(Top Banner Ad)
conscientiously
C1
Trạng từ C1 Chung

conscientiously

UK: /ˌkɒnʃiˈenʃəsli/ • US: /ˌkɑːnʃiˈenʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tận tâm một cách chu đáo một cách có lương tâm một cách có trách nhiệm cẩn thận kỹ lưỡng tỉ mỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thorough and responsible way.

Vietnamese Meaning

Một cách kỹ lưỡng và có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She conscientiously completed all her assignments on time."

    "Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập được giao một cách tận tâm và đúng hạn."

  • "He conscientiously avoided any actions that could be perceived as unethical."

    "Anh ấy đã tận tâm tránh mọi hành động có thể bị coi là phi đạo đức."

  • "The doctor conscientiously followed all safety protocols."

    "Bác sĩ đã tận tâm tuân thủ tất cả các quy trình an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conscience lương tâm, tri giác về đúng sai
Adjective conscientious tận tâm, chu đáo, cẩn thận
Noun conscientiousness sự tận tâm, tính chu đáo, sự cẩn thận
Adjective unconscientious thiếu tận tâm, không chu đáo, cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscire (com- 'together' + scire 'to know')
Latin
conscientia ('knowledge within oneself, conscience')
Medieval Latin
conscientiosus
French
consciencieux
English
conscientious
English
conscientiously

Biết điều đúng từ bên trong

Từ "conscientiously" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'scire' (biết). Ý tưởng ban đầu là 'cùng nhau biết' hoặc 'biết rõ trong chính mình' về một điều gì đó. Điều này dần phát triển thành khái niệm 'conscientia' - lương tâm, tức là sự nhận biết nội tâm về điều đúng sai. Vì vậy, khi bạn làm gì đó 'conscientiously', bạn đang hành động theo sự mách bảo của lương tâm, một cách cẩn thận và đúng đắn nhất.

Usage Note

Nhấn mạnh đến sự cẩn trọng, tỉ mỉ và tận tâm trong công việc hoặc hành động. Thường được dùng để miêu tả cách một người thực hiện nhiệm vụ một cách chu đáo, lưu tâm đến chi tiết và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conscientiously
  • work conscientiously
    (làm việc một cách tận tâm)
  • follow (instructions) conscientiously
    (tuân theo (hướng dẫn) một cách cẩn thận)
  • perform (your duties) conscientiously
    (thực hiện (nhiệm vụ) một cách tận tụy)
  • prepare conscientiously for (an exam)
    (chuẩn bị một cách chu đáo cho (một kỳ thi))
Adverb + conscientiously
  • very conscientiously
    (rất tận tâm, rất chu đáo)
  • extremely conscientiously
    (cực kỳ tận tâm, vô cùng cẩn thận)
  • scrupulously and conscientiously
    (một cách tỉ mỉ và tận tâm)

Idioms

  • to apply oneself conscientiously to something

    Dốc lòng dốc sức, chuyên tâm làm việc gì đó một cách tận tụy.

    "He applied himself conscientiously to his new role as manager."

    (Anh ấy đã chuyên tâm tận tụy với vai trò quản lý mới của mình.)

  • to discharge one's duties conscientiously

    Hoàn thành nhiệm vụ hoặc bổn phận của mình một cách có trách nhiệm và tận tâm.

    "The nurse discharged her duties conscientiously, caring for every patient."

    (Cô y tá đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách tận tâm, chăm sóc cho từng bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscientiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kỹ lưỡng và có trách nhiệm.

"She conscientiously completed all her assignments on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She conscientiously completed all her assignments.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập của mình một cách tận tâm.
Phủ định
He didn't conscientiously prepare for the exam, which resulted in a poor grade.
Anh ấy đã không chuẩn bị cho kỳ thi một cách chu đáo, dẫn đến điểm kém.
Nghi vấn
Did she conscientiously review the documents before signing them?
Cô ấy có xem xét các tài liệu một cách cẩn thận trước khi ký không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscientiously".

Đạo đức làm việc Tin Lành (Protestant Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của 'Đạo đức làm việc Tin Lành', làm việc một cách tận tâm ('conscientiously') được đề cao như một phẩm chất đạo đức. Hành động chăm chỉ, cẩn thận và có trách nhiệm không chỉ là con đường dẫn đến thành công mà còn được xem là biểu hiện của nhân cách và sự chính trực của một người.

Sự tận tâm - Một trong Năm Tính cách Lớn

Trong tâm lý học hiện đại, 'Conscientiousness' (Sự tận tâm) là một trong 'Năm Tính cách Lớn' (Big Five personality traits) để mô tả tính cách con người. Những người có đặc điểm này cao thường có tổ chức, trách nhiệm và đáng tin cậy. Khái niệm này rất quan trọng trong các lĩnh vực như nhân sự ở phương Tây để dự đoán hiệu suất công việc và sự đáng tin cậy của nhân viên.