sanatorium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An establishment for the medical treatment of people who are convalescing or have a chronic illness.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở y tế chuyên điều trị cho những người đang trong giai đoạn hồi phục sức khỏe hoặc mắc bệnh mãn tính, đặc biệt là bệnh lao phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After contracting tuberculosis, he was sent to a sanatorium in the mountains."
"Sau khi mắc bệnh lao, anh ấy đã được đưa đến một nhà điều dưỡng ở vùng núi."
-
"The old sanatorium was converted into apartments."
"Nhà điều dưỡng cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sane | khỏe mạnh về tinh thần, tỉnh táo |
| Noun | sanity | sự tỉnh táo, sự lành mạnh về tinh thần |
| Adjective | sanitary | vệ sinh, sạch sẽ (thường liên quan đến sức khỏe cộng đồng) |
| Noun | sanitation | hệ thống vệ sinh, công tác vệ sinh môi trường |
| Adjective | insane | mất trí, điên rồ |
| Noun | insanity | sự mất trí, bệnh điên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sanatorium' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở y tế chuyên biệt, nơi bệnh nhân được cung cấp điều kiện nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý, và các liệu pháp y tế để phục hồi sức khỏe. Trong lịch sử, sanatorium gắn liền với việc điều trị bệnh lao, nhưng ngày nay, các cơ sở tương tự có thể điều trị nhiều loại bệnh mãn tính khác.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến việc ở trong một sanatorium: 'He spent six months in a sanatorium'. 'at' được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể: 'She worked as a nurse at the local sanatorium'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tuberculosis tuberculosis sanatorium (bệnh viện/an dưỡng viện chuyên trị lao)
-
private private sanatorium (an dưỡng viện tư nhân)
-
former a former sanatorium (một an dưỡng viện cũ (hiện không còn hoạt động với mục đích đó))
-
enter enter a sanatorium (vào an dưỡng viện)
-
be admitted to be admitted to a sanatorium (được nhận vào an dưỡng viện)
-
establish establish a sanatorium (thành lập một an dưỡng viện)
-
a stay at a stay at a sanatorium (thời gian lưu trú/an dưỡng tại bệnh viện/an dưỡng viện)
-
sanatorium patient sanatorium patient (bệnh nhân của an dưỡng viện)
-
the sanatorium staff the sanatorium staff (đội ngũ nhân viên của an dưỡng viện)
Idioms
-
to be sent to a sanatorium
được gửi đến an dưỡng viện (để điều trị, phục hồi sức khỏe, thường là bệnh lâu dài hoặc suy nhược)
"After his breakdown, he was sent to a sanatorium for rest and recovery."
(Sau khi suy sụp, anh ấy được gửi đến an dưỡng viện để nghỉ ngơi và hồi phục.)
-
a sanatorium for tuberculosis patients
một an dưỡng viện dành cho bệnh nhân lao (cụm từ phổ biến trong bối cảnh lịch sử của từ này)
"Many mountain resorts were converted into sanatoriums for tuberculosis patients in the early 20th century."
(Nhiều khu nghỉ dưỡng trên núi đã được chuyển đổi thành an dưỡng viện cho bệnh nhân lao vào đầu thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanatorium
nounMột cơ sở y tế chuyên điều trị cho những người đang trong giai đoạn hồi phục sức khỏe hoặc mắc bệnh mãn tính, đặc biệt là bệnh lao phổi.
"After contracting tuberculosis, he was sent to a sanatorium in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanatorium".
