(Top Banner Ad)
sliding window
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học

sliding window

UK: /ˈslaɪdɪŋ ˈwɪndəʊ/ • US: /ˈslaɪdɪŋ ˈwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ trượt cửa sổ di động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique used in algorithms, particularly in data analysis and signal processing, where a window of fixed size moves across a dataset, performing a calculation or analysis on the data within the window at each step.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật được sử dụng trong các thuật toán, đặc biệt trong phân tích dữ liệu và xử lý tín hiệu, trong đó một cửa sổ có kích thước cố định di chuyển trên một tập dữ liệu, thực hiện tính toán hoặc phân tích trên dữ liệu trong cửa sổ ở mỗi bước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm uses a sliding window to detect anomalies in the data stream."

    "Thuật toán sử dụng một cửa sổ trượt để phát hiện các bất thường trong luồng dữ liệu."

  • "By using a sliding window of size 3, we can calculate the moving average of the time series data."

    "Bằng cách sử dụng một cửa sổ trượt có kích thước 3, chúng ta có thể tính trung bình động của dữ liệu chuỗi thời gian."

  • "The spam filter uses a sliding window approach to analyze the content of emails."

    "Bộ lọc thư rác sử dụng phương pháp cửa sổ trượt để phân tích nội dung email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slide Trượt, lướt, di chuyển êm
Noun slide Sự trượt, cầu trượt, trang trình chiếu
Adjective sliding Đang trượt, có thể trượt, di động
Noun slider Vật/người trượt, thanh trượt, bánh mì kẹp nhỏ
Noun window Cửa sổ, ô cửa, khoảng thời gian/cơ hội
Noun window pane Ô kính cửa sổ
Noun window sill Bệ cửa sổ

Synonyms

moving window (cửa sổ di động)rolling window (cửa sổ cuộn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slidan
Old Norse
vindauga
Modern English
sliding window

Nguồn gốc từ 'Sliding Window'

Từ 'sliding window' là một cụm từ ghép mô tả. 'Slide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slidan' nghĩa là di chuyển trượt. 'Window' lại đến từ tiếng Na Uy cổ 'vindauga', một sự kết hợp của 'vindr' (gió) và 'auga' (mắt), ban đầu có nghĩa là 'mắt gió' hoặc 'lỗ thông gió'. Hai từ này kết hợp lại để mô tả một loại cửa sổ đặc biệt có thể trượt ngang hoặc dọc để mở ra, mang lại sự tiện lợi và thẩm mỹ cho các công trình.

Usage Note

Thuật ngữ 'sliding window' thường dùng để mô tả một phương pháp tiếp cận theo đó một đoạn dữ liệu (cửa sổ) được 'trượt' qua một tập dữ liệu lớn hơn. Mục đích là phân tích các phần nhỏ của dữ liệu theo trình tự mà không cần xử lý toàn bộ tập dữ liệu cùng một lúc. Nó rất hữu ích khi xử lý các luồng dữ liệu liên tục hoặc các tập dữ liệu lớn, nơi hiệu quả tính toán là rất quan trọng. Thường thấy trong các bài toán về chuỗi, mảng, hoặc các bài toán liên quan đến thời gian.

Prepositions

across over

‘Across’ thường dùng khi cửa sổ di chuyển ngang qua một tập dữ liệu. ‘Over’ cũng được sử dụng để biểu thị sự di chuyển này, nhưng có thể mang ý nghĩa bao phủ hoặc kiểm tra một khu vực nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ thông dụng với 'sliding window'
  • install install a sliding window
    (lắp đặt một cửa sổ trượt)
  • open open the sliding window
    (mở cửa sổ trượt)
  • replace replace a sliding window
    (thay thế một cửa sổ trượt)
Các tính từ mô tả 'sliding window'
  • large large sliding window
    (cửa sổ trượt lớn)
  • double-glazed double-glazed sliding window
    (cửa sổ trượt kính hai lớp)
  • aluminium aluminium sliding window
    (cửa sổ trượt bằng nhôm)
Các ứng dụng kỹ thuật của 'sliding window'
  • apply apply a sliding window algorithm
    (áp dụng thuật toán cửa sổ trượt)
  • using using a sliding window approach
    (sử dụng phương pháp cửa sổ trượt)
  • define define the sliding window size
    (định nghĩa kích thước cửa sổ trượt)

Idioms

  • sliding window algorithm

    thuật toán cửa sổ trượt

    "The programmer used a sliding window algorithm to efficiently process the data stream."

    (Lập trình viên đã sử dụng thuật toán cửa sổ trượt để xử lý hiệu quả luồng dữ liệu.)

  • sliding window protocol

    giao thức cửa sổ trượt

    "The network connection utilized a sliding window protocol to ensure reliable data transfer."

    (Kết nối mạng đã sử dụng giao thức cửa sổ trượt để đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy.)

  • sliding window technique

    kỹ thuật cửa sổ trượt

    "This image processing task can be optimized with a sliding window technique."

    (Nhiệm vụ xử lý hình ảnh này có thể được tối ưu hóa bằng kỹ thuật cửa sổ trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sliding window

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật được sử dụng trong các thuật toán, đặc biệt trong phân tích dữ liệu và xử lý tín hiệu, trong đó một cửa sổ có kích thước cố định di chuyển trên một tập dữ liệu, thực hiện tính toán hoặc phân tích trên dữ liệu trong cửa sổ ở mỗi bước.

"The algorithm uses a sliding window to detect anomalies in the data stream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sliding window".

Thiết kế kiến trúc hiện đại

Cửa sổ trượt (sliding window) là một đặc điểm phổ biến trong kiến trúc hiện đại, đặc biệt là ở các căn hộ, biệt thự và nhà ở có tầm nhìn đẹp. Chúng giúp tiết kiệm không gian, mang lại vẻ ngoài tinh tế, hiện đại và cho phép ánh sáng tự nhiên tràn vào tối đa. Ở các nước phương Tây, cửa sổ trượt thường được sử dụng cho cửa ra vào ban công hoặc các ô cửa lớn dẫn ra sân vườn, tạo sự kết nối liền mạch giữa không gian trong nhà và ngoài trời.

Ý nghĩa trong khoa học máy tính

Trong lĩnh vực khoa học máy tính và xử lý dữ liệu, khái niệm 'sliding window' (cửa sổ trượt) là rất quan trọng. Nó mô tả một kỹ thuật dùng để xử lý một tập hợp con dữ liệu (hoặc 'cửa sổ') di chuyển liên tục qua một tập dữ liệu lớn hơn. Kỹ thuật này được áp dụng rộng rãi trong các thuật toán mạng (ví dụ: TCP), xử lý tín hiệu, phân tích chuỗi (ví dụ: dữ liệu cảm biến) và nén dữ liệu để quản lý bộ nhớ và tối ưu hóa hiệu suất xử lý.