(Top Banner Ad)
scholar
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

scholar

UK: /ˈskɒlə(r)/ • US: /ˈskɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

học giả nhà nghiên cứu người uyên bác sinh viên nhận học bổng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is highly educated or has an aptitude for study.

Vietnamese Meaning

Một người có học thức cao hoặc có năng khiếu học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a renowned scholar of ancient history."

    "Ông ấy là một học giả nổi tiếng về lịch sử cổ đại."

  • "He is a Shakespeare scholar."

    "Ông ấy là một học giả về Shakespeare."

  • "The university has a number of visiting scholars."

    "Trường đại học có một số học giả đến thăm."

  • "She won a scholarship to study abroad and became a Fulbright scholar."

    "Cô ấy đã giành được học bổng du học và trở thành một Fulbright scholar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholarship học bổng; học vấn sâu rộng, sự uyên bác
Adjective scholarly uyên bác, có tính học thuật; thuộc về học giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholḗ)
Late Latin
scholaris
Old French
escolier / escoler
Middle English
scoler
Modern English
scholar

Từ 'Giải Trí' Đến 'Học Giả'

Từ 'scholar' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhole', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, giải trí'. Thời đó, người Hy Lạp tin rằng thời gian rảnh rỗi là cần thiết để tham gia vào các cuộc thảo luận triết học và học hỏi. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang 'nơi học tập' (trường học) và cuối cùng là người học ('học giả'). Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự suy tư và nghiên cứu sâu sắc trong triết học cổ đại.

Usage Note

Từ 'scholar' thường dùng để chỉ những người dành nhiều thời gian nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, thể hiện sự uyên bác và am hiểu tường tận. Khác với 'student' (học sinh, sinh viên) mang nghĩa rộng hơn, chỉ người đang đi học, 'scholar' nhấn mạnh vào trình độ và hoạt động nghiên cứu chuyên môn. So với 'intellectual' (người trí thức), 'scholar' tập trung vào học thuật và nghiên cứu, trong khi 'intellectual' có thể bao gồm cả những người có tư duy sắc sảo và hiểu biết rộng trong nhiều lĩnh vực, không nhất thiết phải là nghiên cứu học thuật.

Prepositions

of in on

- **scholar of:** Chuyên gia, nhà nghiên cứu về lĩnh vực gì (ví dụ: a scholar of history).
- **scholar in:** Chuyên gia, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực gì (ví dụ: a scholar in linguistics).
- **scholar on:** Chuyên gia, nhà nghiên cứu về chủ đề gì (ví dụ: a scholar on Shakespeare).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + scholar
  • distinguished distinguished scholar
    (học giả lỗi lạc/kiệt xuất)
  • leading leading scholar
    (học giả hàng đầu)
  • eminent eminent scholar
    (học giả lỗi lạc, có uy tín)
  • visiting visiting scholar
    (học giả thỉnh giảng)
  • independent independent scholar
    (học giả độc lập)
scholar + giới từ + danh từ
  • of history scholar of history
    (học giả lịch sử)
  • of literature scholar of literature
    (học giả văn học)
  • on linguistics scholar on linguistics
    (học giả về ngôn ngữ học)

Idioms

  • a scholar and a gentleman

    một người học thức và lịch lãm/đàng hoàng

    "He is known across the university as a scholar and a gentleman."

    (Ông ấy được biết đến khắp trường đại học như một người học thức và lịch lãm.)

  • scholar of life

    người học từ trải nghiệm cuộc sống, người hiểu biết sâu sắc về cuộc đời

    "She never went to college, but she's a true scholar of life."

    (Cô ấy chưa bao giờ học đại học, nhưng cô ấy là một người hiểu biết sâu sắc về cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholar

danh từ
Lật mặt

Một người có học thức cao hoặc có năng khiếu học tập.

"He is a renowned scholar of ancient history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholar".

Tầm Quan Trọng Của Tri Thức

Trong văn hóa phương Tây, 'scholar' thường được nhìn nhận là người tận tụy với việc tìm kiếm, phát triển và truyền bá tri thức. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học, nghệ thuật và xã hội, thường thông qua nghiên cứu, giảng dạy và viết lách tại các trường đại học hoặc viện nghiên cứu. Việc trở thành một scholar thường đòi hỏi nhiều năm học tập và nghiên cứu chuyên sâu.

Biểu Tượng Học Thuật

Các học giả thường được tôn vinh trong xã hội, và nhiều truyền thống học thuật (như lễ phục tốt nghiệp, lễ trao bằng tiến sĩ) phản ánh sự kính trọng đối với thành tựu trí tuệ. Danh hiệu 'scholar' cũng mang ý nghĩa của sự uyên bác, tư duy phản biện và đạo đức trí tuệ, được coi là những phẩm chất đáng quý trong cộng đồng học thuật.