(Top Banner Ad)
unsatisfactorily
C1
Adverb C1 General

unsatisfactorily

UK: /ˌʌnˌsætɪsˈfæktərəli/ • US: /ˌʌnˌsætɪsˈfæktərəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thỏa đáng một cách không đạt yêu cầu một cách tồi tệ không tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not satisfactory or good enough.

Vietnamese Meaning

Một cách không đạt yêu cầu hoặc không đủ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completed unsatisfactorily, failing to meet the client's expectations."

    "Dự án đã được hoàn thành một cách không đạt yêu cầu, không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng."

  • "The service was handled unsatisfactorily, leading to numerous customer complaints."

    "Dịch vụ đã được xử lý một cách không đạt yêu cầu, dẫn đến nhiều khiếu nại từ khách hàng."

  • "The team performed unsatisfactorily during the final match."

    "Đội đã thi đấu không đạt yêu cầu trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective satisfactory thỏa đáng, đạt yêu cầu
Adjective unsatisfactory không thỏa đáng, không đạt yêu cầu
Noun unsatisfactoriness sự không thỏa đáng, sự không đạt yêu cầu
Verb dissatisfy làm không hài lòng, gây bất mãn
Noun dissatisfaction sự không hài lòng, sự bất mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂-ti-
Latin
satis
Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
facere
Latin
satisfacere
Old French
satisfier
English
satisfy
English
satisfactory
English
unsatisfactory
English
unsatisfactorily

Nguồn Gốc Của Sự Không Hài Lòng

Từ 'unsatisfactorily' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin. Phần gốc 'satisfacere' được tạo thành từ 'satis' (đủ) và 'facere' (làm). Nó có nghĩa là 'làm cho đủ' hoặc 'làm cho thỏa mãn'. Khi thêm tiền tố 'un-' vào 'satisfactory', chúng ta có nghĩa 'không thỏa đáng', và hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, diễn tả cách thức 'một cách không thỏa đáng'. Do đó, 'unsatisfactorily' mang ý nghĩa 'không đạt được tiêu chuẩn mong muốn hay yêu cầu'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu hụt về chất lượng, hiệu quả, hoặc mức độ đáp ứng kỳ vọng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng về kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsatisfactorily
  • perform perform unsatisfactorily
    (thực hiện/làm việc không đạt yêu cầu)
  • deal with deal with unsatisfactorily
    (giải quyết/xử lý không thỏa đáng)
  • explain explain unsatisfactorily
    (giải thích không rõ ràng/không thỏa đáng)
  • answer answer unsatisfactorily
    (trả lời không thỏa đáng/không đầy đủ)
  • manage manage unsatisfactorily
    (quản lý không hiệu quả/không tốt)
Unsatisfactorily + Verb (Past Participle)
  • resolved unsatisfactorily resolved
    (được giải quyết một cách không thỏa đáng)
  • addressed unsatisfactorily addressed
    (được xử lý/giải quyết một cách không triệt để)

Idioms

  • end unsatisfactorily

    kết thúc không có hậu, kết thúc không thỏa đáng

    "The project ended unsatisfactorily due to lack of funding."

    (Dự án đã kết thúc không thỏa đáng do thiếu kinh phí.)

  • conclude unsatisfactorily

    kết luận không thỏa đáng, đi đến hồi kết không đạt yêu cầu

    "The meeting concluded unsatisfactorily, leaving many questions unanswered."

    (Cuộc họp kết luận không thỏa đáng, để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.)

  • result unsatisfactorily

    dẫn đến kết quả không như ý, cho kết quả không đạt yêu cầu

    "Their efforts resulted unsatisfactorily because of poor planning."

    (Những nỗ lực của họ đã cho kết quả không như ý vì kế hoạch kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsatisfactorily

Adverb
Lật mặt

Một cách không đạt yêu cầu hoặc không đủ tốt.

"The project was completed unsatisfactorily, failing to meet the client's expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to perform his duties unsatisfactorily when he started, but he improved quickly.
Anh ấy từng thực hiện nhiệm vụ của mình một cách không đạt yêu cầu khi mới bắt đầu, nhưng anh ấy đã cải thiện nhanh chóng.
Phủ định
She didn't use to complete tasks unsatisfactorily; she was always very meticulous.
Cô ấy đã không từng hoàn thành nhiệm vụ một cách không đạt yêu cầu; cô ấy luôn rất tỉ mỉ.
Nghi vấn
Did the restaurant use to serve food unsatisfactorily before the new chef arrived?
Nhà hàng có từng phục vụ đồ ăn không đạt yêu cầu trước khi đầu bếp mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsatisfactorily".

Văn hóa phản hồi và đánh giá hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, việc cung cấp và nhận phản hồi (feedback) là vô cùng quan trọng. Từ 'unsatisfactorily' thường xuất hiện trong các đánh giá hiệu suất (performance reviews) hoặc báo cáo học tập để chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp rõ ràng về kỳ vọng và khuyến khích sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.

Thiết lập tiêu chuẩn và kỳ vọng

Để tránh các kết quả 'unsatisfactorily', các tổ chức và cá nhân thường đặt ra các tiêu chuẩn (standards) và kỳ vọng (expectations) rõ ràng ngay từ đầu. Điều này giúp mọi người hiểu rõ những gì được mong đợi và những yếu tố nào sẽ được dùng để đánh giá thành công. Khi một điều gì đó diễn ra không thỏa đáng, nó thường cho thấy sự sai lệch so với những tiêu chuẩn đã được thống nhất.