sash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long strip or loop of cloth worn over the shoulder or round the waist, especially as part of a uniform or official dress.
Vietnamese Meaning
Một dải hoặc vòng vải dài được đeo qua vai hoặc quanh eo, đặc biệt là một phần của đồng phục hoặc trang phục chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beauty queen wore a sash identifying her state."
"Hoa hậu đeo một dải sash ghi rõ bang của cô."
-
"She tied a silk sash around her waist."
"Cô ấy thắt một dải sash lụa quanh eo."
-
"The old house had sash windows."
"Ngôi nhà cũ có cửa sổ khung trượt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sash | Dải băng, khăn thắt lưng (đeo qua vai hoặc quanh eo); Khung cửa sổ (phần di động của cửa sổ có kính) |
| Adjective | sashed | Có thắt dải băng; Có khung cửa sổ |
| Noun (compound) | sash window | Cửa sổ kéo (loại cửa sổ có hai khung kính trượt lên xuống) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sash thường được dùng để chỉ dải băng đeo thể hiện địa vị, chức vụ, hoặc đơn giản chỉ là một phụ kiện thời trang. Khác với 'belt' là dùng để giữ quần áo, sash thường mang tính trang trí nhiều hơn.
Prepositions
'with a sash': Diễn tả việc mặc, đeo một dải sash nào đó. Ví dụ: 'She was wearing a dress with a red sash.' (Cô ấy mặc một chiếc váy với dải sash màu đỏ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
silk a silk sash (một dải băng lụa)
-
royal a royal sash (dải băng hoàng gia)
-
honorary an honorary sash (dải băng danh dự)
-
ceremonial a ceremonial sash (dải băng nghi lễ)
-
wear a wear a sash (đeo dải băng)
-
tie a tie a sash (thắt dải băng)
-
adjust a adjust a sash (chỉnh dải băng)
-
win a win a sash (giành được dải băng (trong cuộc thi))
-
open the open the sash (mở khung cửa sổ)
-
close the close the sash (đóng khung cửa sổ)
-
replace a replace a sash (thay khung cửa sổ)
Idioms
-
the sash of office
Dải băng quyền lực, biểu tượng của chức vụ/địa vị
"The newly elected mayor proudly wore the sash of office."
(Thị trưởng mới đắc cử tự hào đeo dải băng quyền lực.)
-
pass the sash
Truyền lại dải băng (thường trong các cuộc thi sắc đẹp hoặc chuyển giao trách nhiệm/biểu tượng)
"Last year's winner will pass the sash to the new champion tonight."
(Người chiến thắng năm ngoái sẽ trao lại dải băng cho nhà vô địch mới tối nay.)
-
be awarded a sash
Được trao dải băng (như một sự công nhận, giải thưởng)
"She was proud to be awarded a sash for her academic achievements."
(Cô ấy tự hào khi được trao dải băng vì những thành tựu học tập của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sash
Danh từMột dải hoặc vòng vải dài được đeo qua vai hoặc quanh eo, đặc biệt là một phần của đồng phục hoặc trang phục chính thức.
"The beauty queen wore a sash identifying her state."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To sash the window required more effort than I anticipated. |
Việc thắt dây buộc cửa sổ đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn tôi dự đoán. |
| Phủ định | It's better not to sash the package so tightly. |
Tốt hơn là không nên thắt dây gói hàng quá chặt. |
| Nghi vấn | Why do you want to sash your dress with a red ribbon? |
Tại sao bạn muốn thắt nơ váy của bạn bằng một dải ruy băng đỏ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a beautiful sash to the party. |
Cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng xinh đẹp đến bữa tiệc. |
| Phủ định | He doesn't sash the window frame properly. |
Anh ấy không đóng khung cửa sổ đúng cách. |
| Nghi vấn | Did she sash the curtain to make it more decorative? |
Cô ấy có thắt khăn choàng lên rèm để làm cho nó trang trí hơn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wears a sash to the party, she will look very elegant. |
Nếu cô ấy đeo dải băng đến bữa tiệc, cô ấy sẽ trông rất thanh lịch. |
| Phủ định | If you don't sash yourself with the colors of your team, the fans will think you're not supportive. |
Nếu bạn không đeo dải băng màu sắc của đội bạn, người hâm mộ sẽ nghĩ rằng bạn không ủng hộ. |
| Nghi vấn | Will the queen be wearing a sash if she attends the royal ball? |
Nữ hoàng sẽ đeo dải băng chứ nếu bà ấy tham dự vũ hội hoàng gia? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a beautiful sash to the party. |
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng xinh đẹp đến bữa tiệc. |
| Phủ định | Didn't she wear a sash to the party? |
Có phải cô ấy không đeo khăn choàng đến bữa tiệc? |
| Nghi vấn | Did she wear a sash to the party? |
Cô ấy có đeo khăn choàng đến bữa tiệc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been wearing a sash at the beauty pageant for three hours by the time the judges arrive. |
Cô ấy sẽ đã đeo một dải băng tại cuộc thi sắc đẹp được ba tiếng khi ban giám khảo đến. |
| Phủ định | They won't have been making sashes for the parade for more than a week when the festival starts. |
Họ sẽ không làm dải băng cho cuộc diễu hành được hơn một tuần khi lễ hội bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will he have been sewing a sash for his daughter's graduation all afternoon? |
Liệu anh ấy có đã may một dải băng cho lễ tốt nghiệp của con gái mình cả buổi chiều không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been wearing the sash all day. |
Cô ấy đã đeo dải băng cả ngày. |
| Phủ định | They haven't been sashing themselves for the parade rehearsal. |
Họ đã không thắt dải băng cho buổi diễn tập diễu hành. |
| Nghi vấn | Has he been sashing her before the ceremony? |
Anh ấy đã thắt dải băng cho cô ấy trước buổi lễ phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band's sashes are all different colors. |
Những chiếc băng đeo của ban nhạc đều có màu sắc khác nhau. |
| Phủ định | That sailor's sash isn't regulation; it's too flashy. |
Chiếc băng đeo của thủy thủ đó không đúng quy định; nó quá lòe loẹt. |
| Nghi vấn | Is the queen's sash made of silk or velvet? |
Băng đeo của nữ hoàng được làm bằng lụa hay nhung? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sash".
