(Top Banner Ad)
progenitor
C1
danh từ C1 Di truyền học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

progenitor

UK: /prəˈdʒenɪtər/ • US: /proʊˈdʒenɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

tổ tiên người khởi xướng ông tổ bậc tiền bối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direct ancestor or originator of a line of descent.

Vietnamese Meaning

Tổ tiên trực tiếp hoặc người khởi xướng của một dòng dõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Charles Babbage is considered a progenitor of the computer."

    "Charles Babbage được coi là một người khởi xướng của máy tính."

  • "The common shrew is thought to be the progenitor of most shrew species."

    "Chuột chù thông thường được cho là tổ tiên của hầu hết các loài chuột chù."

  • "He is regarded as the progenitor of the modern environmental movement."

    "Ông được coi là người khởi xướng phong trào môi trường hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progeny con cháu, hậu duệ
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Noun generation thế hệ, sự tạo ra
Verb procreate sinh sản, gây giống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*genh₁-
Latin
gignere
Latin
progignere
Latin
progenitor
English
progenitor

Gốc rễ Latinh

Từ 'progenitor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'tiến lên') và động từ 'gignere' (nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'). Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa là 'người sinh ra trước' hoặc 'người tạo ra ban đầu', mô tả chính xác vai trò của một tổ tiên hoặc người khởi xướng.

Usage Note

Từ 'progenitor' thường được sử dụng để chỉ người đầu tiên của một dòng họ, một giống loài, hoặc người sáng lập ra một ý tưởng, một phong trào. Nó nhấn mạnh vai trò nguồn gốc, khởi đầu. Khác với 'ancestor' có nghĩa rộng hơn là tổ tiên nói chung, 'progenitor' mang tính cụ thể hơn về người đầu tiên của một dòng dõi nào đó.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ dòng dõi hoặc lĩnh vực mà người đó là tổ tiên hoặc người khởi xướng. Ví dụ: 'the progenitor of a new species', 'the progenitor of modern physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progenitor
  • direct direct progenitor
    (tổ tiên trực tiếp)
  • spiritual spiritual progenitor
    (người khai sáng tinh thần, người có ảnh hưởng lớn về tư tưởng)
  • common common progenitor
    (tổ tiên chung (trong thuyết tiến hóa))
Progenitor + of + Noun
  • progenitor of a movement progenitor of a movement
    (người khởi xướng một phong trào)
  • progenitor of a family progenitor of a family
    (tổ tiên của một gia đình, ông tổ)
  • progenitor of an idea progenitor of an idea
    (người tạo ra một ý tưởng, cha đẻ của một ý tưởng)
Verb + progenitor
  • trace trace one's progenitors
    (truy tìm tổ tiên của mình)

Idioms

  • the progenitor of modern science

    cha đẻ của khoa học hiện đại

    "Isaac Newton is often considered the progenitor of modern physics."

    (Isaac Newton thường được coi là cha đẻ của vật lý hiện đại.)

  • a common progenitor

    một tổ tiên chung (trong tiến hóa)

    "All mammals are thought to share a common progenitor from millions of years ago."

    (Tất cả các loài động vật có vú được cho là có chung một tổ tiên từ hàng triệu năm trước.)

  • spiritual progenitor

    người khai sáng/ảnh hưởng tinh thần

    "He viewed the ancient philosopher as his spiritual progenitor."

    (Ông xem nhà triết học cổ đại là người khai sáng tinh thần cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progenitor

danh từ
Lật mặt

Tổ tiên trực tiếp hoặc người khởi xướng của một dòng dõi.

"Charles Babbage is considered a progenitor of the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ancient tree is the progenitor of this entire forest!
Ồ, cái cây cổ thụ này là tổ tiên của cả khu rừng này!
Phủ định
Alas, that long-forgotten king isn't the progenitor of their royal line!
Than ôi, vị vua bị lãng quên từ lâu đó không phải là tổ tiên của dòng dõi hoàng tộc của họ!
Nghi vấn
Hey, is Abraham considered the progenitor of the Abrahamic religions?
Này, có phải Abraham được coi là tổ tiên của các tôn giáo Abrahamic không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adam is considered the progenitor of mankind.
Adam được coi là tổ tiên của loài người.
Phủ định
This ancient artifact doesn't have a clear progenitor; its origin is unknown.
Hiện vật cổ đại này không có tổ tiên rõ ràng; nguồn gốc của nó không được biết đến.
Nghi vấn
Was Darwin the progenitor of the theory of evolution?
Darwin có phải là người khởi xướng lý thuyết tiến hóa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Every family has a progenitor: Adam and Eve are considered the progenitors of humanity.
Mỗi gia đình đều có một tổ tiên: Adam và Eva được coi là tổ tiên của nhân loại.
Phủ định
This particular branch of the family tree has no known progenitor: its origins are shrouded in mystery.
Nhánh cụ thể này của cây phả hệ không có tổ tiên nào được biết đến: nguồn gốc của nó được bao phủ trong bí ẩn.
Nghi vấn
Who was the progenitor of this ancient tradition: was it a single person, or a group?
Ai là người khởi xướng truyền thống cổ xưa này: là một người duy nhất hay một nhóm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we study our progenitors' history, we will understand our cultural roots better.
Nếu chúng ta nghiên cứu lịch sử của tổ tiên, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về cội nguồn văn hóa của mình.
Phủ định
If we don't respect our progenitors, we won't preserve their valuable traditions.
Nếu chúng ta không tôn trọng tổ tiên, chúng ta sẽ không bảo tồn những truyền thống quý giá của họ.
Nghi vấn
Will future generations remember their progenitors if society increasingly focuses on the present?
Liệu các thế hệ tương lai có nhớ đến tổ tiên của họ không nếu xã hội ngày càng tập trung vào hiện tại?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If humanity had listened to the warnings of its progenitors, we would live in a more sustainable world now.
Nếu nhân loại đã lắng nghe những cảnh báo của tổ tiên, chúng ta sẽ sống trong một thế giới bền vững hơn bây giờ.
Phủ định
If the ancient civilization hadn't considered their progenitors' mistakes, they wouldn't face so many problems today.
Nếu nền văn minh cổ đại không xem xét những sai lầm của tổ tiên họ, họ sẽ không phải đối mặt với rất nhiều vấn đề ngày nay.
Nghi vấn
If you had studied the lives of your progenitors, would you be making different choices today?
Nếu bạn đã nghiên cứu cuộc đời của tổ tiên, bạn có đưa ra những lựa chọn khác ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known the importance of our progenitor's research, we would have invested more resources into it.
Nếu chúng ta đã biết tầm quan trọng của nghiên cứu của người tiền nhiệm, chúng ta đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào nó.
Phủ định
If the early settlers had not respected the land of their progenitors, they might not have survived the first harsh winter.
Nếu những người định cư ban đầu không tôn trọng vùng đất của tổ tiên họ, họ có lẽ đã không sống sót qua mùa đông khắc nghiệt đầu tiên.
Nghi vấn
Would humanity have reached this level of technological advancement if our progenitors had not laid the groundwork centuries ago?
Liệu nhân loại có đạt đến trình độ tiến bộ công nghệ này nếu tổ tiên của chúng ta không đặt nền móng từ nhiều thế kỷ trước?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a plant's progenitor has a disease, the offspring often shows similar symptoms.
Nếu tổ tiên của một loài cây mắc bệnh, con cháu thường có các triệu chứng tương tự.
Phủ định
When the progenitor's environment is stable, mutations in descendants do not always provide an advantage.
Khi môi trường của tổ tiên ổn định, đột biến ở con cháu không phải lúc nào cũng mang lại lợi thế.
Nghi vấn
If the progenitor is well-documented, does the family history become easier to trace?
Nếu tổ tiên được ghi chép đầy đủ, thì lịch sử gia đình có dễ dàng theo dõi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progenitor".

Truy tìm nguồn gốc gia đình (Genealogy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc truy tìm 'progenitors' (tổ tiên) thông qua phả hệ (genealogy) là một hoạt động phổ biến và có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp mọi người hiểu về lịch sử gia đình, di sản và kết nối với quá khứ, củng cố ý thức về bản thân và dòng tộc.

Người đặt nền móng (Founding Figures)

Trong tiếng Anh, 'progenitor' thường được dùng để chỉ những cá nhân tiên phong, người đã đặt nền móng hoặc khởi xướng một phong trào, một ý tưởng, hoặc một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, người ta có thể nói về 'progenitor of jazz music' (người khai sinh ra nhạc jazz) hoặc 'progenitor of a philosophical school' (người sáng lập một trường phái triết học), tôn vinh vai trò tiên phong của họ.