(Top Banner Ad)
sanatorium
C1
noun C1 Y học

sanatorium

UK: /ˌsænəˈtɔːriəm/ • US: /ˌsænəˈtɔːriəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà điều dưỡng trại điều dưỡng khu điều dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An establishment for the medical treatment of people who are convalescing or have a chronic illness.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở y tế chuyên điều trị cho những người đang trong giai đoạn hồi phục sức khỏe hoặc mắc bệnh mãn tính, đặc biệt là bệnh lao phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After contracting tuberculosis, he was sent to a sanatorium in the mountains."

    "Sau khi mắc bệnh lao, anh ấy đã được đưa đến một nhà điều dưỡng ở vùng núi."

  • "The old sanatorium was converted into apartments."

    "Nhà điều dưỡng cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sane khỏe mạnh về tinh thần, tỉnh táo
Noun sanity sự tỉnh táo, sự lành mạnh về tinh thần
Adjective sanitary vệ sinh, sạch sẽ (thường liên quan đến sức khỏe cộng đồng)
Noun sanitation hệ thống vệ sinh, công tác vệ sinh môi trường
Adjective insane mất trí, điên rồ
Noun insanity sự mất trí, bệnh điên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanāre
Latin
sanātōrius
Latin
sanātōrium
English
sanatorium

Nguồn gốc chữ 'sanatorium'

Từ 'sanatorium' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'sanāre', có nghĩa là 'chữa lành, phục hồi sức khỏe'. Từ 'sanāre' phát triển thành tính từ 'sanātōrius' (liên quan đến việc chữa lành) và cuối cùng hình thành danh từ 'sanātōrium', dùng để chỉ một nơi chuyên biệt để chữa bệnh, đặc biệt là các bệnh mãn tính hoặc phục hồi sức khỏe.

Usage Note

Từ 'sanatorium' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở y tế chuyên biệt, nơi bệnh nhân được cung cấp điều kiện nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý, và các liệu pháp y tế để phục hồi sức khỏe. Trong lịch sử, sanatorium gắn liền với việc điều trị bệnh lao, nhưng ngày nay, các cơ sở tương tự có thể điều trị nhiều loại bệnh mãn tính khác.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói đến việc ở trong một sanatorium: 'He spent six months in a sanatorium'. 'at' được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể: 'She worked as a nurse at the local sanatorium'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanatorium
  • tuberculosis tuberculosis sanatorium
    (bệnh viện/an dưỡng viện chuyên trị lao)
  • private private sanatorium
    (an dưỡng viện tư nhân)
  • former a former sanatorium
    (một an dưỡng viện cũ (hiện không còn hoạt động với mục đích đó))
Verb + sanatorium
  • enter enter a sanatorium
    (vào an dưỡng viện)
  • be admitted to be admitted to a sanatorium
    (được nhận vào an dưỡng viện)
  • establish establish a sanatorium
    (thành lập một an dưỡng viện)
Phrases with sanatorium
  • a stay at a stay at a sanatorium
    (thời gian lưu trú/an dưỡng tại bệnh viện/an dưỡng viện)
  • sanatorium patient sanatorium patient
    (bệnh nhân của an dưỡng viện)
  • the sanatorium staff the sanatorium staff
    (đội ngũ nhân viên của an dưỡng viện)

Idioms

  • to be sent to a sanatorium

    được gửi đến an dưỡng viện (để điều trị, phục hồi sức khỏe, thường là bệnh lâu dài hoặc suy nhược)

    "After his breakdown, he was sent to a sanatorium for rest and recovery."

    (Sau khi suy sụp, anh ấy được gửi đến an dưỡng viện để nghỉ ngơi và hồi phục.)

  • a sanatorium for tuberculosis patients

    một an dưỡng viện dành cho bệnh nhân lao (cụm từ phổ biến trong bối cảnh lịch sử của từ này)

    "Many mountain resorts were converted into sanatoriums for tuberculosis patients in the early 20th century."

    (Nhiều khu nghỉ dưỡng trên núi đã được chuyển đổi thành an dưỡng viện cho bệnh nhân lao vào đầu thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanatorium

noun
Lật mặt

Một cơ sở y tế chuyên điều trị cho những người đang trong giai đoạn hồi phục sức khỏe hoặc mắc bệnh mãn tính, đặc biệt là bệnh lao phổi.

"After contracting tuberculosis, he was sent to a sanatorium in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanatorium".

Vai trò lịch sử trong điều trị bệnh lao

Trước khi thuốc kháng sinh ra đời, các 'sanatorium' đóng vai trò vô cùng quan trọng trong điều trị bệnh lao (tuberculosis). Chúng thường được xây dựng ở những vùng có khí hậu trong lành, độ cao lớn (như trên núi), với niềm tin rằng không khí sạch, sự nghỉ ngơi tuyệt đối và chế độ dinh dưỡng đặc biệt sẽ giúp bệnh nhân phục hồi.

Nơi an dưỡng và phục hồi tinh thần

Ban đầu, 'sanatorium' thường gắn liền với ý tưởng 'rest cure' (chữa bệnh bằng cách nghỉ ngơi), không chỉ dành cho các bệnh thể chất mà còn cho những người mắc bệnh mãn tính, suy nhược thần kinh hoặc cần phục hồi sau chấn thương tâm lý. Chúng thường là những cơ sở yên tĩnh, có cảnh quan đẹp, được xem là nơi ẩn náu để tìm lại sức khỏe và sự bình yên trong tâm hồn.