(Top Banner Ad)
sample bias
C1
Danh từ C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

sample bias

UK: /ˈsɑːmpl ˈbaɪəs/ • US: /ˈsæmpəl ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên lệch mẫu sai lệch mẫu lệch lạc trong mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bias in which a sample is collected in such a way that some members of the intended population are less likely to be included than others.

Vietnamese Meaning

Một loại thiên lệch trong đó mẫu được thu thập theo cách mà một số thành viên của quần thể dự định ít có khả năng được đưa vào hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The results of the survey were affected by sample bias, as only people who were already interested in the topic were likely to participate."

    "Kết quả của cuộc khảo sát bị ảnh hưởng bởi thiên lệch mẫu, vì chỉ những người đã quan tâm đến chủ đề này mới có khả năng tham gia."

  • "A common example of sample bias is online polls, where the respondents are self-selected and may not represent the general population."

    "Một ví dụ phổ biến về thiên lệch mẫu là các cuộc thăm dò trực tuyến, nơi những người trả lời tự chọn và có thể không đại diện cho dân số nói chung."

  • "The study suffered from sample bias because it only included participants who volunteered, leading to an overrepresentation of motivated individuals."

    "Nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi thiên lệch mẫu vì nó chỉ bao gồm những người tham gia tình nguyện, dẫn đến việc đại diện quá mức những cá nhân có động lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample mẫu, vật mẫu, một phần nhỏ đại diện cho tổng thể
Verb sample lấy mẫu, thử, nếm thử một phần
Noun sampling sự lấy mẫu, phương pháp chọn mẫu
Adjective sampled đã được lấy mẫu, được chọn làm mẫu
Noun bias sự thiên vị, định kiến, sai lệch có hệ thống
Verb bias làm cho thiên vị, có xu hướng, gây sai lệch
Adjective biased thiên vị, có định kiến, bị sai lệch
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan, không sai lệch

Synonyms

Antonyms

random sampling (lấy mẫu ngẫu nhiên)representative sample (mẫu đại diện)

Related Words

survey bias (thiên lệch khảo sát)response bias (thiên lệch phản hồi)

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
essample
Middle English
sample
Old French
biais
Provençal
biais
Modern English
sample bias (compound term)

Nguồn gốc của 'Sample'

Từ 'sample' (mẫu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một ví dụ' hoặc 'một bản sao'. Qua tiếng Pháp cổ 'essample', từ này đi vào tiếng Anh để chỉ một phần nhỏ được lấy ra để đại diện cho một tổng thể lớn hơn.

Nguồn gốc của 'Bias'

Từ 'bias' (thiên vị, sai lệch) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'nghiêng', 'chéo' hoặc 'lệch'. Ban đầu nó được dùng trong các môn thể thao để chỉ một vật thể không tròn hoàn hảo, có xu hướng lăn lệch sang một bên. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự thiên lệch, định kiến hoặc sai số mang tính hệ thống nào.

Sự kết hợp của 'Sample Bias'

'Sample bias' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực thống kê và nghiên cứu khoa học. Nó kết hợp ý nghĩa của việc chọn 'mẫu' (sample) và 'sự sai lệch' (bias), mô tả tình trạng khi một mẫu được chọn không đại diện chính xác cho toàn bộ quần thể, dẫn đến kết quả nghiên cứu bị sai lệch.

Usage Note

Sample bias xảy ra khi mẫu được chọn không đại diện cho toàn bộ quần thể mà từ đó mẫu được rút ra. Điều này có thể dẫn đến kết quả sai lệch hoặc không chính xác trong nghiên cứu. Nó thường xảy ra do sự thuận tiện trong việc lấy mẫu, chẳng hạn như chỉ khảo sát những người dễ tiếp cận hoặc những người sẵn sàng tham gia. Để giảm thiểu sample bias, các nhà nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc các phương pháp khác để đảm bảo rằng mọi thành viên của quần thể đều có cơ hội được chọn như nhau.

Prepositions

in from due to

"in sample bias" - mô tả sự tồn tại của thiên lệch trong mẫu. "from sample bias" - chỉ ra nguồn gốc của vấn đề. "due to sample bias" - cho thấy nguyên nhân dẫn đến kết quả sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sample bias
  • significant significant sample bias
    (sai lệch mẫu đáng kể)
  • potential potential sample bias
    (sai lệch mẫu tiềm ẩn)
  • inherent inherent sample bias
    (sai lệch mẫu vốn có)
  • selection selection sample bias
    (sai lệch mẫu do chọn lựa)
  • systematic systematic sample bias
    (sai lệch mẫu có hệ thống)
Verb + sample bias
  • introduce introduce sample bias
    (gây ra sai lệch mẫu)
  • reduce reduce sample bias
    (giảm thiểu sai lệch mẫu)
  • avoid avoid sample bias
    (tránh sai lệch mẫu)
  • mitigate mitigate sample bias
    (làm giảm nhẹ sai lệch mẫu)
  • correct correct sample bias
    (khắc phục sai lệch mẫu)
Noun + sample bias
  • risk of risk of sample bias
    (nguy cơ sai lệch mẫu)
  • source of source of sample bias
    (nguồn gốc của sai lệch mẫu)
  • presence of presence of sample bias
    (sự hiện diện của sai lệch mẫu)

Idioms

  • To introduce sample bias

    Gây ra sai lệch mẫu

    "Researchers must be careful not to introduce sample bias when designing a study."

    (Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận để không gây ra sai lệch mẫu khi thiết kế một nghiên cứu.)

  • To mitigate sample bias

    Giảm thiểu sai lệch mẫu

    "Using random sampling methods can help to mitigate sample bias."

    (Sử dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên có thể giúp giảm thiểu sai lệch mẫu.)

  • To overcome sample bias

    Khắc phục/Vượt qua sai lệch mẫu

    "Advanced statistical techniques are sometimes used to overcome sample bias in existing data."

    (Các kỹ thuật thống kê nâng cao đôi khi được sử dụng để khắc phục sai lệch mẫu trong dữ liệu hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sample bias

Danh từ
Lật mặt

Một loại thiên lệch trong đó mẫu được thu thập theo cách mà một số thành viên của quần thể dự định ít có khả năng được đưa vào hơn những người khác.

"The results of the survey were affected by sample bias, as only people who were already interested in the topic were likely to participate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sample bias".

Ảnh hưởng đến khảo sát và tin tức

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'sample bias' là một khái niệm quan trọng khi đánh giá các cuộc khảo sát dư luận, thăm dò ý kiến hoặc báo cáo tin tức. Nếu một cuộc khảo sát chỉ hỏi những người ủng hộ một quan điểm nhất định, kết quả sẽ bị sai lệch và không phản ánh đúng ý kiến của công chúng nói chung. Hiểu về 'sample bias' giúp chúng ta đánh giá thông tin một cách tỉnh táo hơn, tránh bị thao túng bởi dữ liệu không đại diện.

Quan trọng trong nghiên cứu khoa học

Trong cộng đồng khoa học, việc nhận diện và tránh 'sample bias' là điều tối quan trọng. Một nghiên cứu có sai lệch mẫu có thể dẫn đến kết luận sai lầm, ảnh hưởng đến việc phát triển thuốc mới, chính sách công hay thậm chí là hiểu biết của chúng ta về thế giới. Các nhà khoa học luôn cố gắng thiết kế các nghiên cứu với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên và cẩn thận để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.