(Top Banner Ad)
talus slope
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Địa mạo học

talus slope

UK: /ˈteɪləs sləʊp/ • US: /ˈteɪləs sloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

sườn talus sườn đá lở dốc talus bãi đá lở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accumulation of rock debris at the base of a cliff or steep slope.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ của các mảnh vụn đá ở chân vách đá hoặc sườn dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers carefully traversed the talus slope."

    "Những người đi bộ đường dài cẩn thận vượt qua sườn talus."

  • "The geologists studied the formation of the talus slope."

    "Các nhà địa chất học nghiên cứu sự hình thành của sườn talus."

  • "Vegetation is sparse on the talus slope due to the unstable ground."

    "Thảm thực vật thưa thớt trên sườn talus do nền đất không ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slope sườn dốc, độ dốc
Verb slope nghiêng, dốc
Adjective sloping nghiêng, dốc
Noun talus đống mảnh vụn đá ở chân sườn dốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
talus (ankle, heel)
English
talus (geology: pile of debris)
Old English
slop (slippery place), slopen (to slip)
English
slope
English
talus slope (compound term)

Nguồn gốc của 'Talus'

Từ 'talus' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'talus', ban đầu có nghĩa là 'mắt cá chân' hoặc 'gót chân'. Trong y học, nó vẫn dùng để chỉ xương sên ở mắt cá chân. Tuy nhiên, trong địa chất, 'talus' được sử dụng để mô tả một đống mảnh vụn đá tích tụ ở chân sườn dốc. Sự chuyển nghĩa này có thể do hình ảnh đống đá vụn trông giống như một đống xương nhỏ hoặc xúc xắc (cũng được gọi là 'tali' trong tiếng Latin) bị đổ xuống.

Sự kết hợp: 'Talus Slope'

Thuật ngữ 'talus slope' là sự kết hợp của 'talus' (đống mảnh vụn đá) và 'slope' (sườn dốc). 'Slope' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa về một bề mặt nghiêng, dốc. Khi kết hợp, 'talus slope' mô tả chính xác một sườn dốc được hình thành hoặc bao phủ bởi những mảnh vụn đá vụn vỡ do xói mòn và trọng lực tích tụ lại, thường rất khó di chuyển.

Usage Note

Cụm từ 'talus slope' dùng để chỉ một dạng địa hình cụ thể, hình thành do quá trình phong hóa và xói mòn đá. 'Talus' ám chỉ những mảnh vụn đá rời rạc, có kích thước khác nhau, còn 'slope' chỉ độ dốc của bề mặt địa hình. Khác với 'scree slope', 'talus slope' thường ám chỉ kích thước của các mảnh vụn lớn hơn và có sự ổn định hơn.

Prepositions

at on

'at' được dùng để chỉ vị trí chung: 'at the base of the talus slope'. 'on' có thể được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt: 'on the talus slope'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talus slope
  • steep a steep talus slope
    (một sườn dốc đá vụn dựng đứng)
  • rocky a rocky talus slope
    (một sườn dốc đá vụn nhiều đá)
  • unstable an unstable talus slope
    (một sườn dốc đá vụn không ổn định)
  • barren a barren talus slope
    (một sườn dốc đá vụn cằn cỗi)
Verb + talus slope
  • climb to climb a talus slope
    (leo lên một sườn dốc đá vụn)
  • descend to descend a talus slope
    (đi xuống một sườn dốc đá vụn)
  • traverse to traverse a talus slope
    (băng qua một sườn dốc đá vụn)
  • navigate to navigate a talus slope
    (điều hướng trên một sườn dốc đá vụn)
Noun + talus slope
  • foot of at the foot of the talus slope
    (ở chân sườn dốc đá vụn)
  • top of at the top of the talus slope
    (ở đỉnh sườn dốc đá vụn)

Idioms

  • climbing a talus slope

    Hành động leo lên một sườn dốc phủ đầy đá vụn, thường hàm ý sự khó khăn và nguy hiểm.

    "Climbing a talus slope requires careful foot placement and a good sense of balance."

    (Việc leo lên một sườn dốc đá vụn đòi hỏi phải đặt chân cẩn thận và giữ thăng bằng tốt.)

  • navigating a treacherous talus slope

    Hành động di chuyển cẩn thận qua một sườn dốc đá vụn đầy nguy hiểm, đòi hỏi kỹ năng và sự cảnh giác cao.

    "The hikers spent hours navigating a treacherous talus slope before reaching the summit."

    (Những người đi bộ đường dài đã mất hàng giờ để vượt qua một sườn dốc đá vụn đầy nguy hiểm trước khi lên đến đỉnh.)

  • descending a loose talus slope

    Hành động đi xuống một sườn dốc đá vụn lỏng lẻo, dễ trượt, thường mang rủi ro trượt ngã.

    "Descending a loose talus slope can be faster but also much more dangerous."

    (Đi xuống một sườn dốc đá vụn lỏng lẻo có thể nhanh hơn nhưng cũng nguy hiểm hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talus slope

Danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ của các mảnh vụn đá ở chân vách đá hoặc sườn dốc.

"The hikers carefully traversed the talus slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The avalanche created a massive talus slope at the base of the mountain.
Vụ lở tuyết đã tạo ra một talus slope khổng lồ ở chân núi.
Phủ định
The construction crew did not remove the talus slope during the road project.
Đội xây dựng đã không loại bỏ talus slope trong quá trình thực hiện dự án đường xá.
Nghi vấn
Does the hiking trail traverse the steep talus slope?
Đường mòn đi bộ có đi qua talus slope dốc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new resort opens, the construction crews will have been reinforcing the talus slope for six months.
Vào thời điểm khu nghỉ dưỡng mới mở cửa, đội xây dựng sẽ đã gia cố sườn taluy trong sáu tháng.
Phủ định
The geologists won't have been monitoring the stability of the slope for long when the earthquake hits.
Các nhà địa chất sẽ chưa theo dõi sự ổn định của sườn dốc được lâu thì trận động đất xảy ra.
Nghi vấn
Will the engineers have been working on stabilizing the talus slope for a year by the time the project is completed?
Liệu các kỹ sư đã làm việc để ổn định sườn taluy được một năm vào thời điểm dự án hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talus slope".

Thử thách cho nhà leo núi và đi bộ đường dài

Sườn dốc đá vụn ('talus slope') thường là một thử thách lớn đối với những người leo núi và đi bộ đường dài. Những tảng đá vụn không ổn định dễ dàng trượt xuống dưới chân, gây nguy hiểm trượt ngã hoặc thậm chí là lở đá. Kỹ thuật di chuyển trên sườn dốc đá vụn đòi hỏi kinh nghiệm và sự cẩn trọng cao độ, khiến chúng trở thành biểu tượng cho sự kiên trì và kỹ năng trong các hoạt động ngoài trời.

Môi trường sống độc đáo

Mặc dù có vẻ cằn cỗi, sườn dốc đá vụn có thể tạo ra các môi trường sống độc đáo cho một số loài thực vật và động vật chuyên biệt. Các khe hở giữa đá cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt và kẻ săn mồi. Một số loài thực vật thích nghi với đất đá và điều kiện khô hạn có thể phát triển mạnh ở đây, góp phần vào đa dạng sinh học của các hệ sinh thái núi cao và khô hạn.