(Top Banner Ad)
schema
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Tâm lý học, Giáo dục

schema

UK: /ˈskiːmə/ • US: /ˈskiːmə/

Nghĩa tiếng Việt

lược đồ sơ đồ khuôn mẫu cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or diagram; an abstract or generic idea; a systematic or organized statement of essential principles.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc sơ đồ; một ý tưởng trừu tượng hoặc chung chung; một tuyên bố có hệ thống hoặc có tổ chức về các nguyên tắc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database schema defines the structure of the data."

    "Lược đồ cơ sở dữ liệu định nghĩa cấu trúc của dữ liệu."

  • "He developed a new schema for categorizing information."

    "Anh ấy đã phát triển một lược đồ mới để phân loại thông tin."

  • "Her schema of friendship included loyalty and trust."

    "Lược đồ về tình bạn của cô ấy bao gồm lòng trung thành và sự tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective schematic thuộc về sơ đồ, có tính sơ đồ; mang tính biểu đồ
Noun schematic sơ đồ (đặc biệt trong kỹ thuật điện tử)
Adverb schematically một cách sơ đồ, theo sơ đồ
Verb schematize sơ đồ hóa, hệ thống hóa thành sơ đồ
Noun schematism sự sơ đồ hóa, tính sơ đồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại
σχῆμα (skhēma)
Latin
schema
Tiếng Anh
schema

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'schema' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'σχῆμα' (skhēma), có nghĩa là 'dạng, hình dạng, hình vẽ, kế hoạch'. Nó đã đi vào tiếng Latin dưới dạng 'schema' và từ đó được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc bản phác thảo, trước khi phát triển các ý nghĩa phức tạp hơn trong tâm lý học và khoa học máy tính.

Usage Note

Trong khoa học máy tính, 'schema' thường đề cập đến cấu trúc của một cơ sở dữ liệu. Trong tâm lý học, nó đề cập đến một khuôn khổ tinh thần để hiểu và tổ chức thông tin. Trong giáo dục, nó đề cập đến kiến thức và kinh nghiệm nền tảng của một người học.

Prepositions

of for

'Schema of' thường được sử dụng để chỉ cấu trúc hoặc kế hoạch của một cái gì đó (ví dụ: 'the schema of the database'). 'Schema for' thường được sử dụng để chỉ một khuôn khổ được thiết kế để thực hiện một mục đích cụ thể (ví dụ: 'a schema for understanding the world').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schema
  • cognitive cognitive schema
    (lược đồ nhận thức)
  • conceptual conceptual schema
    (lược đồ khái niệm)
  • mental mental schema
    (lược đồ tư duy, mô hình tinh thần)
  • existing existing schema
    (lược đồ hiện có)
  • new new schema
    (lược đồ mới)
  • flexible flexible schema
    (lược đồ linh hoạt)
Verb + schema
  • develop develop a schema
    (phát triển một lược đồ)
  • form form a schema
    (hình thành một lược đồ)
  • activate activate a schema
    (kích hoạt một lược đồ)
  • apply apply a schema
    (áp dụng một lược đồ)
  • challenge challenge a schema
    (thách thức một lược đồ (hoặc quan điểm đã có))
  • modify modify a schema
    (chỉnh sửa một lược đồ)
Schema + Noun
  • schema schema theory
    (thuyết lược đồ)
  • schema schema therapy
    (liệu pháp lược đồ)

Idioms

  • cognitive schema

    lược đồ nhận thức (cách chúng ta tổ chức thông tin và hiểu thế giới)

    "Our cognitive schema helps us make sense of new information quickly."

    (Lược đồ nhận thức của chúng ta giúp chúng ta hiểu nhanh thông tin mới.)

  • database schema

    lược đồ cơ sở dữ liệu (cấu trúc logic của toàn bộ cơ sở dữ liệu)

    "The database schema defines the structure and organization of the data."

    (Lược đồ cơ sở dữ liệu xác định cấu trúc và cách tổ chức của dữ liệu.)

  • to fit into one's schema

    phù hợp với lược đồ/cách hiểu của ai đó

    "New information that doesn't fit into our existing schema can be challenging to process."

    (Thông tin mới không phù hợp với lược đồ hiện có của chúng ta có thể khó xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schema

noun
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc sơ đồ; một ý tưởng trừu tượng hoặc chung chung; một tuyên bố có hệ thống hoặc có tổ chức về các nguyên tắc thiết yếu.

"The database schema defines the structure of the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a complex schema for data storage.
Công ty sử dụng một lược đồ phức tạp để lưu trữ dữ liệu.
Phủ định
The new software does not follow the established schema.
Phần mềm mới không tuân theo lược đồ đã được thiết lập.
Nghi vấn
Does the database schema support this type of query?
Lược đồ cơ sở dữ liệu có hỗ trợ loại truy vấn này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood the schema of the database, she would be able to extract the relevant information more easily.
Nếu cô ấy hiểu sơ đồ của cơ sở dữ liệu, cô ấy có thể trích xuất thông tin liên quan dễ dàng hơn.
Phủ định
If the company didn't use a clear schema for their project management, they wouldn't be able to keep track of progress effectively.
Nếu công ty không sử dụng một sơ đồ rõ ràng cho việc quản lý dự án của họ, họ sẽ không thể theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would the software function correctly if the schema were altered?
Phần mềm có hoạt động chính xác không nếu sơ đồ bị thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schema".

Thuyết lược đồ của Piaget

Trong tâm lý học phát triển, nhà tâm lý học Thụy Sĩ Jean Piaget đã đưa ra khái niệm 'schema' để mô tả các cấu trúc tinh thần mà con người sử dụng để tổ chức kiến thức và hiểu thế giới. Trẻ em phát triển các lược đồ mới hoặc điều chỉnh các lược đồ hiện có khi chúng tương tác với môi trường.

Lược đồ cơ sở dữ liệu

Trong khoa học máy tính, đặc biệt là trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu, 'schema' là một mô tả hình thức về cấu trúc của toàn bộ cơ sở dữ liệu. Nó định nghĩa cách dữ liệu được tổ chức, các bảng, mối quan hệ giữa chúng và các ràng buộc, đóng vai trò như một 'bản thiết kế' cho dữ liệu.