(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ talus slope
C1

talus slope

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sườn talus sườn đá lở dốc talus bãi đá lở
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Talus slope'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự tích tụ của các mảnh vụn đá ở chân vách đá hoặc sườn dốc.

Definition (English Meaning)

An accumulation of rock debris at the base of a cliff or steep slope.

Ví dụ Thực tế với 'Talus slope'

  • "The hikers carefully traversed the talus slope."

    "Những người đi bộ đường dài cẩn thận vượt qua sườn talus."

  • "The geologists studied the formation of the talus slope."

    "Các nhà địa chất học nghiên cứu sự hình thành của sườn talus."

  • "Vegetation is sparse on the talus slope due to the unstable ground."

    "Thảm thực vật thưa thớt trên sườn talus do nền đất không ổn định."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Talus slope'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: talus, slope
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

rockfall(sự rơi đá)
erosion(sự xói mòn)
weathering(sự phong hóa)
cliff(vách đá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Địa mạo học

Ghi chú Cách dùng 'Talus slope'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'talus slope' dùng để chỉ một dạng địa hình cụ thể, hình thành do quá trình phong hóa và xói mòn đá. 'Talus' ám chỉ những mảnh vụn đá rời rạc, có kích thước khác nhau, còn 'slope' chỉ độ dốc của bề mặt địa hình. Khác với 'scree slope', 'talus slope' thường ám chỉ kích thước của các mảnh vụn lớn hơn và có sự ổn định hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at on

'at' được dùng để chỉ vị trí chung: 'at the base of the talus slope'. 'on' có thể được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt: 'on the talus slope'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Talus slope'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new resort opens, the construction crews will have been reinforcing the talus slope for six months.
Vào thời điểm khu nghỉ dưỡng mới mở cửa, đội xây dựng sẽ đã gia cố sườn taluy trong sáu tháng.
Phủ định
The geologists won't have been monitoring the stability of the slope for long when the earthquake hits.
Các nhà địa chất sẽ chưa theo dõi sự ổn định của sườn dốc được lâu thì trận động đất xảy ra.
Nghi vấn
Will the engineers have been working on stabilizing the talus slope for a year by the time the project is completed?
Liệu các kỹ sư đã làm việc để ổn định sườn taluy được một năm vào thời điểm dự án hoàn thành chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)