(Top Banner Ad)
playwriting
C1
noun C1 Văn học/Nghệ thuật

playwriting

UK: /ˈpleɪˌraɪtɪŋ/ • US: /ˈpleɪˌraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc viết kịch nghệ thuật viết kịch sáng tác kịch bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or activity of writing plays.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hoạt động viết kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She excelled at playwriting during her university years."

    "Cô ấy đã xuất sắc trong việc viết kịch trong những năm đại học của mình."

  • "The university offers courses in playwriting."

    "Trường đại học cung cấp các khóa học về viết kịch."

  • "His playwriting is known for its realistic dialogue."

    "Kỹ năng viết kịch của anh ấy được biết đến với những đoạn hội thoại chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun playwright Người viết kịch bản sân khấu
Noun play Vở kịch, sự vui chơi
Verb play Đóng vai, chơi đùa
Verb write Viết
Noun writer Người viết
Noun writing Việc viết lách, văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học/Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
play
English
writing
English
playwriting

Nguồn gốc từ 'playwriting'

Từ 'playwriting' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'play' (vở kịch) và 'writing' (hành động viết). Nó mô tả nghệ thuật và kỹ năng sáng tạo ra kịch bản sân khấu, nơi các câu chuyện được kể thông qua lời thoại và hành động của nhân vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'playwriting' tập trung vào quá trình sáng tạo, kỹ thuật viết và xây dựng kịch bản sân khấu. Nó bao gồm việc phát triển cốt truyện, tạo dựng nhân vật, viết lời thoại, và dàn dựng các yếu tố sân khấu để tạo ra một tác phẩm kịch hoàn chỉnh.

Prepositions

in on

'In' thường được sử dụng để chỉ việc viết kịch thuộc một thể loại hoặc phong cách cụ thể (ví dụ: 'He has a talent in playwriting'). 'On' có thể được sử dụng để chỉ việc viết kịch về một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'She's working on playwriting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playwriting
  • brilliant brilliant playwriting
    (nghệ thuật viết kịch xuất sắc)
  • creative creative playwriting
    (sáng tạo trong viết kịch)
  • successful successful playwriting
    (việc viết kịch thành công)
Verb + playwriting
  • study study playwriting
    (học viết kịch)
  • pursue pursue playwriting
    (theo đuổi nghề viết kịch)
  • master master playwriting
    (thành thạo nghệ thuật viết kịch)
Noun + playwriting
  • art of the art of playwriting
    (nghệ thuật viết kịch)
  • career in a career in playwriting
    (sự nghiệp viết kịch)
  • course on a course on playwriting
    (khóa học viết kịch)

Idioms

  • the craft of playwriting

    Kỹ năng, nghệ thuật viết kịch

    "She dedicated her life to mastering the craft of playwriting."

    (Bà ấy đã cống hiến cả đời để tinh thông nghệ thuật viết kịch.)

  • to immerse oneself in playwriting

    Đắm mình vào việc viết kịch

    "After graduating, he decided to immerse himself in playwriting."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định đắm mình vào việc viết kịch.)

  • a knack for playwriting

    Thiên hướng/năng khiếu viết kịch

    "Even as a teenager, she showed a natural knack for playwriting."

    (Ngay cả khi còn là thiếu niên, cô ấy đã bộc lộ năng khiếu tự nhiên trong việc viết kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playwriting

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hoạt động viết kịch.

"She excelled at playwriting during her university years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playwriting".

Sân khấu - Tấm gương phản chiếu xã hội

Viết kịch (playwriting) không chỉ là việc tạo ra các câu chuyện giải trí; nó còn là một hình thức nghệ thuật mạnh mẽ để phản ánh, bình luận và khám phá các vấn đề xã hội, chính trị và nhân văn. Từ thời Hy Lạp cổ đại đến nay, các vở kịch luôn là tấm gương soi chiếu cho xã hội, giúp khán giả nhìn nhận và suy ngẫm về thế giới của họ.

Giải thưởng danh giá cho Nghệ thuật viết kịch

Trong thế giới kịch nghệ, có nhiều giải thưởng danh giá tôn vinh những người viết kịch xuất sắc. Nổi bật nhất phải kể đến Giải Pulitzer cho Kịch (Pulitzer Prize for Drama) tại Hoa Kỳ và Giải Olivier (Olivier Awards) ở Vương quốc Anh, công nhận những tác phẩm kịch có ảnh hưởng lớn và giá trị nghệ thuật cao.