(Top Banner Ad)
scree
C1
noun C1 Địa chất học, Địa hình học

scree

UK: /skriː/ • US: /skriː/

Nghĩa tiếng Việt

đá vụn sườn đá vụn mạt đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of small loose stones that form or cover a slope on a mountain.

Vietnamese Meaning

Một khối đá vụn nhỏ, rời rạc tạo thành hoặc bao phủ một sườn dốc trên núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers carefully descended the scree slope."

    "Những người leo núi cẩn thận xuống dốc đá vụn."

  • "The mountain path was covered in loose scree."

    "Con đường núi phủ đầy đá vụn rời rạc."

  • "Climbing the scree was exhausting."

    "Leo lên đống đá vụn rất mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scree đá vụn, sỏi vụn (tích tụ trên sườn núi hoặc chân dốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa hình học

Etymology (Nguồn gốc)

French
écroulée
English
scree

Nguồn gốc của 'Scree'

Từ 'scree' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'écroulée', nghĩa là 'đã rơi xuống' hoặc 'đã sụp đổ'. Điều này mô tả chính xác đặc điểm của scree – những mảnh đá vụn rời rạc tích tụ ở chân hoặc trên sườn dốc, tạo nên địa hình không ổn định.

Usage Note

Từ 'scree' thường được sử dụng để mô tả một khu vực dốc đứng, nguy hiểm do đá vụn dễ trượt. Nó khác với 'talus' ở chỗ 'talus' có thể bao gồm các khối đá lớn hơn và ổn định hơn, trong khi 'scree' chủ yếu là đá nhỏ và không ổn định. 'Scree' nhấn mạnh sự rời rạc và tính di động của các mảnh đá, gây khó khăn cho việc đi lại hoặc leo trèo.

Prepositions

on down

on (on the scree slope: trên sườn dốc đá vụn), down (sliding down the scree: trượt xuống đá vụn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scree
  • loose loose scree
    (đá vụn lỏng lẻo)
  • steep steep scree
    (sườn dốc đá vụn)
  • unstable unstable scree
    (đá vụn không ổn định)
Noun + scree (compound nouns)
  • scree scree slope
    (sườn dốc đầy đá vụn)
  • scree scree field
    (bãi đá vụn)
  • scree scree run
    (đoạn đường trượt đá vụn (kỹ thuật leo núi))
Verb + scree
  • climb climb scree
    (leo trên đá vụn)
  • descend descend scree
    (xuống dốc đá vụn)
  • traverse traverse scree
    (đi ngang qua bãi đá vụn)

Idioms

  • a bed of scree

    một lớp đá vụn (mô tả sự tích tụ, không phải thành ngữ đen tối)

    "At the base of the cliff, there was a deep bed of scree."

    (Dưới chân vách đá, có một lớp đá vụn dày đặc.)

  • scree running

    kỹ thuật chạy/trượt xuống dốc đá vụn (trong leo núi, là một thuật ngữ chuyên ngành)

    "Scree running can be a fast but dangerous way to descend a mountain."

    (Kỹ thuật trượt trên đá vụn có thể là cách xuống núi nhanh nhưng nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scree

noun
Lật mặt

Một khối đá vụn nhỏ, rời rạc tạo thành hoặc bao phủ một sườn dốc trên núi.

"The hikers carefully descended the scree slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers carefully traversed the scree.
Những người leo núi cẩn thận vượt qua bãi đá vụn.
Phủ định
There isn't much vegetation growing on the scree.
Không có nhiều thảm thực vật mọc trên bãi đá vụn.
Nghi vấn
Is the scree stable enough to walk on?
Bãi đá vụn có đủ ổn định để đi bộ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hikers had checked the weather forecast, they would be stranded on the scree now.
Nếu những người leo núi đã kiểm tra dự báo thời tiết, họ sẽ bị mắc kẹt trên bãi đá vụn bây giờ.
Phủ định
If there weren't so much scree on the path, the climbers wouldn't have slipped and fallen.
Nếu không có quá nhiều đá vụn trên đường đi, những người leo núi đã không bị trượt và ngã.
Nghi vấn
If the path hadn't been covered in scree, would the rescue team have reached them sooner?
Nếu con đường không bị phủ đầy đá vụn, đội cứu hộ có đến được với họ sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scree".

Thách thức của Scree trong Leo Núi

Trong hoạt động leo núi và đi bộ đường dài, các sườn dốc đầy đá vụn (scree) là một thách thức đáng kể. Chúng không ổn định, dễ gây trượt ngã và làm chậm tốc độ di chuyển. Các nhà leo núi thường phải phát triển kỹ thuật đặc biệt, như 'scree running' (chạy/trượt trên đá vụn), để vượt qua địa hình này một cách hiệu quả và an toàn.

Scree và Cảnh Quan Địa Chất

Scree là một đặc điểm địa chất phổ biến ở các vùng núi, hình thành từ sự phong hóa của đá và trọng lực. Chúng tạo nên những cảnh quan hoang sơ, thường khó khăn cho sự phát triển của thảm thực vật dày đặc, dẫn đến các hệ sinh thái độc đáo hoặc khu vực gần như trọc, nơi chỉ có một số loài thực vật và động vật chuyên biệt mới có thể tồn tại.