salutatorian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The student who ranks second highest in a graduating class and delivers the salutatory address at commencement.
Vietnamese Meaning
Học sinh có điểm số cao thứ hai trong một khóa tốt nghiệp và đọc diễn văn chào mừng tại lễ tốt nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was named salutatorian and gave a memorable speech."
"Cô ấy được chọn là người có điểm số cao thứ hai và đã có một bài phát biểu đáng nhớ."
-
"The salutatorian spoke about the importance of perseverance."
"Người có điểm số cao thứ hai đã nói về tầm quan trọng của sự kiên trì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salutatorian | Á khoa; người đọc diễn văn chào mừng (thường là người có thành tích học tập cao thứ hai trong một khóa tốt nghiệp). |
| Adjective | salutatory | Thuộc về lời chào mừng, mở đầu. |
| Noun | salutation | Lời chào, sự chào hỏi; diễn văn chào mừng. |
| Verb | salute | Chào, chào hỏi; kính chào. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục bậc cao, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. 'Salutatorian' khác với 'valedictorian' (người đứng đầu khóa) ở vị trí xếp hạng và bài phát biểu được giao. Bài phát biểu của salutatorian thường có tính chào mừng và đôi khi hài hước hơn, trong khi valedictorian thường mang tính suy ngẫm và truyền cảm hứng hơn.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'of', nó thường chỉ rõ trường/lớp mà salutatorian thuộc về. Ví dụ: 'the salutatorian of the class of 2024'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
class class salutatorian (Á khoa của khóa học (người đứng thứ hai toàn khóa).)
-
high school high school salutatorian (Á khoa cấp ba.)
-
college college salutatorian (Á khoa đại học.)
-
become become salutatorian (Trở thành á khoa.)
-
name name a salutatorian (Chỉ định một á khoa.)
-
salutatorian speech the salutatorian speech (Bài phát biểu của á khoa (diễn văn chào mừng).)
-
salutatorian address the salutatorian address (Diễn văn chào mừng của á khoa.)
Idioms
-
the salutatorian's address
Bài diễn văn chào mừng của á khoa (bài phát biểu khai mạc thường được đọc bởi người đứng thứ hai trong lớp tại lễ tốt nghiệp).
"The salutatorian's address welcomed all the guests and graduates."
(Bài diễn văn chào mừng của á khoa đã chào đón tất cả khách mời và các tân cử nhân.)
-
runner-up to the valedictorian
Người đứng thứ hai sau thủ khoa; á khoa (diễn tả vị trí học tập danh dự đứng ngay sau thủ khoa).
"She was the runner-up to the valedictorian, making her the salutatorian."
(Cô ấy là người đứng thứ hai sau thủ khoa, tức là á khoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salutatorian
nounHọc sinh có điểm số cao thứ hai trong một khóa tốt nghiệp và đọc diễn văn chào mừng tại lễ tốt nghiệp.
"She was named salutatorian and gave a memorable speech."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salutatorian".
