conscientiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a thorough and responsible way.
Vietnamese Meaning
Một cách kỹ lưỡng và có trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She conscientiously completed all her assignments on time."
"Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập được giao một cách tận tâm và đúng hạn."
-
"He conscientiously avoided any actions that could be perceived as unethical."
"Anh ấy đã tận tâm tránh mọi hành động có thể bị coi là phi đạo đức."
-
"The doctor conscientiously followed all safety protocols."
"Bác sĩ đã tận tâm tuân thủ tất cả các quy trình an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conscience | lương tâm, tri giác về đúng sai |
| Adjective | conscientious | tận tâm, chu đáo, cẩn thận |
| Noun | conscientiousness | sự tận tâm, tính chu đáo, sự cẩn thận |
| Adjective | unconscientious | thiếu tận tâm, không chu đáo, cẩu thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh đến sự cẩn trọng, tỉ mỉ và tận tâm trong công việc hoặc hành động. Thường được dùng để miêu tả cách một người thực hiện nhiệm vụ một cách chu đáo, lưu tâm đến chi tiết và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc quy định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work conscientiously (làm việc một cách tận tâm)
-
follow (instructions) conscientiously (tuân theo (hướng dẫn) một cách cẩn thận)
-
perform (your duties) conscientiously (thực hiện (nhiệm vụ) một cách tận tụy)
-
prepare conscientiously for (an exam) (chuẩn bị một cách chu đáo cho (một kỳ thi))
-
very conscientiously (rất tận tâm, rất chu đáo)
-
extremely conscientiously (cực kỳ tận tâm, vô cùng cẩn thận)
-
scrupulously and conscientiously (một cách tỉ mỉ và tận tâm)
Idioms
-
to apply oneself conscientiously to something
Dốc lòng dốc sức, chuyên tâm làm việc gì đó một cách tận tụy.
"He applied himself conscientiously to his new role as manager."
(Anh ấy đã chuyên tâm tận tụy với vai trò quản lý mới của mình.)
-
to discharge one's duties conscientiously
Hoàn thành nhiệm vụ hoặc bổn phận của mình một cách có trách nhiệm và tận tâm.
"The nurse discharged her duties conscientiously, caring for every patient."
(Cô y tá đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách tận tâm, chăm sóc cho từng bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscientiously
Trạng từMột cách kỹ lưỡng và có trách nhiệm.
"She conscientiously completed all her assignments on time."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She conscientiously completed all her assignments. |
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập của mình một cách tận tâm. |
| Phủ định | He didn't conscientiously prepare for the exam, which resulted in a poor grade. |
Anh ấy đã không chuẩn bị cho kỳ thi một cách chu đáo, dẫn đến điểm kém. |
| Nghi vấn | Did she conscientiously review the documents before signing them? |
Cô ấy có xem xét các tài liệu một cách cẩn thận trước khi ký không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscientiously".
