(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conspicuous
C1

conspicuous

adjective

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật dễ thấy dễ nhận ra thu hút sự chú ý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conspicuous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dễ thấy, dễ nhận ra; thu hút sự chú ý, nổi bật.

Definition (English Meaning)

Easily noticeable; attracting attention.

Ví dụ Thực tế với 'Conspicuous'

  • "His bright shirt made him conspicuous in the crowd."

    "Chiếc áo sơ mi sáng màu của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật giữa đám đông."

  • "The advertisement was placed in a conspicuous location."

    "Quảng cáo được đặt ở một vị trí dễ thấy."

  • "Her expensive jewelry was very conspicuous."

    "Đồ trang sức đắt tiền của cô ấy rất nổi bật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conspicuous'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

noticeable(dễ nhận thấy)
obvious(hiển nhiên, rõ ràng)
prominent(nổi bật, dễ thấy)
remarkable(đáng chú ý)

Trái nghĩa (Antonyms)

inconspicuous(kín đáo, không dễ thấy)
unnoticeable(không đáng chú ý)
hidden(ẩn giấu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Conspicuous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'conspicuous' thường được dùng để chỉ những thứ dễ nhận thấy do kích thước, màu sắc, hình dạng, vị trí hoặc hành vi khác thường của chúng. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'noticeable' hoặc 'visible', gợi ý rằng một cái gì đó hoặc ai đó đang cố tình hoặc vô tình thu hút sự chú ý. 'Conspicuous' thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, đặc biệt khi ám chỉ sự phô trương hoặc không phù hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by

Khi dùng với 'by', nó thường chỉ ra cách thức hoặc lý do mà một cái gì đó trở nên dễ thấy. Ví dụ: 'conspicuous by its absence' (nổi bật vì sự vắng mặt của nó).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conspicuous'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her bright red dress was conspicuously out of place at the funeral.
Ồ, chiếc váy đỏ tươi của cô ấy trông quá nổi bật và lạc lõng tại đám tang.
Phủ định
Well, the missing file wasn't conspicuously absent; I just overlooked it.
Chà, cái file bị thiếu không hẳn là biến mất một cách lộ liễu; tôi chỉ là đã bỏ qua nó.
Nghi vấn
Hey, was the typo conspicuously obvious in the headline?
Này, lỗi đánh máy có quá lộ liễu trong tiêu đề không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone wears bright colors in a funeral, they are conspicuous.
Nếu ai đó mặc quần áo màu sắc sặc sỡ trong đám tang, họ sẽ trở nên dễ thấy.
Phủ định
If you want to blend in, you don't dress conspicuously.
Nếu bạn muốn hòa nhập, bạn không ăn mặc quá nổi bật.
Nghi vấn
If a student doesn't participate in class, are they conspicuously absent?
Nếu một học sinh không tham gia vào lớp học, liệu họ có vắng mặt một cách đáng chú ý không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity's bright pink suit was conspicuous at the formal event.
Bộ vest màu hồng sáng của người nổi tiếng rất dễ thấy tại sự kiện trang trọng.
Phủ định
Not only was his behavior conspicuously rude, but he also refused to apologize.
Không chỉ hành vi của anh ta thô lỗ một cách đáng chú ý, mà anh ta còn từ chối xin lỗi.
Nghi vấn
Should anyone act conspicuously, they will be removed from the premises.
Nếu bất kỳ ai hành động một cách dễ thấy, họ sẽ bị đuổi khỏi cơ sở.

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her new dress was conspicuous at the party.
Cô ấy nói rằng chiếc váy mới của cô ấy rất nổi bật tại bữa tiệc.
Phủ định
He told me that his absence was not conspicuously planned.
Anh ấy nói với tôi rằng sự vắng mặt của anh ấy không được lên kế hoạch một cách lộ liễu.
Nghi vấn
She asked if the mistake had been conspicuous enough to warrant a correction.
Cô ấy hỏi liệu lỗi đó có đủ rõ ràng để đảm bảo việc sửa chữa hay không.

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His bright orange jacket was conspicuous, wasn't it?
Chiếc áo khoác màu cam sáng của anh ấy rất dễ thấy, đúng không?
Phủ định
She didn't conspicuously avoid him, did she?
Cô ấy không cố tình tránh mặt anh ta, phải không?
Nghi vấn
Is the error conspicuously displayed on the screen, isn't it?
Lỗi có hiển thị rõ ràng trên màn hình không, phải không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her conspicuous wealth was evident to everyone.
Sự giàu có lộ liễu của cô ấy hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Why wasn't his discomfort more conspicuous?
Tại sao sự khó chịu của anh ấy không lộ liễu hơn?
Nghi vấn
Where did she conspicuously display her new jewelry?
Cô ấy đã phô trương đồ trang sức mới của mình một cách lộ liễu ở đâu?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new skyscraper will be conspicuous in the city skyline.
Tòa nhà chọc trời mới sẽ dễ thấy trên đường chân trời của thành phố.
Phủ định
She won't conspicuously display her wealth.
Cô ấy sẽ không phô trương sự giàu có của mình một cách lộ liễu.
Nghi vấn
Will his absence be conspicuous at the meeting?
Sự vắng mặt của anh ấy có dễ thấy trong cuộc họp không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is conspicuously avoiding eye contact with me.
Cô ấy đang cố tình tránh giao tiếp bằng mắt với tôi một cách lộ liễu.
Phủ định
He isn't being conspicuous at all; he's trying to blend in.
Anh ấy không hề gây chú ý chút nào; anh ấy đang cố gắng hòa nhập.
Nghi vấn
Are they being conspicuous by wearing those bright outfits?
Họ có đang gây chú ý bằng cách mặc những bộ trang phục sáng màu đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)