(Top Banner Ad)
inconspicuous
C1
adjective C1 General Vocabulary

inconspicuous

UK: /ˌɪnkənˈspɪkjuəs/ • US: /ˌɪnkənˈspɪkjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

kín đáo không phô trương không dễ thấy khuất tất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly visible or attracting attention; not conspicuous.

Vietnamese Meaning

Không dễ thấy hoặc không thu hút sự chú ý; không phô trương, kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to remain inconspicuous in the crowd."

    "Anh ta cố gắng giữ mình kín đáo trong đám đông."

  • "The car was painted in an inconspicuous color."

    "Chiếc xe được sơn một màu kín đáo."

  • "She wore an inconspicuous dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy kín đáo đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inconspicuousness sự kín đáo, sự không dễ nhận thấy
Adverb inconspicuously một cách kín đáo, không dễ nhận thấy
Adjective conspicuous dễ thấy, nổi bật, đáng chú ý (trái nghĩa)
Adverb conspicuously một cách dễ thấy, nổi bật (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conspicere
Latin
conspicuus
Latin
inconspicuus
English
inconspicuous

Nguồn gốc từ 'Không Dễ Thấy'

Từ 'inconspicuous' xuất phát từ tiếng Latin. 'Conspicere' có nghĩa là 'nhìn thấy rõ', 'quan sát'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào 'conspicuus' (dễ thấy, nổi bật) đã tạo ra 'inconspicuus', tức là 'không dễ thấy' hoặc 'không đáng chú ý'. Đến thế kỷ 17, từ này được du nhập vào tiếng Anh với hình thức hiện tại là 'inconspicuous', giữ nguyên ý nghĩa gốc của nó.

Usage Note

Từ 'inconspicuous' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người cố tình tránh sự chú ý hoặc không dễ nhận thấy do kích thước, màu sắc, vị trí hoặc hành vi. Nó nhấn mạnh sự kín đáo, mờ nhạt hoặc khuất tất. So sánh với 'unnoticeable' (khó nhận thấy một cách khách quan) và 'subtle' (tinh tế, khó nhận ra nhưng có thể gây ảnh hưởng). 'Inconspicuous' thường mang ý chủ động tránh sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inconspicuous
  • quite quite inconspicuous
    (khá kín đáo/không dễ nhận thấy)
  • relatively relatively inconspicuous
    (tương đối kín đáo/không dễ nhận thấy)
  • deliberately deliberately inconspicuous
    (cố ý kín đáo/không thu hút sự chú ý)
  • perfectly perfectly inconspicuous
    (hoàn toàn kín đáo/không thể nhận ra)
Verb + inconspicuous
  • remain remain inconspicuous
    (giữ kín đáo, giữ mình không bị chú ý)
  • stay stay inconspicuous
    (giữ kín đáo, ở ẩn)
  • look look inconspicuous
    (trông kín đáo, không nổi bật)
  • appear appear inconspicuous
    (xuất hiện một cách kín đáo/không gây chú ý)
  • keep keep inconspicuous
    (giữ cho mình kín đáo, không phô trương)
Inconspicuous + Noun
  • spot an inconspicuous spot
    (một vị trí kín đáo/khuất)
  • place an inconspicuous place
    (một nơi kín đáo/không nổi bật)
  • figure an inconspicuous figure
    (một nhân vật kín đáo/không gây chú ý)
  • detail an inconspicuous detail
    (một chi tiết không đáng chú ý/khó nhận ra)

Idioms

  • make oneself inconspicuous

    làm cho bản thân kín đáo, cố gắng không thu hút sự chú ý

    "She tried to make herself inconspicuous in the crowded room."

    (Cô ấy cố gắng làm cho mình kín đáo trong căn phòng đông người.)

  • lead an inconspicuous life

    sống một cuộc đời kín đáo, không phô trương

    "After the scandal, he chose to lead an inconspicuous life in the countryside."

    (Sau vụ bê bối, anh ta chọn sống một cuộc đời kín đáo ở nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconspicuous

adjective
Lật mặt

Không dễ thấy hoặc không thu hút sự chú ý; không phô trương, kín đáo.

"He tried to remain inconspicuous in the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he dressed inconspicuously helped him avoid detection.
Việc anh ta ăn mặc kín đáo đã giúp anh ta tránh bị phát hiện.
Phủ định
Whether the spy acted inconspicuously enough was not confirmed in the report.
Việc điệp viên hành động có đủ kín đáo hay không đã không được xác nhận trong báo cáo.
Nghi vấn
Why the suspect chose to remain inconspicuous throughout the investigation is still a mystery.
Tại sao nghi phạm chọn cách giữ kín đáo trong suốt cuộc điều tra vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy has inconspicuously entered the building without anyone noticing.
Điệp viên đã bí mật vào tòa nhà mà không ai để ý.
Phủ định
She hasn't been inconspicuous about her dislike for the new policy.
Cô ấy đã không hề kín đáo về sự không thích của mình đối với chính sách mới.
Nghi vấn
Has he always acted so inconspicuously, or is this a new tactic?
Anh ta luôn hành động kín đáo như vậy, hay đây là một chiến thuật mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconspicuous".

Giá trị của sự Kín đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tình huống cần sự riêng tư hoặc tránh sự chú ý không mong muốn, việc 'inconspicuous' (kín đáo, không nổi bật) thường được đánh giá cao. Ví dụ, một người có thể muốn ăn mặc kín đáo để không thu hút sự chú ý không mong muốn ở nơi công cộng, hoặc một thiết kế kiến trúc có thể được tạo ra để hòa mình vào cảnh quan xung quanh một cách 'inconspicuous'.

Chủ nghĩa Tối giản và Phong cách Kín đáo

Khái niệm 'inconspicuous' có thể liên quan đến chủ nghĩa tối giản (minimalism), nơi các vật thể hoặc thiết kế được tạo ra để phục vụ chức năng mà không phô trương hay quá nổi bật. Trong thời trang, phong cách 'kín đáo' thường ám chỉ việc lựa chọn trang phục trung tính, ít họa tiết, giúp người mặc hòa mình vào đám đông mà không gây chú ý đặc biệt, thể hiện sự tinh tế và khiêm nhường.