(Top Banner Ad)
schemer
C1
noun C1 Tính cách / Hành vi

schemer

UK: /ˈskiːmə(r)/ • US: /ˈskiːmər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ mưu mô người bày mưu tính kế người xảo quyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes secret plans, especially ones that deceive people.

Vietnamese Meaning

Một người vạch ra những kế hoạch bí mật, đặc biệt là những kế hoạch lừa dối người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was portrayed as a ruthless schemer, willing to do anything to get ahead."

    "Anh ta bị mô tả là một kẻ mưu mô tàn nhẫn, sẵn sàng làm bất cứ điều gì để tiến lên."

  • "The movie portrays him as a cold-blooded schemer."

    "Bộ phim miêu tả anh ta là một kẻ mưu mô máu lạnh."

  • "She was known as a clever schemer, always one step ahead of the competition."

    "Cô được biết đến như một người mưu mô thông minh, luôn đi trước đối thủ một bước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scheme Kế hoạch, mưu đồ (thường là bí mật hoặc xảo quyệt)
Verb scheme Lên kế hoạch, âm mưu (thường là xảo quyệt)
Adjective scheming Xảo quyệt, mưu mô, gian trá
Noun scheming Sự âm mưu, sự xảo quyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχῆμα (skhēma)
Latin
schema
French
schème
English
scheme
English
schemer

Hành trình từ 'hình dáng' đến 'kẻ mưu mô'

Từ nguyên của 'schemer' bắt nguồn từ từ 'σχῆμα' (skhēma) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'cấu trúc'. Trải qua tiếng Latin ('schema') và tiếng Pháp ('schème'), nghĩa của từ này dần chuyển thành 'một kế hoạch' hoặc 'một dự án'. Đến khoảng năm 1650, khi từ 'scheme' (kế hoạch, âm mưu) trở nên phổ biến trong tiếng Anh, hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành 'schemer' (khoảng năm 1670), chỉ một người thường xuyên tạo ra các kế hoạch, đặc biệt là những kế hoạch xảo quyệt hoặc có mục đích đen tối.

Usage Note

Từ 'schemer' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người có xu hướng sử dụng mưu mẹo, xảo quyệt để đạt được mục đích cá nhân, thường gây hại hoặc bất lợi cho người khác. Khác với 'planner' (người lên kế hoạch) vốn chỉ đơn thuần là người lập kế hoạch, 'schemer' nhấn mạnh vào yếu tố bí mật, lừa dối và động cơ ích kỷ. So sánh với 'manipulator' (người thao túng), 'schemer' tập trung vào việc lập kế hoạch, trong khi 'manipulator' tập trung vào việc điều khiển người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schemer
  • cunning cunning schemer
    (kẻ mưu mô xảo quyệt)
  • master master schemer
    (bậc thầy mưu mô/gian xảo)
  • ruthless ruthless schemer
    (kẻ mưu mô tàn nhẫn)
  • devious devious schemer
    (kẻ mưu mô quỷ quyệt)
Verb + schemer
  • expose expose a schemer
    (vạch trần một kẻ mưu mô)
  • unmask unmask a schemer
    (lột mặt nạ kẻ mưu mô)
  • deal with deal with a schemer
    (đối phó với một kẻ mưu mô)

Idioms

  • A schemer at heart

    Bản chất là kẻ mưu mô/thủ đoạn

    "He always appears friendly, but deep down, he's a schemer at heart."

    (Anh ta luôn tỏ ra thân thiện, nhưng sâu thẳm bên trong, anh ta là một kẻ mưu mô.)

  • Playing the schemer

    Đóng vai kẻ mưu mô/thủ đoạn

    "She's always playing the schemer to get her way in the office."

    (Cô ấy luôn đóng vai kẻ mưu mô để đạt được mục đích của mình ở văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schemer

noun
Lật mặt

Một người vạch ra những kế hoạch bí mật, đặc biệt là những kế hoạch lừa dối người khác.

"He was portrayed as a ruthless schemer, willing to do anything to get ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a schemer who always finds a way to get what he wants.
Anh ta là một kẻ mưu mô luôn tìm cách để đạt được điều mình muốn.
Phủ định
She is not a schemer; she's genuinely helpful and honest.
Cô ấy không phải là một kẻ mưu mô; cô ấy thực sự hữu ích và trung thực.
Nghi vấn
Is he a schemer, or is he just very resourceful?
Anh ta là một kẻ mưu mô, hay anh ta chỉ là người rất tháo vát?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced politician is a schemer who always gets his way.
Chính trị gia dày dặn kinh nghiệm là một kẻ mưu mô luôn đạt được mục đích của mình.
Phủ định
He is not a schemer; he's just very ambitious.
Anh ta không phải là một kẻ mưu mô; anh ta chỉ rất tham vọng.
Nghi vấn
Is she a schemer, or is she genuinely trying to help?
Cô ấy có phải là một kẻ mưu mô không, hay cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schemer's plan was elaborate and nearly succeeded.
Kế hoạch của kẻ mưu mô rất công phu và gần như đã thành công.
Phủ định
The schemer's deceit wasn't apparent at first glance.
Sự dối trá của kẻ mưu mô không lộ rõ ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nghi vấn
Was the schemer's motivation purely financial?
Động cơ của kẻ mưu mô có hoàn toàn là tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schemer".

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, 'schemer' thường được miêu tả như một nhân vật phản diện hoặc có tính cách tiêu cực trong phim ảnh, văn học và trò chơi. Họ là những người tạo ra các kế hoạch phức tạp, thường để lừa gạt, thao túng hoặc giành quyền lực. Từ này mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự thiếu trung thực, gian trá và không đáng tin cậy.

Sự đề phòng trong giao tiếp

Trong các mối quan hệ xã hội hoặc môi trường công sở, khi một người bị gọi là 'schemer', điều đó thường ám chỉ rằng họ là người không đáng tin cậy, luôn có ý đồ riêng và có thể gây hại cho người khác. Do đó, cần thận trọng khi giao tiếp hoặc hợp tác với những người có tính cách này.