(Top Banner Ad)
scrupulously
C1
Adverb C1 Tổng quát

scrupulously

UK: /ˈskruːpjələsli/ • US: /ˈskruːpjələsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tỉ mỉ một cách cẩn trọng một cách kỹ lưỡng một cách chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows great care and attention to detail; meticulously; conscientiously.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết; tỉ mỉ; chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cleaned the house scrupulously, making sure every surface was spotless."

    "Cô ấy lau nhà một cách tỉ mỉ, đảm bảo mọi bề mặt đều sạch bóng."

  • "The accountant scrupulously checked the financial records."

    "Kế toán viên đã kiểm tra kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính."

  • "He scrupulously avoided any appearance of conflict of interest."

    "Anh ấy cẩn thận tránh mọi dấu hiệu của xung đột lợi ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scruple Lương tâm, sự e ngại về đạo đức, sự đắn đo
Verb scruple Ngần ngại, đắn đo (vì lý do đạo đức)
Adjective scrupulous Tỉ mỉ, cẩn thận, có lương tâm, chính trực
Adjective unscrupulous Vô lương tâm, không có nguyên tắc đạo đức
Adverb unscrupulously Một cách vô lương tâm, không đắn đo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrupus
Latin
scrupulus
Latin
scrupulosus
Old French
scrupuleux
English
scrupulous
English
scrupulously

Hòn đá nhỏ trong giày

Từ 'scrupulously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scrupulus', một từ nguyên có nghĩa đen là 'hòn đá nhỏ và sắc nhọn'. Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ và có một viên sỏi nhỏ mắc trong giày – cảm giác khó chịu và phiền toái đó chính là 'scrupulus'. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển thành sự lo lắng, e ngại về đạo đức hoặc lương tâm, như khi lương tâm ta bị một điều gì đó 'cắn rứt'. Từ đó, 'scrupulously' mang ý nghĩa làm việc gì đó một cách cực kỳ cẩn thận, tỉ mỉ và đúng đắn, không để bất kỳ lỗi lầm nào dù nhỏ nhất.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự cẩn trọng và chính xác đến mức cực đoan, đặc biệt trong việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc pháp luật. Nó gợi ý sự tỉ mỉ và quan tâm đến từng chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo sự đúng đắn và công bằng. Scrupulously thường được dùng khi nói về hành động hoặc quá trình đòi hỏi sự chính xác và đạo đức cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Scrupulously + Adjective
  • honest scrupulously honest
    (thật thà một cách tuyệt đối, cực kỳ trung thực)
  • fair scrupulously fair
    (công bằng một cách tỉ mỉ, rất công bằng)
  • accurate scrupulously accurate
    (chính xác đến từng chi tiết, cực kỳ chính xác)
  • clean scrupulously clean
    (sạch sẽ không tì vết, sạch bong kin kít)
Scrupulously + Verb
  • observe scrupulously observe
    (tuân thủ nghiêm ngặt, thực hiện đúng đắn)
  • follow scrupulously follow instructions
    (làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận)
  • check scrupulously check
    (kiểm tra tỉ mỉ, rà soát cẩn thận)
  • avoid scrupulously avoid
    (tránh xa một cách cẩn trọng, kiên quyết tránh)

Idioms

  • to be scrupulously honest

    Là người cực kỳ trung thực, không bao giờ gian dối.

    "He is scrupulously honest in all his business dealings."

    (Anh ấy cực kỳ trung thực trong mọi giao dịch kinh doanh của mình.)

  • to be scrupulously fair

    Đối xử rất công bằng, không thiên vị hay có sai sót nào.

    "The judge ensured the trial was scrupulously fair to both sides."

    (Vị thẩm phán đảm bảo phiên tòa công bằng tuyệt đối cho cả hai bên.)

  • to scrupulously adhere to the rules/principles

    Nghiêm ngặt tuân thủ các quy tắc/nguyên tắc một cách tỉ mỉ.

    "We must scrupulously adhere to safety regulations."

    (Chúng ta phải nghiêm ngặt tuân thủ các quy định an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrupulously

Adverb
Lật mặt

Một cách cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết; tỉ mỉ; chu đáo.

"She cleaned the house scrupulously, making sure every surface was spotless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She scrupulously follows all the rules and regulations.
Cô ấy tuân thủ một cách tỉ mỉ tất cả các quy tắc và quy định.
Phủ định
He doesn't scrupulously check his work, which leads to many errors.
Anh ấy không kiểm tra công việc của mình một cách cẩn thận, dẫn đến nhiều lỗi.
Nghi vấn
Does she scrupulously document every detail of the project?
Cô ấy có ghi chép một cách tỉ mỉ mọi chi tiết của dự án không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be scrupulously checking all the data to ensure accuracy.
Cô ấy sẽ kiểm tra cẩn thận tất cả dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.
Phủ định
The auditor won't be scrupulously examining every single receipt; he'll be focusing on larger discrepancies.
Kiểm toán viên sẽ không xem xét kỹ lưỡng từng hóa đơn; anh ấy sẽ tập trung vào những khác biệt lớn hơn.
Nghi vấn
Will he be scrupulously following all the safety procedures while handling the hazardous materials?
Liệu anh ấy có tuân thủ cẩn thận tất cả các quy trình an toàn khi xử lý vật liệu nguy hiểm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has scrupulously followed all the instructions.
Cô ấy đã tuân thủ một cách cẩn trọng tất cả các hướng dẫn.
Phủ định
They haven't scrupulously cleaned the laboratory after the experiment.
Họ đã không dọn dẹp phòng thí nghiệm một cách cẩn thận sau thí nghiệm.
Nghi vấn
Has he scrupulously documented all the changes made to the code?
Anh ấy đã ghi lại một cách cẩn trọng tất cả các thay đổi được thực hiện đối với mã chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to check her work scrupulously before submitting it.
Cô ấy đã từng kiểm tra công việc của mình một cách kỹ lưỡng trước khi nộp.
Phủ định
He didn't use to follow the rules scrupulously when he was younger.
Anh ấy đã từng không tuân thủ các quy tắc một cách kỹ lưỡng khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to clean your room scrupulously every week?
Bạn đã từng dọn phòng một cách kỹ lưỡng mỗi tuần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrupulously".

Giá trị của Sự Liêm Chính và Đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, pháp luật và học thuật, từ 'scrupulously' phản ánh một giá trị cốt lõi: sự liêm chính (integrity) và đạo đức nghề nghiệp. Nó biểu thị một người không chỉ làm đúng mà còn làm một cách cẩn trọng, tỉ mỉ, không để bất kỳ sai sót nhỏ nào do thiếu trách nhiệm hay tư lợi cá nhân. Điều này rất được coi trọng như một dấu hiệu của sự đáng tin cậy và chuyên nghiệp.

Tiêu chuẩn minh bạch và trách nhiệm giải trình

Khái niệm 'scrupulously' cũng liên quan mật thiết đến các tiêu chuẩn minh bạch và trách nhiệm giải trình trong xã hội phương Tây. Khi một tổ chức hoặc cá nhân được mô tả là hành động 'scrupulously', điều đó ngụ ý rằng họ tuân thủ các quy định, đạo đức một cách rõ ràng và sẵn sàng chịu trách nhiệm về mọi hành động của mình. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin trong các giao dịch kinh doanh, quản lý công và hoạt động xã hội.