conspicuous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily noticeable; attracting attention.
Vietnamese Meaning
Dễ thấy, dễ nhận ra; thu hút sự chú ý, nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His bright shirt made him conspicuous in the crowd."
"Chiếc áo sơ mi sáng màu của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật giữa đám đông."
-
"The advertisement was placed in a conspicuous location."
"Quảng cáo được đặt ở một vị trí dễ thấy."
-
"Her expensive jewelry was very conspicuous."
"Đồ trang sức đắt tiền của cô ấy rất nổi bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inconspicuous | Không dễ thấy, kín đáo (không thu hút sự chú ý) |
| Noun | conspicuousness | Sự dễ thấy, sự nổi bật |
| Adverb | conspicuously | Một cách dễ thấy, một cách nổi bật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conspicuous' thường được dùng để chỉ những thứ dễ nhận thấy do kích thước, màu sắc, hình dạng, vị trí hoặc hành vi khác thường của chúng. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'noticeable' hoặc 'visible', gợi ý rằng một cái gì đó hoặc ai đó đang cố tình hoặc vô tình thu hút sự chú ý. 'Conspicuous' thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, đặc biệt khi ám chỉ sự phô trương hoặc không phù hợp.
Prepositions
Khi dùng với 'by', nó thường chỉ ra cách thức hoặc lý do mà một cái gì đó trở nên dễ thấy. Ví dụ: 'conspicuous by its absence' (nổi bật vì sự vắng mặt của nó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly conspicuous (rất dễ thấy, cực kỳ nổi bật)
-
visually conspicuous (dễ thấy về mặt thị giác)
-
become conspicuous (trở nên dễ thấy, trở nên nổi bật)
-
make conspicuous (làm cho trở nên dễ thấy, làm cho trở nên nổi bật)
-
conspicuous consumption (tiêu dùng phô trương, tiêu dùng để khoe khoang)
-
conspicuous display (sự phô trương, sự trưng bày dễ thấy)
Idioms
-
to make oneself conspicuous
làm cho bản thân trở nên nổi bật (thường là không mong muốn)
"He made himself conspicuous by arguing loudly with the referee."
(Anh ta làm cho bản thân trở nên nổi bật bằng cách cãi nhau lớn tiếng với trọng tài.)
-
conspicuous by its absence
nổi bật vì sự vắng mặt (điều gì đó đáng lẽ phải có nhưng lại không có)
"The government's support for education was conspicuous by its absence."
(Sự hỗ trợ của chính phủ cho giáo dục nổi bật vì sự vắng mặt của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conspicuous
adjectiveDễ thấy, dễ nhận ra; thu hút sự chú ý, nổi bật.
"His bright shirt made him conspicuous in the crowd."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her bright red dress was conspicuously out of place at the funeral. |
Ồ, chiếc váy đỏ tươi của cô ấy trông quá nổi bật và lạc lõng tại đám tang. |
| Phủ định | Well, the missing file wasn't conspicuously absent; I just overlooked it. |
Chà, cái file bị thiếu không hẳn là biến mất một cách lộ liễu; tôi chỉ là đã bỏ qua nó. |
| Nghi vấn | Hey, was the typo conspicuously obvious in the headline? |
Này, lỗi đánh máy có quá lộ liễu trong tiêu đề không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the dress code, he wouldn't be conspicuously out of place now. |
Nếu anh ấy tuân thủ quy định về trang phục, thì bây giờ anh ấy đã không quá nổi bật một cách không phù hợp như vậy. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she might not have conspicuously avoided the spotlight yesterday. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, có lẽ hôm qua cô ấy đã không cố tình tránh ánh đèn sân khấu một cách lộ liễu đến vậy. |
| Nghi vấn | If they had warned him about the error, would he be conspicuously trying to hide it now? |
Nếu họ đã cảnh báo anh ấy về lỗi sai đó, liệu bây giờ anh ấy có đang cố gắng che giấu nó một cách lộ liễu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone wears bright colors in a funeral, they are conspicuous. |
Nếu ai đó mặc quần áo màu sắc sặc sỡ trong đám tang, họ sẽ trở nên dễ thấy. |
| Phủ định | If you want to blend in, you don't dress conspicuously. |
Nếu bạn muốn hòa nhập, bạn không ăn mặc quá nổi bật. |
| Nghi vấn | If a student doesn't participate in class, are they conspicuously absent? |
Nếu một học sinh không tham gia vào lớp học, liệu họ có vắng mặt một cách đáng chú ý không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity's bright pink suit was conspicuous at the formal event. |
Bộ vest màu hồng sáng của người nổi tiếng rất dễ thấy tại sự kiện trang trọng. |
| Phủ định | Not only was his behavior conspicuously rude, but he also refused to apologize. |
Không chỉ hành vi của anh ta thô lỗ một cách đáng chú ý, mà anh ta còn từ chối xin lỗi. |
| Nghi vấn | Should anyone act conspicuously, they will be removed from the premises. |
Nếu bất kỳ ai hành động một cách dễ thấy, họ sẽ bị đuổi khỏi cơ sở. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her new dress was conspicuous at the party. |
Cô ấy nói rằng chiếc váy mới của cô ấy rất nổi bật tại bữa tiệc. |
| Phủ định | He told me that his absence was not conspicuously planned. |
Anh ấy nói với tôi rằng sự vắng mặt của anh ấy không được lên kế hoạch một cách lộ liễu. |
| Nghi vấn | She asked if the mistake had been conspicuous enough to warrant a correction. |
Cô ấy hỏi liệu lỗi đó có đủ rõ ràng để đảm bảo việc sửa chữa hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His bright orange jacket was conspicuous, wasn't it? |
Chiếc áo khoác màu cam sáng của anh ấy rất dễ thấy, đúng không? |
| Phủ định | She didn't conspicuously avoid him, did she? |
Cô ấy không cố tình tránh mặt anh ta, phải không? |
| Nghi vấn | Is the error conspicuously displayed on the screen, isn't it? |
Lỗi có hiển thị rõ ràng trên màn hình không, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her conspicuous wealth was evident to everyone. |
Sự giàu có lộ liễu của cô ấy hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Why wasn't his discomfort more conspicuous? |
Tại sao sự khó chịu của anh ấy không lộ liễu hơn? |
| Nghi vấn | Where did she conspicuously display her new jewelry? |
Cô ấy đã phô trương đồ trang sức mới của mình một cách lộ liễu ở đâu? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new skyscraper will be conspicuous in the city skyline. |
Tòa nhà chọc trời mới sẽ dễ thấy trên đường chân trời của thành phố. |
| Phủ định | She won't conspicuously display her wealth. |
Cô ấy sẽ không phô trương sự giàu có của mình một cách lộ liễu. |
| Nghi vấn | Will his absence be conspicuous at the meeting? |
Sự vắng mặt của anh ấy có dễ thấy trong cuộc họp không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is conspicuously avoiding eye contact with me. |
Cô ấy đang cố tình tránh giao tiếp bằng mắt với tôi một cách lộ liễu. |
| Phủ định | He isn't being conspicuous at all; he's trying to blend in. |
Anh ấy không hề gây chú ý chút nào; anh ấy đang cố gắng hòa nhập. |
| Nghi vấn | Are they being conspicuous by wearing those bright outfits? |
Họ có đang gây chú ý bằng cách mặc những bộ trang phục sáng màu đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conspicuous".
