(Top Banner Ad)
sash window
B1
noun B1 Kiến trúc, Xây dựng

sash window

UK: /sæʃ ˈwɪndəʊ/ • US: /sæʃ ˈwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ khung trượt cửa sổ sash
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A window made of one or more sliding sashes.

Vietnamese Meaning

Một loại cửa sổ được làm từ một hoặc nhiều khung trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house had beautiful sash windows."

    "Ngôi nhà cổ có những cửa sổ sash rất đẹp."

  • "She opened the sash window to let in some fresh air."

    "Cô ấy mở cửa sổ sash để đón không khí trong lành."

  • "The painter carefully restored the original sash windows of the building."

    "Người thợ sơn cẩn thận phục hồi những cửa sổ sash nguyên bản của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sash Khung cửa sổ có kính, có thể trượt lên xuống hoặc sang ngang.
Noun windowpane Ô kính cửa sổ.
Noun windowsill Bệ cửa sổ.
Noun window frame Khung cửa sổ.
Noun window cleaner Người lau cửa sổ hoặc dung dịch lau kính.

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vindauga
English (12th C)
window
Latin
capsa
Old French
chassis
French
châssis
English (17th C)
sash
English (17th C)
sash window

Nguồn gốc của 'sash' và 'window'

Từ 'sash' trong 'sash window' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'châssis', có nghĩa là khung cửa hoặc khung kính. Ban đầu, từ này có thể liên quan đến 'capsa' trong tiếng Latin, có nghĩa là hộp hoặc cái vỏ. Còn từ 'window' (cửa sổ) lại có nguồn gốc thú vị từ tiếng Bắc Âu cổ 'vindauga', ghép từ 'vindr' (gió) và 'auga' (mắt), nghĩa là 'mắt gió' – một khe hở để gió lùa vào nhà. Hai từ này kết hợp lại thành 'sash window' để chỉ loại cửa sổ có khung kính trượt.

Usage Note

Cửa sổ sash là một loại cửa sổ có một hoặc nhiều khung kính (sash) có thể trượt lên xuống để mở hoặc đóng. Có nhiều loại cửa sổ sash khác nhau, phổ biến nhất là cửa sổ sash đơn (single-hung sash window), trong đó chỉ có khung dưới trượt được, và cửa sổ sash đôi (double-hung sash window), trong đó cả khung trên và khung dưới đều trượt được. Cửa sổ sash thường được tìm thấy trong các tòa nhà lịch sử và vẫn phổ biến trong kiến trúc hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sash window
  • traditional traditional sash window
    (cửa sổ trượt truyền thống)
  • double-glazed double-glazed sash window
    (cửa sổ trượt hai lớp kính)
  • wooden wooden sash window
    (cửa sổ trượt bằng gỗ)
Verb + sash window
  • open open a sash window
    (mở cửa sổ trượt)
  • close close a sash window
    (đóng cửa sổ trượt)
  • repair repair a sash window
    (sửa chữa cửa sổ trượt)
Noun + sash window
  • mechanism sash window mechanism
    (cơ chế cửa sổ trượt)
  • lock sash window lock
    (khóa cửa sổ trượt)

Idioms

  • to look out of a sash window

    Nhìn ra ngoài qua cửa sổ trượt

    "She spent hours looking out of the sash window, watching the rain fall."

    (Cô ấy dành hàng giờ nhìn ra ngoài qua cửa sổ trượt, ngắm mưa rơi.)

  • to restore sash windows

    Phục hồi cửa sổ trượt (thường là cửa sổ cũ, cổ điển)

    "Many homeowners in historic districts choose to restore their original sash windows instead of replacing them."

    (Nhiều chủ nhà ở các khu phố lịch sử chọn phục hồi cửa sổ trượt nguyên bản của họ thay vì thay thế.)

  • to rattle a sash window

    Làm rung/kêu lạch cạch cửa sổ trượt (thường do cũ hoặc lỏng lẻo)

    "The strong wind made the old sash window rattle throughout the night."

    (Cơn gió mạnh khiến cửa sổ trượt cũ kêu lạch cạch suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sash window

noun
Lật mặt

Một loại cửa sổ được làm từ một hoặc nhiều khung trượt.

"The old house had beautiful sash windows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sash window".

Biểu tượng kiến trúc Anh quốc

Cửa sổ trượt (sash window) là một đặc trưng kiến trúc nổi bật và phổ biến tại Vương quốc Anh, đặc biệt là trong các tòa nhà cổ điển và lịch sử từ thế kỷ 17 trở đi. Chúng thường được tìm thấy trong các ngôi nhà kiểu Georgian, Victorian và Edwardian, mang lại vẻ đẹp thanh lịch và truyền thống cho các công trình.

Thách thức về bảo tồn và hiện đại hóa

Mặc dù đẹp và cổ điển, cửa sổ trượt truyền thống bằng gỗ thường đòi hỏi bảo trì nhiều hơn và kém hiệu quả năng lượng hơn so với các loại cửa sổ hiện đại. Tuy nhiên, việc thay thế chúng ở các tòa nhà được bảo tồn thường bị hạn chế bởi quy định, dẫn đến xu hướng phục hồi hoặc lắp đặt phiên bản hiện đại làm từ UPVC hoặc nhôm với thiết kế tương tự để duy trì tính thẩm mỹ truyền thống.