(Top Banner Ad)
salutatorian
C1
noun C1 Giáo dục

salutatorian

UK: /səˌluːtəˈtɔːriən/ • US: /səˌluːtəˈtɔːriən/

Nghĩa tiếng Việt

người có điểm số cao thứ hai trong khóa học sinh á khoa (không trang trọng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The student who ranks second highest in a graduating class and delivers the salutatory address at commencement.

Vietnamese Meaning

Học sinh có điểm số cao thứ hai trong một khóa tốt nghiệp và đọc diễn văn chào mừng tại lễ tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was named salutatorian and gave a memorable speech."

    "Cô ấy được chọn là người có điểm số cao thứ hai và đã có một bài phát biểu đáng nhớ."

  • "The salutatorian spoke about the importance of perseverance."

    "Người có điểm số cao thứ hai đã nói về tầm quan trọng của sự kiên trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salutatorian Á khoa; người đọc diễn văn chào mừng (thường là người có thành tích học tập cao thứ hai trong một khóa tốt nghiệp).
Adjective salutatory Thuộc về lời chào mừng, mở đầu.
Noun salutation Lời chào, sự chào hỏi; diễn văn chào mừng.
Verb salute Chào, chào hỏi; kính chào.

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salus
Latin
salutare
Latin
salutatorius
English
salutatory
English
salutatorian

Nguồn gốc của 'Salutatorian'

Từ 'salutatorian' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'salus' (nghĩa là sức khỏe, phúc lợi, lời chào), sau đó phát triển thành động từ 'salutare' (chào hỏi). Từ 'salutatorius' (liên quan đến lời chào) dẫn đến tính từ tiếng Anh 'salutatory' và cuối cùng là danh từ 'salutatorian' để chỉ người có bài phát biểu chào mừng tại lễ tốt nghiệp.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục bậc cao, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. 'Salutatorian' khác với 'valedictorian' (người đứng đầu khóa) ở vị trí xếp hạng và bài phát biểu được giao. Bài phát biểu của salutatorian thường có tính chào mừng và đôi khi hài hước hơn, trong khi valedictorian thường mang tính suy ngẫm và truyền cảm hứng hơn.

Prepositions

of

Khi dùng với giới từ 'of', nó thường chỉ rõ trường/lớp mà salutatorian thuộc về. Ví dụ: 'the salutatorian of the class of 2024'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salutatorian
  • class class salutatorian
    (Á khoa của khóa học (người đứng thứ hai toàn khóa).)
  • high school high school salutatorian
    (Á khoa cấp ba.)
  • college college salutatorian
    (Á khoa đại học.)
Verb + salutatorian
  • become become salutatorian
    (Trở thành á khoa.)
  • name name a salutatorian
    (Chỉ định một á khoa.)
Salutatorian + Noun/Phrase
  • salutatorian speech the salutatorian speech
    (Bài phát biểu của á khoa (diễn văn chào mừng).)
  • salutatorian address the salutatorian address
    (Diễn văn chào mừng của á khoa.)

Idioms

  • the salutatorian's address

    Bài diễn văn chào mừng của á khoa (bài phát biểu khai mạc thường được đọc bởi người đứng thứ hai trong lớp tại lễ tốt nghiệp).

    "The salutatorian's address welcomed all the guests and graduates."

    (Bài diễn văn chào mừng của á khoa đã chào đón tất cả khách mời và các tân cử nhân.)

  • runner-up to the valedictorian

    Người đứng thứ hai sau thủ khoa; á khoa (diễn tả vị trí học tập danh dự đứng ngay sau thủ khoa).

    "She was the runner-up to the valedictorian, making her the salutatorian."

    (Cô ấy là người đứng thứ hai sau thủ khoa, tức là á khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salutatorian

noun
Lật mặt

Học sinh có điểm số cao thứ hai trong một khóa tốt nghiệp và đọc diễn văn chào mừng tại lễ tốt nghiệp.

"She was named salutatorian and gave a memorable speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salutatorian".

Vị trí Á khoa trong giáo dục Mỹ

Tại các trường học ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, 'salutatorian' là danh hiệu học thuật được trao cho học sinh có thành tích học tập cao thứ hai trong một khóa tốt nghiệp, chỉ sau 'valedictorian' (thủ khoa). Danh hiệu này công nhận sự xuất sắc trong học tập và là một vinh dự lớn.

Vai trò tại Lễ tốt nghiệp

Tại lễ tốt nghiệp, 'salutatorian' truyền thống sẽ đọc một bài phát biểu gọi là 'salutatory address'. Đây là bài diễn văn chào mừng, thường là để chào đón phụ huynh, giáo viên, khách mời và các bạn học sinh sắp tốt nghiệp, và thường được đọc trước bài phát biểu của thủ khoa.