(Top Banner Ad)
sash
B1
Danh từ B1 Thời trang, Kiến trúc

sash

UK: /sæʃ/ • US: /sæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

dải băng khung cửa sổ khung trượt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long strip or loop of cloth worn over the shoulder or round the waist, especially as part of a uniform or official dress.

Vietnamese Meaning

Một dải hoặc vòng vải dài được đeo qua vai hoặc quanh eo, đặc biệt là một phần của đồng phục hoặc trang phục chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty queen wore a sash identifying her state."

    "Hoa hậu đeo một dải sash ghi rõ bang của cô."

  • "She tied a silk sash around her waist."

    "Cô ấy thắt một dải sash lụa quanh eo."

  • "The old house had sash windows."

    "Ngôi nhà cũ có cửa sổ khung trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sash Dải băng, khăn thắt lưng (đeo qua vai hoặc quanh eo); Khung cửa sổ (phần di động của cửa sổ có kính)
Adjective sashed Có thắt dải băng; Có khung cửa sổ
Noun (compound) sash window Cửa sổ kéo (loại cửa sổ có hai khung kính trượt lên xuống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
saq
Ancient Greek
sákkos
Latin
saccus
Old French
sache
English
sash

Nguồn gốc của 'sash' (dải băng)

Từ 'sash' (dải băng) có một hành trình thú vị. Nó được cho là bắt nguồn từ các ngôn ngữ Semitic cổ, với từ 'saq' trong tiếng Hebrew có nghĩa là 'túi' hoặc 'áo vải thô'. Từ này sau đó đi vào tiếng Hy Lạp cổ là 'sákkos', rồi tiếng Latin là 'saccus', đều mang nghĩa 'túi'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'sache' (túi nhỏ). Đến cuối thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh, dùng để chỉ một dải vải dài, thường dùng làm thắt lưng hoặc đeo qua vai, có lẽ vì chất liệu vải ban đầu hoặc hình dáng gấp lại của nó gợi nhớ đến một chiếc túi nhỏ.

Usage Note

Sash thường được dùng để chỉ dải băng đeo thể hiện địa vị, chức vụ, hoặc đơn giản chỉ là một phụ kiện thời trang. Khác với 'belt' là dùng để giữ quần áo, sash thường mang tính trang trí nhiều hơn.

Prepositions

with

'with a sash': Diễn tả việc mặc, đeo một dải sash nào đó. Ví dụ: 'She was wearing a dress with a red sash.' (Cô ấy mặc một chiếc váy với dải sash màu đỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sash (dải băng)
  • silk a silk sash
    (một dải băng lụa)
  • royal a royal sash
    (dải băng hoàng gia)
  • honorary an honorary sash
    (dải băng danh dự)
  • ceremonial a ceremonial sash
    (dải băng nghi lễ)
Verb + sash (dải băng)
  • wear a wear a sash
    (đeo dải băng)
  • tie a tie a sash
    (thắt dải băng)
  • adjust a adjust a sash
    (chỉnh dải băng)
  • win a win a sash
    (giành được dải băng (trong cuộc thi))
Verb + sash (khung cửa sổ)
  • open the open the sash
    (mở khung cửa sổ)
  • close the close the sash
    (đóng khung cửa sổ)
  • replace a replace a sash
    (thay khung cửa sổ)

Idioms

  • the sash of office

    Dải băng quyền lực, biểu tượng của chức vụ/địa vị

    "The newly elected mayor proudly wore the sash of office."

    (Thị trưởng mới đắc cử tự hào đeo dải băng quyền lực.)

  • pass the sash

    Truyền lại dải băng (thường trong các cuộc thi sắc đẹp hoặc chuyển giao trách nhiệm/biểu tượng)

    "Last year's winner will pass the sash to the new champion tonight."

    (Người chiến thắng năm ngoái sẽ trao lại dải băng cho nhà vô địch mới tối nay.)

  • be awarded a sash

    Được trao dải băng (như một sự công nhận, giải thưởng)

    "She was proud to be awarded a sash for her academic achievements."

    (Cô ấy tự hào khi được trao dải băng vì những thành tựu học tập của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sash

Danh từ
Lật mặt

Một dải hoặc vòng vải dài được đeo qua vai hoặc quanh eo, đặc biệt là một phần của đồng phục hoặc trang phục chính thức.

"The beauty queen wore a sash identifying her state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To sash the window required more effort than I anticipated.
Việc thắt dây buộc cửa sổ đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn tôi dự đoán.
Phủ định
It's better not to sash the package so tightly.
Tốt hơn là không nên thắt dây gói hàng quá chặt.
Nghi vấn
Why do you want to sash your dress with a red ribbon?
Tại sao bạn muốn thắt nơ váy của bạn bằng một dải ruy băng đỏ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful sash to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng xinh đẹp đến bữa tiệc.
Phủ định
He doesn't sash the window frame properly.
Anh ấy không đóng khung cửa sổ đúng cách.
Nghi vấn
Did she sash the curtain to make it more decorative?
Cô ấy có thắt khăn choàng lên rèm để làm cho nó trang trí hơn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears a sash to the party, she will look very elegant.
Nếu cô ấy đeo dải băng đến bữa tiệc, cô ấy sẽ trông rất thanh lịch.
Phủ định
If you don't sash yourself with the colors of your team, the fans will think you're not supportive.
Nếu bạn không đeo dải băng màu sắc của đội bạn, người hâm mộ sẽ nghĩ rằng bạn không ủng hộ.
Nghi vấn
Will the queen be wearing a sash if she attends the royal ball?
Nữ hoàng sẽ đeo dải băng chứ nếu bà ấy tham dự vũ hội hoàng gia?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful sash to the party.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng xinh đẹp đến bữa tiệc.
Phủ định
Didn't she wear a sash to the party?
Có phải cô ấy không đeo khăn choàng đến bữa tiệc?
Nghi vấn
Did she wear a sash to the party?
Cô ấy có đeo khăn choàng đến bữa tiệc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been wearing a sash at the beauty pageant for three hours by the time the judges arrive.
Cô ấy sẽ đã đeo một dải băng tại cuộc thi sắc đẹp được ba tiếng khi ban giám khảo đến.
Phủ định
They won't have been making sashes for the parade for more than a week when the festival starts.
Họ sẽ không làm dải băng cho cuộc diễu hành được hơn một tuần khi lễ hội bắt đầu.
Nghi vấn
Will he have been sewing a sash for his daughter's graduation all afternoon?
Liệu anh ấy có đã may một dải băng cho lễ tốt nghiệp của con gái mình cả buổi chiều không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been wearing the sash all day.
Cô ấy đã đeo dải băng cả ngày.
Phủ định
They haven't been sashing themselves for the parade rehearsal.
Họ đã không thắt dải băng cho buổi diễn tập diễu hành.
Nghi vấn
Has he been sashing her before the ceremony?
Anh ấy đã thắt dải băng cho cô ấy trước buổi lễ phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's sashes are all different colors.
Những chiếc băng đeo của ban nhạc đều có màu sắc khác nhau.
Phủ định
That sailor's sash isn't regulation; it's too flashy.
Chiếc băng đeo của thủy thủ đó không đúng quy định; nó quá lòe loẹt.
Nghi vấn
Is the queen's sash made of silk or velvet?
Băng đeo của nữ hoàng được làm bằng lụa hay nhung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sash".

Biểu tượng của Danh dự và Thành tựu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dải băng ('sash') thường là một biểu tượng quan trọng của danh dự, thành tựu hoặc địa vị. Chúng được trao cho những người chiến thắng trong các cuộc thi (như hoa hậu), cho các quan chức trong các buổi lễ chính thức (như thị trưởng hoặc thống đốc), hoặc là một phần của đồng phục trong các tổ chức, hội đoàn danh giá. Việc đeo dải băng thường thể hiện sự công nhận công khai và niềm tự hào.

Một phần của Trang phục Truyền thống và Lễ phục

Dải băng cũng là một phần không thể thiếu trong nhiều loại trang phục truyền thống và lễ phục trên khắp thế giới. Mặc dù không phổ biến như trang phục hàng ngày ở phương Tây, dải băng vẫn xuất hiện trong các bộ trang phục dân gian, quân phục hoặc lễ phục của các hiệp sĩ. Chúng thường được làm từ các loại vải sang trọng như lụa, với màu sắc và họa tiết đặc trưng để phân biệt người đeo hoặc sự kiện.