(Top Banner Ad)
longan
A2
danh từ A2 Thực vật học, Ẩm thực

longan

UK: /ˈlɒŋɡən/ • US: /ˈlɔːŋɡən/

Nghĩa tiếng Việt

quả long nhãn nhãn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round, sweet, juicy fruit with a thin brown shell and a translucent white flesh, native to Southeast Asia.

Vietnamese Meaning

Một loại quả tròn, ngọt, mọng nước với lớp vỏ mỏng màu nâu và phần thịt trắng trong mờ, có nguồn gốc từ Đông Nam Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a kilogram of longan at the market."

    "Cô ấy đã mua một ký long nhãn ở chợ."

  • "Longan is often used in Asian desserts."

    "Long nhãn thường được sử dụng trong các món tráng miệng châu Á."

  • "The longan tree is native to Southeast Asia."

    "Cây long nhãn có nguồn gốc từ Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun longan quả nhãn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese (Mandarin)
龍眼 (lóngyǎn)
English
longan

Nguồn gốc tên gọi 'Longan'

Từ 'longan' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ '龍眼' (lóngyǎn) trong tiếng Trung Quốc, nghĩa đen là 'mắt rồng'. Tên gọi này được cho là xuất phát từ hình dáng của quả nhãn khi lột vỏ: phần cùi trắng trong bao quanh hạt đen nhỏ, trông giống như con ngươi và tròng trắng của mắt. Đây là một tên gọi mang tính hình tượng cao, gợi lên sự quý giá và huyền bí.

Usage Note

Quả long nhãn được biết đến với vị ngọt và thường được so sánh với quả vải (lychee) và quả nhãn (rambutan). Tuy nhiên, long nhãn có vị ngọt thanh hơn và ít gắt hơn so với vải, và không có gai như rambutan.

Prepositions

of with

‘of longan’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc điểm của sản phẩm liên quan đến long nhãn (ví dụ: a basket of longan). 'with longan' được dùng để chỉ sự hiện diện của long nhãn trong một món ăn hoặc thức uống (ví dụ: sticky rice with longan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longan
  • fresh fresh longan
    (nhãn tươi)
  • ripe ripe longan
    (nhãn chín)
  • sweet sweet longan
    (nhãn ngọt)
  • dried dried longan
    (nhãn khô)
Verb + longan
  • eat eat longan
    (ăn nhãn)
  • peel peel longan
    (bóc vỏ nhãn)
  • pick pick longan
    (hái nhãn)
  • harvest harvest longan
    (thu hoạch nhãn)
Longan + Noun
  • longan longan tree
    (cây nhãn)
  • longan longan fruit
    (quả nhãn)
  • longan longan juice
    (nước ép nhãn)
  • longan longan season
    (mùa nhãn)

Idioms

  • longan season

    mùa nhãn (thời điểm nhãn chín rộ và được thu hoạch)

    "The longan season usually starts in summer."

    (Mùa nhãn thường bắt đầu vào mùa hè.)

  • dried longan

    nhãn khô (nhãn đã được sấy khô, dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc)

    "Dried longan is often used in traditional Chinese desserts and herbal teas."

    (Nhãn khô thường được dùng trong các món tráng miệng truyền thống Trung Quốc và trà thảo mộc.)

  • fresh longan

    nhãn tươi (nhãn mới hái, chưa qua chế biến)

    "I prefer eating fresh longan straight from the tree."

    (Tôi thích ăn nhãn tươi vừa hái từ cây hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longan

danh từ
Lật mặt

Một loại quả tròn, ngọt, mọng nước với lớp vỏ mỏng màu nâu và phần thịt trắng trong mờ, có nguồn gốc từ Đông Nam Á.

"She bought a kilogram of longan at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That longan is her favorite fruit is obvious.
Việc nhãn là loại trái cây yêu thích của cô ấy là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether longan will be available in the winter is not certain.
Liệu nhãn có sẵn vào mùa đông hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why longan is so popular in Vietnam is a complex question.
Tại sao nhãn lại phổ biến ở Việt Nam là một câu hỏi phức tạp.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had planted the longan tree earlier, I would be enjoying fresh longans now.
Nếu tôi đã trồng cây nhãn sớm hơn, thì bây giờ tôi đã được thưởng thức nhãn tươi rồi.
Phủ định
If she hadn't bought so many longans at the market yesterday, she wouldn't have so much fruit to eat now.
Nếu hôm qua cô ấy không mua quá nhiều nhãn ở chợ, thì bây giờ cô ấy đã không có quá nhiều trái cây để ăn rồi.
Nghi vấn
If they had known longan was so delicious, would they be growing it in their garden now?
Nếu họ đã biết nhãn ngon đến vậy, thì bây giờ họ có trồng nó trong vườn của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes longan, doesn't she?
Cô ấy thích nhãn, đúng không?
Phủ định
They don't eat longan often, do they?
Họ không thường ăn nhãn, phải không?
Nghi vấn
Longan is delicious, isn't it?
Nhãn ngon, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy some longan at the market tomorrow.
Tôi sẽ mua một ít nhãn ở chợ vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat longan because she is allergic to it.
Cô ấy sẽ không ăn nhãn vì cô ấy bị dị ứng với nó.
Nghi vấn
Are they going to plant longan trees in their garden?
Họ có định trồng cây nhãn trong vườn của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought more longan at the market yesterday.
Tôi ước tôi đã mua nhiều nhãn hơn ở chợ hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't eaten all the longan so quickly; now there's none left.
Giá mà tôi đã không ăn hết nhãn nhanh như vậy; bây giờ không còn quả nào nữa.
Nghi vấn
Do you wish you could grow your own longan tree in this climate?
Bạn có ước bạn có thể trồng cây nhãn của riêng bạn trong khí hậu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longan".

Biểu tượng 'Mắt Rồng' và may mắn

Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam, nhãn được gọi là 'long nhãn' hay 'mắt rồng' vì hình dáng độc đáo của nó. Tên gọi này gắn liền với truyền thuyết và ý nghĩa phong thủy, tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng và quyền lực. Nhãn thường được dùng làm quà biếu trong các dịp lễ tết hoặc dùng trong các món ăn mang tính lễ hội.

Sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống

Nhãn không chỉ là một loại trái cây tươi ngon mà còn là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á. Nó được dùng để chế biến chè, nước uống giải khát, hay các món tráng miệng khác. Trong y học cổ truyền, nhãn, đặc biệt là nhãn khô, được cho là có tác dụng bồi bổ khí huyết, an thần, giúp cải thiện giấc ngủ và tăng cường trí nhớ.