

  • "He outlined the salient points of the proposal."

    "Ông ấy đã phác thảo những điểm chính của đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salience tính nổi bật, sự nổi bật
Noun saliency tính nổi bật, sự nổi bật (ít phổ biến hơn salience)
Adverb saliently một cách nổi bật, một cách đáng chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salire
Latin
saliens
Old French
saillant
English
salient

Nguồn gốc 'nhảy vọt'

Từ 'salient' có nguồn gốc từ động từ 'salire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'nhảy vọt'. Từ đây, nó phát triển thành 'saliens' (hiện tại phân từ, nghĩa là 'đang nhảy'). Hình ảnh về một cái gì đó 'nhảy ra' hoặc 'nhô ra' đã hình thành nên ý nghĩa hiện đại của từ 'salient', tức là 'nổi bật', 'dễ thấy', hoặc 'quan trọng nhất'.

Usage Note

Tính từ 'salient' nhấn mạnh vào sự nổi bật và quan trọng của một điều gì đó, thường là điểm chính thu hút sự chú ý. Nó khác với 'important' ở chỗ 'salient' không chỉ quan trọng mà còn dễ nhận thấy. So sánh với 'prominent', 'salient' thường mang ý nghĩa quan trọng hơn là chỉ đơn thuần nổi bật về mặt vật lý.

Prepositions

in to

‘Salient in’ dùng để chỉ điều gì nổi bật trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The red color was salient in the painting.' ‘Salient to’ dùng để chỉ điều gì quan trọng đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'These facts are salient to our decision.'

Collocations (Từ đi kèm)

Salient + Noun
  • feature salient feature
    (đặc điểm nổi bật)
  • point salient point
    (điểm nổi bật/chính)
  • aspect salient aspect
    (khía cạnh nổi bật)
  • details salient details
    (các chi tiết quan trọng/nổi bật)
  • issues salient issues
    (các vấn đề nổi cộm)
Verb + Salient
  • highlight highlight the salient points
    (làm nổi bật các điểm chính)
  • make make something salient
    (làm cho điều gì đó trở nên nổi bật)

Idioms

  • salient features/points

    các đặc điểm/điểm nổi bật, quan trọng nhất

    "The report summarizes the salient features of the new policy."

    (Báo cáo tóm tắt các đặc điểm nổi bật của chính sách mới.)

  • the most salient aspect

    khía cạnh nổi bật nhất

    "For me, the most salient aspect of the discussion was the budget allocation."

    (Đối với tôi, khía cạnh nổi bật nhất của cuộc thảo luận là việc phân bổ ngân sách.)

  • a salient example

    một ví dụ nổi bật/điển hình

    "Her dedication is a salient example for all new team members."

    (Sự tận tâm của cô ấy là một ví dụ điển hình cho tất cả các thành viên mới trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salient

adjective
Lật mặt

Nổi bật nhất, quan trọng nhất; dễ thấy.

"The salient point is that we don't have enough resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report highlighted the salient points: key findings, recommendations, and future research directions.
Báo cáo đã nêu bật những điểm nổi bật: những phát hiện chính, các khuyến nghị và định hướng nghiên cứu trong tương lai.
Phủ định
The presentation lacked a focus on the salient issues: it was long, rambling, and ultimately uninformative.
Bài thuyết trình thiếu tập trung vào các vấn đề nổi bật: nó dài dòng, lan man và cuối cùng là không cung cấp thông tin.
Nghi vấn
Did the analysis identify the salient factors: those that significantly impacted the outcome?
Phân tích có xác định được các yếu tố nổi bật không: những yếu tố tác động đáng kể đến kết quả?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salient points of the argument, clarity and brevity, were well-received by the audience.
Những điểm nổi bật của lập luận, sự rõ ràng và ngắn gọn, đã được khán giả đón nhận.
Phủ định
Despite the numerous suggestions, none addressed the most salient issue, the lack of funding, and therefore the project stalled.
Mặc dù có nhiều gợi ý, nhưng không có gợi ý nào giải quyết được vấn đề nổi bật nhất, đó là thiếu kinh phí, và do đó dự án bị đình trệ.
Nghi vấn
Given the circumstances, is the most salient feature of the data, the unexpected spike, indicative of a larger trend?
Với những tình huống hiện tại, liệu đặc điểm nổi bật nhất của dữ liệu, sự tăng đột biến bất ngờ, có phải là dấu hiệu của một xu hướng lớn hơn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salient feature of the design is its simplicity.
Đặc điểm nổi bật của thiết kế là sự đơn giản của nó.
Phủ định
That point is not salient to the discussion.
Điểm đó không nổi bật trong cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Is the color salient in this painting?
Màu sắc có nổi bật trong bức tranh này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had focused on the salient features of the product, they would have increased their sales significantly.
Nếu công ty tập trung vào những đặc điểm nổi bật của sản phẩm, họ đã có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.
Phủ định
If the data weren't so salient, we wouldn't need to spend so much time analyzing it.
Nếu dữ liệu không quá nổi bật, chúng ta sẽ không cần tốn quá nhiều thời gian để phân tích nó.
Nghi vấn
Would the problem be easier to solve if the salient issues were addressed first?
Liệu vấn đề có dễ giải quyết hơn nếu các vấn đề nổi bật được giải quyết trước không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation begins, the salient points will have been highlighted.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, những điểm nổi bật sẽ được nhấn mạnh.
Phủ định
By the end of the meeting, the committee won't have identified the most salient issues.
Đến cuối cuộc họp, ủy ban sẽ không xác định được những vấn đề nổi bật nhất.
Nghi vấn
Will the speaker have emphasized the salient features of the new product by the end of their speech?
Liệu người phát biểu sẽ nhấn mạnh các đặc điểm nổi bật của sản phẩm mới vào cuối bài phát biểu của họ chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had highlighted the salient points before the editor reviewed the manuscript.
Tác giả đã làm nổi bật những điểm nổi bật trước khi biên tập viên xem xét bản thảo.
Phủ định
She had not considered the salient features of the design before rejecting it.
Cô ấy đã không xem xét các đặc điểm nổi bật của thiết kế trước khi từ chối nó.
Nghi vấn
Had he noticed the salient details of the argument before forming his opinion?
Anh ấy đã nhận thấy những chi tiết nổi bật của cuộc tranh luận trước khi hình thành ý kiến của mình chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has identified the salient features of the new product.
Công ty đã xác định được những đặc điểm nổi bật của sản phẩm mới.
Phủ định
She hasn't found the salient points in the report yet.
Cô ấy vẫn chưa tìm thấy những điểm nổi bật trong báo cáo.
Nghi vấn
Has the teacher emphasized the salient details of the historical event?
Giáo viên đã nhấn mạnh những chi tiết nổi bật của sự kiện lịch sử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salient".

Trong Văn Phong Học Thuật và Báo Chí

Từ 'salient' được sử dụng rộng rãi trong các bài viết học thuật, nghiên cứu, báo cáo và phân tích để chỉ những thông tin, dữ liệu, hoặc lập luận có tầm quan trọng hàng đầu, giúp người đọc tập trung vào những khía cạnh cốt lõi của vấn đề.

Nhấn Mạnh Sự Chú Ý

Trong giao tiếp, việc sử dụng 'salient' thường nhằm mục đích thu hút sự chú ý của người nghe hoặc độc giả vào một điều gì đó đặc biệt nổi bật, đáng được xem xét kỹ lưỡng hoặc có ý nghĩa then chốt. Nó giúp người tiếp nhận thông tin dễ dàng nhận diện đâu là trọng tâm mà người nói/viết muốn truyền tải.