(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scornfully rejecting
C1

scornfully rejecting

Adverb (scornfully)

Nghĩa tiếng Việt

khinh khỉnh bác bỏ từ chối một cách khinh miệt bác bỏ với thái độ coi thường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scornfully rejecting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách khinh bỉ, biểu lộ sự khinh thường hoặc coi thường; một cách thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ và thiếu tôn trọng.

Definition (English Meaning)

Expressing contempt or disdain; in a manner showing strong disapproval and a lack of respect.

Ví dụ Thực tế với 'Scornfully rejecting'

  • "She was scornfully rejecting his apologies, making it clear she would never forgive him."

    "Cô ta khinh bỉ từ chối lời xin lỗi của anh ta, nói rõ rằng cô sẽ không bao giờ tha thứ cho anh."

  • "The artist was scornfully rejecting any criticism of her work."

    "Nữ nghệ sĩ khinh bỉ bác bỏ mọi lời chỉ trích về tác phẩm của cô."

  • "He was scornfully rejecting her offer of friendship after what she had done."

    "Anh ta khinh bỉ từ chối lời đề nghị làm bạn của cô sau những gì cô đã làm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scornfully rejecting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: reject
  • Adverb: scornfully
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

contemptuously refusing(từ chối một cách khinh miệt)
disdainfully dismissing(bác bỏ một cách khinh khỉnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

respectfully accepting(chấp nhận một cách tôn trọng)
graciously acknowledging(thừa nhận một cách lịch sự)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Cảm xúc Thái độ

Ghi chú Cách dùng 'Scornfully rejecting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trạng từ 'scornfully' nhấn mạnh cách thức hành động 'rejecting' được thực hiện với thái độ khinh miệt, coi thường. Nó khác với 'disapprovingly' (không tán thành) ở mức độ gay gắt hơn nhiều; 'disapprovingly' chỉ đơn thuần là không đồng ý, trong khi 'scornfully' thể hiện sự khinh bỉ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scornfully rejecting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)