(Top Banner Ad)
scion
C1
noun C1 Gia đình, Quyền lực, Thực vật học

scion

UK: /ˈsaɪən/ • US: /ˈsaɪən/

Nghĩa tiếng Việt

hậu duệ người thừa kế người nối dõi cành ghép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A descendant of a notable family or person; an heir.

Vietnamese Meaning

Người thừa kế, hậu duệ của một gia đình hoặc người nổi tiếng; người nối dõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a scion of a powerful political family."

    "Anh ta là hậu duệ của một gia đình chính trị quyền lực."

  • "The scion of the company's founder took over as CEO."

    "Người thừa kế của người sáng lập công ty đã đảm nhận vị trí CEO."

  • "The new apple tree was grown from a scion of a rare variety."

    "Cây táo mới được trồng từ một cành ghép của một giống quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scion Con cháu, hậu duệ (thường của gia đình quý tộc, giàu có hoặc nổi tiếng); chồi cây, mầm cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Quyền lực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek-
Latin
secare
Vulgar Latin
*setio
Old French
cion, sion
Middle English
cioun, sioun
English
scion

Nguồn gốc của 'scion'

Từ 'scion' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cion' hoặc 'sion', có nghĩa là 'chồi cây' hoặc 'mầm'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*setio', liên quan đến động từ 'secare' (cắt). Ban đầu, 'scion' dùng để chỉ một cành non được cắt từ cây mẹ để ghép hoặc trồng. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển theo phép ẩn dụ để chỉ một hậu duệ, đặc biệt là con cháu của một gia đình quyền quý hoặc nổi tiếng, như một 'chồi' mới mọc ra từ 'cây' gia phả.

Usage Note

Từ 'scion' thường mang nghĩa trang trọng và được dùng để chỉ người thừa kế một gia đình giàu có, quyền lực hoặc có địa vị xã hội cao. Nó nhấn mạnh dòng dõi và kỳ vọng về việc người đó sẽ tiếp tục sự nghiệp hoặc truyền thống của gia đình. Khác với 'heir' mang nghĩa đơn thuần là người thừa kế tài sản, 'scion' gợi ý về cả trách nhiệm và kỳ vọng xã hội.

Prepositions

of to

* **Scion of:** Chỉ ra gia đình hoặc dòng dõi mà người đó thuộc về. Ví dụ: 'He is a scion of a wealthy family.' (Anh ta là hậu duệ của một gia đình giàu có).
* **Scion to:** Hiếm gặp hơn, có thể chỉ vai trò người thừa kế một vị trí hoặc quyền lực cụ thể. Ví dụ: 'She is the scion to the throne.' (Cô ấy là người thừa kế ngai vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scion
  • young young scion
    (hậu duệ trẻ)
  • noble noble scion
    (hậu duệ quý tộc)
  • illustrious illustrious scion
    (hậu duệ lừng danh)
  • wealthy wealthy scion
    (hậu duệ giàu có)
  • only only scion
    (hậu duệ duy nhất)
Scion + of + Noun
  • scion of a family scion of a family
    (hậu duệ của một gia đình)
  • scion of a dynasty scion of a dynasty
    (hậu duệ của một triều đại)
  • scion of nobility scion of nobility
    (hậu duệ của giới quý tộc)
  • scion of wealth scion of wealth
    (người thừa kế giàu có)
  • scion of a powerful house scion of a powerful house
    (hậu duệ của một dòng tộc quyền lực)

Idioms

  • scion of a noble family/house/dynasty

    hậu duệ của một gia đình/dòng tộc/triều đại quý tộc

    "He was introduced as the scion of an ancient noble family."

    (Anh ấy được giới thiệu là hậu duệ của một gia đình quý tộc cổ xưa.)

  • the last scion

    hậu duệ cuối cùng

    "She was the last scion of the fallen empire."

    (Cô ấy là hậu duệ cuối cùng của đế chế đã sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scion

noun
Lật mặt

Người thừa kế, hậu duệ của một gia đình hoặc người nổi tiếng; người nối dõi.

"He was a scion of a powerful political family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scion".

Tầm quan trọng của dòng dõi và thừa kế

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và các chế độ quân chủ, khái niệm 'scion' (hậu duệ) nhấn mạnh tầm quan trọng của dòng dõi, huyết thống và sự tiếp nối quyền lực hoặc tài sản. Một 'scion' không chỉ là một đứa trẻ, mà là người mang trên vai kỳ vọng và trách nhiệm duy trì danh tiếng, tài sản và di sản của gia đình hoặc dòng tộc. Điều này thường thấy rõ trong các gia đình hoàng gia, quý tộc hoặc các dòng họ kinh doanh lâu đời.

Ẩn dụ từ thực vật

Việc từ 'scion' có nghĩa gốc là 'chồi cây' đã tạo nên một ẩn dụ mạnh mẽ. Giống như một chồi non mọc ra từ cây mẹ, mang theo tiềm năng phát triển và tiếp nối sự sống, một 'scion' trong nghĩa bóng là một thành viên trẻ tuổi của gia đình, mang trong mình gen di truyền, truyền thống và tương lai của dòng họ. Ẩn dụ này nhấn mạnh sự liên tục, phát triển và hy vọng vào thế hệ tiếp nối.