(Top Banner Ad)
scriptwriting
C1
noun C1 Điện ảnh, Truyền hình, Sân khấu

scriptwriting

UK: /ˈskrɪptˌraɪtɪŋ/ • US: /ˈskrɪptˌraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết kịch bản nghề viết kịch bản sáng tác kịch bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or craft of writing scripts for plays, films, television programs, or other media.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc kỹ năng viết kịch bản cho các vở kịch, phim ảnh, chương trình truyền hình hoặc các phương tiện truyền thông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enrolled in a scriptwriting course to improve her skills."

    "Cô ấy đăng ký một khóa học viết kịch bản để nâng cao kỹ năng của mình."

  • "Good scriptwriting is essential for a successful film."

    "Viết kịch bản tốt là điều cần thiết cho một bộ phim thành công."

  • "He makes a living from scriptwriting for TV shows."

    "Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết kịch bản cho các chương trình truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script Kịch bản, bản thảo
Noun writer Người viết
Noun scriptwriter Biên kịch, người viết kịch bản
Noun screenwriter Người viết kịch bản phim
Verb write Viết
Noun rewriting Việc viết lại, sửa lại kịch bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scriptum
Old English
writan
English
scriptwriting

Nguồn gốc 'Script'

Phần 'script' trong 'scriptwriting' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scriptum', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'scribere' có nghĩa là 'viết'. Ban đầu, 'scriptum' dùng để chỉ bất cứ thứ gì được viết ra, chẳng hạn như tài liệu hoặc bản thảo, thể hiện sự liên kết sâu sắc với hành động ghi lại thông tin bằng chữ viết.

Nguồn gốc 'Writing' và sự kết hợp

Phần 'writing' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'writan', mang nghĩa 'cào, khắc, vẽ', sau này phát triển thành 'viết'. Sự kết hợp của 'script' (bản thảo) và 'writing' (hành động viết) tạo nên 'scriptwriting', một thuật ngữ tương đối hiện đại để chỉ nghệ thuật và kỹ năng tạo ra các kịch bản cho phim ảnh, truyền hình, sân khấu và các phương tiện truyền thông khác.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh cả khía cạnh nghệ thuật và kỹ thuật của việc viết kịch bản. Nó bao gồm việc phát triển ý tưởng, xây dựng nhân vật, tạo ra cốt truyện hấp dẫn, viết lời thoại và định dạng kịch bản theo tiêu chuẩn công nghiệp. 'Scriptwriting' khác với 'screenwriting' ở chỗ nó bao hàm cả kịch bản sân khấu, phát thanh, v.v., trong khi 'screenwriting' chủ yếu đề cập đến kịch bản phim.

Prepositions

in for on

* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc môi trường mà kịch bản được sử dụng (ví dụ: scriptwriting in television). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà kịch bản được viết (ví dụ: scriptwriting for children). * **on:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể của kịch bản (ví dụ: focus on scriptwriting on dialogue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scriptwriting
  • creative creative scriptwriting
    (biên kịch sáng tạo)
  • effective effective scriptwriting
    (biên kịch hiệu quả)
  • professional professional scriptwriting
    (biên kịch chuyên nghiệp)
Verb + scriptwriting
  • study study scriptwriting
    (học biên kịch)
  • master master scriptwriting
    (thành thạo biên kịch)
  • pursue pursue scriptwriting
    (theo đuổi nghề biên kịch)
Noun + scriptwriting
  • the art of the art of scriptwriting
    (nghệ thuật biên kịch)
  • principles of principles of scriptwriting
    (các nguyên tắc biên kịch)
  • challenges of challenges of scriptwriting
    (những thách thức trong biên kịch)

Idioms

  • the craft of scriptwriting

    nghề (kỹ năng) biên kịch

    "She dedicated her life to mastering the craft of scriptwriting."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời để làm chủ nghề biên kịch.)

  • a knack for scriptwriting

    có năng khiếu biên kịch

    "Even as a teenager, he showed a real knack for scriptwriting."

    (Ngay từ khi còn là thiếu niên, anh ấy đã bộc lộ năng khiếu biên kịch thực sự.)

  • to hone one's scriptwriting skills

    mài giũa kỹ năng biên kịch của ai đó

    "Many aspiring writers attend workshops to hone their scriptwriting skills."

    (Nhiều nhà văn đầy triển vọng tham gia các buổi hội thảo để mài giũa kỹ năng biên kịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scriptwriting

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc kỹ năng viết kịch bản cho các vở kịch, phim ảnh, chương trình truyền hình hoặc các phương tiện truyền thông khác.

"She enrolled in a scriptwriting course to improve her skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scriptwriting is a challenging but rewarding career.
Viết kịch bản là một sự nghiệp đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.
Phủ định
He isn't considering scriptwriting as a possible career path.
Anh ấy không xem xét việc viết kịch bản như một con đường sự nghiệp khả thi.
Nghi vấn
Is scriptwriting your primary focus as a film student?
Viết kịch bản có phải là trọng tâm chính của bạn khi là một sinh viên điện ảnh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds scriptwriting to be her true passion.
Cô ấy thấy viết kịch bản là đam mê thực sự của mình.
Phủ định
They don't consider scriptwriting a viable career path for themselves.
Họ không coi viết kịch bản là một con đường sự nghiệp khả thi cho bản thân.
Nghi vấn
Is scriptwriting something that interests you?
Viết kịch bản có phải là thứ mà bạn quan tâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scriptwriting".

Sức mạnh của câu chuyện

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình phương Tây, có một câu nói nổi tiếng: 'Content is king' (Nội dung là vua), và kịch bản (script) chính là trái tim của nội dung đó. Một kịch bản tốt không chỉ là nền tảng mà còn là yếu tố quyết định sự thành công của một bộ phim, chương trình truyền hình hay vở kịch, định hình cảm xúc và thông điệp mà khán giả tiếp nhận.

Người hùng thầm lặng

Mặc dù vai trò của người viết kịch bản (scriptwriter) là vô cùng quan trọng, họ thường được coi là 'người hùng thầm lặng' so với các đạo diễn hay diễn viên nổi tiếng. Tuy nhiên, giới chuyên môn và người trong ngành luôn đánh giá cao công sức và tầm ảnh hưởng của những người đặt viên gạch đầu tiên cho mọi tác phẩm, những người biến ý tưởng thành câu chuyện có hồn trên giấy.