sliding window
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technique used in algorithms, particularly in data analysis and signal processing, where a window of fixed size moves across a dataset, performing a calculation or analysis on the data within the window at each step.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật được sử dụng trong các thuật toán, đặc biệt trong phân tích dữ liệu và xử lý tín hiệu, trong đó một cửa sổ có kích thước cố định di chuyển trên một tập dữ liệu, thực hiện tính toán hoặc phân tích trên dữ liệu trong cửa sổ ở mỗi bước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algorithm uses a sliding window to detect anomalies in the data stream."
"Thuật toán sử dụng một cửa sổ trượt để phát hiện các bất thường trong luồng dữ liệu."
-
"By using a sliding window of size 3, we can calculate the moving average of the time series data."
"Bằng cách sử dụng một cửa sổ trượt có kích thước 3, chúng ta có thể tính trung bình động của dữ liệu chuỗi thời gian."
-
"The spam filter uses a sliding window approach to analyze the content of emails."
"Bộ lọc thư rác sử dụng phương pháp cửa sổ trượt để phân tích nội dung email."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slide | Trượt, lướt, di chuyển êm |
| Noun | slide | Sự trượt, cầu trượt, trang trình chiếu |
| Adjective | sliding | Đang trượt, có thể trượt, di động |
| Noun | slider | Vật/người trượt, thanh trượt, bánh mì kẹp nhỏ |
| Noun | window | Cửa sổ, ô cửa, khoảng thời gian/cơ hội |
| Noun | window pane | Ô kính cửa sổ |
| Noun | window sill | Bệ cửa sổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sliding window' thường dùng để mô tả một phương pháp tiếp cận theo đó một đoạn dữ liệu (cửa sổ) được 'trượt' qua một tập dữ liệu lớn hơn. Mục đích là phân tích các phần nhỏ của dữ liệu theo trình tự mà không cần xử lý toàn bộ tập dữ liệu cùng một lúc. Nó rất hữu ích khi xử lý các luồng dữ liệu liên tục hoặc các tập dữ liệu lớn, nơi hiệu quả tính toán là rất quan trọng. Thường thấy trong các bài toán về chuỗi, mảng, hoặc các bài toán liên quan đến thời gian.
Prepositions
‘Across’ thường dùng khi cửa sổ di chuyển ngang qua một tập dữ liệu. ‘Over’ cũng được sử dụng để biểu thị sự di chuyển này, nhưng có thể mang ý nghĩa bao phủ hoặc kiểm tra một khu vực nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a sliding window (lắp đặt một cửa sổ trượt)
-
open open the sliding window (mở cửa sổ trượt)
-
replace replace a sliding window (thay thế một cửa sổ trượt)
-
large large sliding window (cửa sổ trượt lớn)
-
double-glazed double-glazed sliding window (cửa sổ trượt kính hai lớp)
-
aluminium aluminium sliding window (cửa sổ trượt bằng nhôm)
-
apply apply a sliding window algorithm (áp dụng thuật toán cửa sổ trượt)
-
using using a sliding window approach (sử dụng phương pháp cửa sổ trượt)
-
define define the sliding window size (định nghĩa kích thước cửa sổ trượt)
Idioms
-
sliding window algorithm
thuật toán cửa sổ trượt
"The programmer used a sliding window algorithm to efficiently process the data stream."
(Lập trình viên đã sử dụng thuật toán cửa sổ trượt để xử lý hiệu quả luồng dữ liệu.)
-
sliding window protocol
giao thức cửa sổ trượt
"The network connection utilized a sliding window protocol to ensure reliable data transfer."
(Kết nối mạng đã sử dụng giao thức cửa sổ trượt để đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy.)
-
sliding window technique
kỹ thuật cửa sổ trượt
"This image processing task can be optimized with a sliding window technique."
(Nhiệm vụ xử lý hình ảnh này có thể được tối ưu hóa bằng kỹ thuật cửa sổ trượt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sliding window
Danh từMột kỹ thuật được sử dụng trong các thuật toán, đặc biệt trong phân tích dữ liệu và xử lý tín hiệu, trong đó một cửa sổ có kích thước cố định di chuyển trên một tập dữ liệu, thực hiện tính toán hoặc phân tích trên dữ liệu trong cửa sổ ở mỗi bước.
"The algorithm uses a sliding window to detect anomalies in the data stream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sliding window".
