(Top Banner Ad)
scornfully rejecting
C1
Adverb (scornfully) C1 Ngôn ngữ học, Cảm xúc, Thái độ

scornfully rejecting

UK: /ˈskɔːnfʊli rɪˈdʒɛktɪŋ/ • US: /ˈskɔːrnfəli rɪˈdʒɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khinh khỉnh bác bỏ từ chối một cách khinh miệt bác bỏ với thái độ coi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing contempt or disdain; in a manner showing strong disapproval and a lack of respect.

Vietnamese Meaning

Một cách khinh bỉ, biểu lộ sự khinh thường hoặc coi thường; một cách thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ và thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was scornfully rejecting his apologies, making it clear she would never forgive him."

    "Cô ta khinh bỉ từ chối lời xin lỗi của anh ta, nói rõ rằng cô sẽ không bao giờ tha thứ cho anh."

  • "The artist was scornfully rejecting any criticism of her work."

    "Nữ nghệ sĩ khinh bỉ bác bỏ mọi lời chỉ trích về tác phẩm của cô."

  • "He was scornfully rejecting her offer of friendship after what she had done."

    "Anh ta khinh bỉ từ chối lời đề nghị làm bạn của cô sau những gì cô đã làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scorn sự khinh miệt, sự coi thường
Verb scorn khinh miệt, coi thường
Adjective scornful khinh miệt, đầy vẻ khinh bỉ
Adverb scornfully một cách khinh bỉ, đầy khinh miệt
Verb reject từ chối, bác bỏ, loại bỏ
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ, sự loại bỏ

Synonyms

contemptuously refusing (từ chối một cách khinh miệt)disdainfully dismissing (bác bỏ một cách khinh khỉnh)

Antonyms

respectfully accepting (chấp nhận một cách tôn trọng)graciously acknowledging (thừa nhận một cách lịch sự)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Cảm xúc, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cornu
Vulgar Latin
excorniare
Old French
escornir
Middle English
scorn

Nguồn gốc 'Scorn'

Từ 'scorn' bắt nguồn từ 'cornu' (sừng) trong tiếng Latin. Từ 'excorniare' ban đầu có nghĩa là 'cắt sừng', sau đó phát triển nghĩa bóng thành 'coi thường' hoặc 'tước đoạt sự tôn trọng', như tước đi sức mạnh hay danh dự.

Nguồn gốc 'Reject'

Từ 'reject' có gốc Latin từ 're-' (trở lại, lùi lại) và 'iacere' (ném). 'Reicere' có nghĩa là 'ném trả lại' hoặc 'loại bỏ', thể hiện hành động từ chối một cách dứt khoát.

Ý nghĩa kết hợp

'Scornfully rejecting' miêu tả hành động từ chối không chỉ đơn thuần là không chấp nhận, mà còn thể hiện sự khinh miệt, coi thường sâu sắc đối tượng bị từ chối, như thể nó không xứng đáng được xem xét hoặc quá thấp kém để được chấp nhận.

Usage Note

Trạng từ 'scornfully' nhấn mạnh cách thức hành động 'rejecting' được thực hiện với thái độ khinh miệt, coi thường. Nó khác với 'disapprovingly' (không tán thành) ở mức độ gay gắt hơn nhiều; 'disapprovingly' chỉ đơn thuần là không đồng ý, trong khi 'scornfully' thể hiện sự khinh bỉ.
'Rejecting' diễn tả hành động từ chối một cách chủ động. Khi kết hợp với 'scornfully', nó nhấn mạnh rằng sự từ chối không chỉ đơn thuần là không chấp nhận, mà còn đi kèm với thái độ khinh bỉ, miệt thị. So với 'refusing', 'rejecting' mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Kết hợp với Đối tượng bị từ chối (Danh từ)
  • the offer scornfully rejecting the offer
    (khinh bỉ từ chối lời đề nghị)
  • the accusation scornfully rejecting the accusation
    (khinh bỉ bác bỏ lời buộc tội)
  • his advances scornfully rejecting his advances
    (khinh bỉ từ chối sự ve vãn/tiến tới của anh ta)
  • their pleas scornfully rejecting their pleas
    (khinh bỉ từ chối những lời thỉnh cầu của họ)
  • the idea scornfully rejecting the idea
    (khinh bỉ bác bỏ ý tưởng)

Idioms

  • scornfully rejecting the mere thought of something

    khinh bỉ bác bỏ ngay cả ý nghĩ về điều gì đó

    "She stood firm, scornfully rejecting the mere thought of surrendering."

    (Cô ấy đứng vững, khinh bỉ bác bỏ ngay cả ý nghĩ đầu hàng.)

  • scornfully rejecting any attempts to do something

    khinh bỉ bác bỏ mọi nỗ lực nhằm làm điều gì đó

    "The dictator continued his reign, scornfully rejecting any attempts to undermine his authority."

    (Nhà độc tài tiếp tục cai trị, khinh bỉ bác bỏ mọi nỗ lực nhằm làm suy yếu quyền lực của ông ta.)

  • scornfully rejecting the hand of friendship

    khinh bỉ từ chối bàn tay hữu nghị

    "Despite repeated overtures, the rival nation kept scornfully rejecting the hand of friendship."

    (Mặc dù có nhiều lời đề nghị hòa giải, quốc gia đối địch vẫn tiếp tục khinh bỉ từ chối bàn tay hữu nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scornfully rejecting

Adverb (scornfully)
Lật mặt

Một cách khinh bỉ, biểu lộ sự khinh thường hoặc coi thường; một cách thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ và thiếu tôn trọng.

"She was scornfully rejecting his apologies, making it clear she would never forgive him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been scornfully rejecting his advances for weeks before he finally gave up.
Cô ấy đã từ chối một cách khinh miệt những lời tán tỉnh của anh ta trong nhiều tuần trước khi anh ta cuối cùng bỏ cuộc.
Phủ định
They hadn't been scornfully rejecting all suggestions, just the impractical ones.
Họ đã không khinh miệt bác bỏ tất cả các đề xuất, chỉ những đề xuất không thực tế mà thôi.
Nghi vấn
Had he been scornfully rejecting her help because he was too proud?
Có phải anh ta đã khinh miệt từ chối sự giúp đỡ của cô ấy vì anh ta quá kiêu hãnh?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' scornfully rejecting the proposal angered the professor.
Việc các sinh viên từ chối đề xuất một cách khinh miệt đã làm giáo sư tức giận.
Phủ định
My boss's scornfully rejecting my ideas doesn't discourage me.
Việc sếp tôi từ chối những ý tưởng của tôi một cách khinh miệt không làm tôi nản lòng.
Nghi vấn
Was Sarah's scornfully rejecting his advances really necessary?
Việc Sarah từ chối những lời tán tỉnh của anh ta một cách khinh miệt có thực sự cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scornfully rejecting".

Sự Khinh Bỉ và Danh Dự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động từ chối một cách khinh bỉ thường liên quan đến cảm giác tự tôn, danh dự hoặc sự coi thường đối với người khác. Nó thể hiện rằng đối tượng bị từ chối không xứng đáng hoặc không đủ tốt, đôi khi được dùng để khẳng định vị thế xã hội hoặc sự kiêu hãnh của người từ chối.

Biểu Hiện Cảm Xúc Mạnh Mẽ

'Scornfully rejecting' không chỉ là một hành động từ chối mà còn là sự thể hiện mạnh mẽ các cảm xúc tiêu cực như tức giận, thất vọng, hoặc coi thường sâu sắc. Trong văn học và phim ảnh phương Tây, đây thường là khoảnh khắc cao trào, thể hiện sự đối đầu gay gắt hoặc sự dứt khoát trong quyết định của các nhân vật.