(Top Banner Ad)
intriguer
C1
noun C1 Chính trị, Văn học

intriguer

UK: /ɪnˈtriːɡə(r)/ • US: /ɪnˈtriːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ chủ mưu người bày mưu tính kế người giăng bẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes secret plans to do something, especially something that will harm someone else.

Vietnamese Meaning

Một người lên kế hoạch bí mật để làm điều gì đó, đặc biệt là điều gây tổn hại cho người khác; kẻ bày mưu, kẻ chủ mưu, người giăng bẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as an intriguer who always had a hidden agenda."

    "Anh ta được biết đến như một kẻ chủ mưu luôn có một động cơ thầm kín."

  • "The play features a cunning intriguer who orchestrates a series of events."

    "Vở kịch có một kẻ chủ mưu xảo quyệt, người dàn dựng một loạt các sự kiện."

  • "History is full of intriguers who have shaped the fate of nations."

    "Lịch sử đầy rẫy những kẻ chủ mưu đã định hình vận mệnh của các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intrigue Mưu đồ, âm mưu; làm cho ai đó tò mò, hấp dẫn
Noun intrigue Mưu đồ, âm mưu; sự hấp dẫn, điều bí ẩn
Adjective intriguing Hấp dẫn, lôi cuốn, gây tò mò
Adjective intrigued Cảm thấy tò mò, bị hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricare
Old French
intriguer
English
intrigue
English
intriguer

Nguồn gốc của 'intriguer'

Từ 'intriguer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'intrigue', nghĩa là 'gây tò mò, mưu đồ'. 'Intrigue' lại đến từ 'intriguer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'gây rắc rối, vướng víu', mà gốc rễ sâu xa hơn là 'intricare' trong tiếng Latin. 'Intricare' được ghép từ 'in-' (trong, vào) và 'tricae' (những việc vặt vãnh, rắc rối), ban đầu mang nghĩa 'làm cho vướng víu, bối rối'. Đến khi thành 'intriguer', nó chỉ người chuyên làm những điều phức tạp, bí mật, thường là để đạt được mục đích riêng.

Usage Note

Từ 'intriguer' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người xảo quyệt, sử dụng mưu mẹo để đạt được mục đích cá nhân, thường gây hại cho người khác. Nó khác với 'planner' (người lập kế hoạch) ở chỗ 'planner' không nhất thiết phải dùng mưu mẹo hoặc có ý đồ xấu. So với 'schemer', 'intriguer' có xu hướng hành động lén lút và phức tạp hơn.

Prepositions

against with

Ví dụ: 'intriguer against the government' (kẻ chủ mưu chống lại chính phủ); 'intriguer with someone' (kẻ chủ mưu với ai đó, ám chỉ sự hợp tác trong âm mưu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intriguer
  • cunning a cunning intriguer
    (một kẻ mưu mô xảo quyệt)
  • master a master intriguer
    (một bậc thầy về mưu đồ)
  • political a political intriguer
    (một kẻ chuyên mưu mô chính trị)
  • subtle a subtle intriguer
    (một kẻ mưu mô tinh vi)
Verb + intriguer
  • expose to expose an intriguer
    (lật tẩy một kẻ mưu mô)
  • thwart to thwart an intriguer
    (ngăn chặn một kẻ mưu mô)
  • unmask to unmask an intriguer
    (vạch mặt một kẻ mưu mô)

Idioms

  • a master intriguer

    Một bậc thầy trong việc bày mưu tính kế, thao túng tình huống

    "He was known as a master intriguer, always one step ahead of his rivals."

    (Ông ta được biết đến là một bậc thầy mưu mô, luôn đi trước đối thủ một bước.)

  • a cunning intriguer

    Một kẻ mưu mô xảo quyệt, rất giỏi lừa dối và thao túng

    "The novel's villain was a cunning intriguer who manipulated everyone around him."

    (Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết là một kẻ mưu mô xảo quyệt, thao túng mọi người xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intriguer

noun
Lật mặt

Một người lên kế hoạch bí mật để làm điều gì đó, đặc biệt là điều gây tổn hại cho người khác; kẻ bày mưu, kẻ chủ mưu, người giăng bẫy.

"He was known as an intriguer who always had a hidden agenda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was known as an intriguer, he always acted with utmost courtesy.
Mặc dù anh ta được biết đến như một kẻ mưu mô, anh ta luôn hành động với sự lịch thiệp tối đa.
Phủ định
Unless you are dealing with an intriguer, you shouldn't assume malicious intent.
Trừ khi bạn đang giao dịch với một kẻ mưu mô, bạn không nên cho rằng có ý định xấu.
Nghi vấn
If he presents himself as a victim, is he perhaps an intriguer in disguise?
Nếu anh ta tự nhận mình là nạn nhân, liệu anh ta có phải là một kẻ mưu mô đang ngụy trang?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a master intriguer, always plotting behind the scenes.
Anh ta là một kẻ bày mưu tính kế bậc thầy, luôn âm mưu sau lưng mọi người.
Phủ định
She is not an intriguer; she prefers honesty and directness.
Cô ấy không phải là một người thích bày mưu tính kế; cô ấy thích sự trung thực và thẳng thắn hơn.
Nghi vấn
Is he an intriguer, or does he simply have a strategic mind?
Anh ta có phải là một người thích bày mưu tính kế không, hay anh ta chỉ đơn giản là có một đầu óc chiến lược?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was an intriguer during the political crisis.
Anh ta là một kẻ интригатор trong cuộc khủng hoảng chính trị.
Phủ định
She wasn't an intriguer; she was simply trying to help.
Cô ấy không phải là một kẻ интригатор; cô ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Was he an intriguer or a victim of circumstance?
Anh ta là một kẻ интригатор hay là nạn nhân của hoàn cảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intriguer".

Kẻ mưu mô trong văn học và lịch sử

Trong văn học và lịch sử phương Tây, 'intriguer' thường xuất hiện dưới hình ảnh những nhân vật như cố vấn của vua chúa, chính trị gia, hoặc những nhân vật phản diện trong các vở kịch Shakespeare. Họ là những người khéo léo sử dụng lời nói, hành động bí mật và mánh khóe để thao túng người khác hoặc các sự kiện nhằm đạt được mục đích cá nhân, thường là quyền lực hoặc lợi ích. Một ví dụ điển hình là các nhân vật lấy cảm hứng từ Niccolò Machiavelli, tác giả của 'Quân Vương', người đã phân tích sâu sắc nghệ thuật chính trị và mưu đồ.