scornfully rejecting
Adverb (scornfully)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scornfully rejecting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách khinh bỉ, biểu lộ sự khinh thường hoặc coi thường; một cách thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ và thiếu tôn trọng.
Definition (English Meaning)
Expressing contempt or disdain; in a manner showing strong disapproval and a lack of respect.
Ví dụ Thực tế với 'Scornfully rejecting'
-
"She was scornfully rejecting his apologies, making it clear she would never forgive him."
"Cô ta khinh bỉ từ chối lời xin lỗi của anh ta, nói rõ rằng cô sẽ không bao giờ tha thứ cho anh."
-
"The artist was scornfully rejecting any criticism of her work."
"Nữ nghệ sĩ khinh bỉ bác bỏ mọi lời chỉ trích về tác phẩm của cô."
-
"He was scornfully rejecting her offer of friendship after what she had done."
"Anh ta khinh bỉ từ chối lời đề nghị làm bạn của cô sau những gì cô đã làm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scornfully rejecting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: reject
- Adverb: scornfully
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scornfully rejecting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trạng từ 'scornfully' nhấn mạnh cách thức hành động 'rejecting' được thực hiện với thái độ khinh miệt, coi thường. Nó khác với 'disapprovingly' (không tán thành) ở mức độ gay gắt hơn nhiều; 'disapprovingly' chỉ đơn thuần là không đồng ý, trong khi 'scornfully' thể hiện sự khinh bỉ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scornfully rejecting'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.