(Top Banner Ad)
sculling
B2
Danh từ B2 Thể thao, Đường thủy

sculling

UK: /ˈskʌlɪŋ/ • US: /ˈskʌlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chèo thuyền đôi đua thuyền đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing in long, narrow racing boats (shells) using two oars (sculls) per rower.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua thuyền dài, hẹp (vỏ thuyền) sử dụng hai mái chèo (scull) cho mỗi người chèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very good at sculling."

    "Cô ấy rất giỏi môn chèo thuyền đôi."

  • "Sculling is a popular sport at the Olympics."

    "Chèo thuyền đôi là một môn thể thao phổ biến tại Thế vận hội Olympic."

  • "The club offers sculling lessons for beginners."

    "Câu lạc bộ cung cấp các bài học chèo thuyền đôi cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scull mái chèo nhỏ (thường dùng ở đuôi thuyền hoặc hai bên); thuyền chèo một người (single scull)
Verb scull chèo thuyền bằng mái chèo nhỏ
Noun sculler người chèo thuyền scull
Noun sculling môn chèo thuyền scull; hành động chèo thuyền scull

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đường thủy

Etymology (Nguồn gốc)

English
scull (n.)
English
scull (v.)
English
sculling

Nguồn gốc của 'Sculling'

Từ 'sculling' mô tả hành động chèo thuyền bằng mái chèo nhỏ. Nó bắt nguồn từ động từ 'to scull', có nghĩa là đẩy thuyền bằng một hoặc hai mái chèo nhỏ ở đuôi hoặc hai bên. Bản thân từ 'scull' (danh từ) dùng để chỉ loại mái chèo đặc biệt này hoặc một chiếc thuyền nhỏ dùng để chèo kiểu này. Nguồn gốc sâu xa hơn vẫn còn là một chủ đề tranh luận, nhưng nó luôn gắn liền với việc di chuyển trên mặt nước một cách khéo léo.

Usage Note

Sculling đề cập đến việc sử dụng hai mái chèo, mỗi mái chèo một tay, để đẩy thuyền đi. Thường được dùng để phân biệt với 'rowing' trong đó mỗi người chèo chỉ dùng một mái chèo lớn.

Prepositions

in for

"in sculling": tham gia vào hoạt động chèo thuyền. "for sculling": được thiết kế hoặc sử dụng cho việc chèo thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến sculling
  • go go sculling
    (đi chèo thuyền scull)
  • try try sculling
    (thử chèo thuyền scull)
  • learn learn sculling
    (học chèo thuyền scull)
Tính từ mô tả sculling
  • competitive competitive sculling
    (môn chèo thuyền scull cạnh tranh)
  • recreational recreational sculling
    (chèo thuyền scull giải trí)
  • single single sculling
    (chèo thuyền scull đơn)
Danh từ đi kèm sculling (như một bổ ngữ)
  • sculling sculling boat
    (thuyền scull)
  • sculling sculling oar
    (mái chèo scull)
  • sculling sculling technique
    (kỹ thuật chèo thuyền scull)

Idioms

  • sculling against the current

    chèo thuyền ngược dòng (ám chỉ việc đối mặt với khó khăn, chống lại xu thế)

    "She felt like she was sculling against the current trying to convince them."

    (Cô ấy cảm thấy như mình đang chèo thuyền ngược dòng khi cố gắng thuyết phục họ.)

  • take up sculling

    bắt đầu học/tham gia môn chèo thuyền scull

    "Many people take up sculling for fitness and relaxation."

    (Nhiều người bắt đầu tập chèo thuyền scull để rèn luyện sức khỏe và thư giãn.)

  • in perfect sculling rhythm

    trong nhịp điệu chèo thuyền scull hoàn hảo (ám chỉ sự phối hợp nhịp nhàng, trôi chảy)

    "The crew found their perfect sculling rhythm and pulled ahead smoothly."

    (Đội đã tìm được nhịp điệu chèo thuyền scull hoàn hảo của mình và vượt lên dẫn trước một cách suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sculling

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đua thuyền dài, hẹp (vỏ thuyền) sử dụng hai mái chèo (scull) cho mỗi người chèo.

"She is very good at sculling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to improve his upper body strength, he started to scull every morning.
Vì muốn cải thiện sức mạnh phần thân trên, anh ấy bắt đầu chèo thuyền mỗi sáng.
Phủ định
Although she enjoys being on the water, she doesn't scull because she finds it too strenuous.
Mặc dù cô ấy thích ở trên mặt nước, cô ấy không chèo thuyền vì cô ấy thấy nó quá vất vả.
Nghi vấn
If it rains, will they still scull on the lake?
Nếu trời mưa, họ vẫn sẽ chèo thuyền trên hồ chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sculls on the river every morning.
Cô ấy chèo thuyền trên sông mỗi sáng.
Phủ định
They do not scull because the water is too choppy.
Họ không chèo thuyền vì nước quá động.
Nghi vấn
Do you scull competitively?
Bạn có chèo thuyền thi đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sculling".

Sculling trong Thể thao Olympic

Sculling là một nội dung quan trọng trong môn chèo thuyền (rowing), một môn thể thao lâu đời và danh giá tại Thế vận hội Olympic. Nó đòi hỏi sức mạnh, sức bền và kỹ thuật tinh xảo. Các vận động viên thường thi đấu ở các hạng mục đơn (single scull), đôi (double scull) và bốn người (quadruple scull), mang lại những màn trình diễn đầy kịch tính.

Sculling như một Hoạt động Giải trí và Sức khỏe

Ngoài khía cạnh thi đấu, sculling còn là một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt ở các quốc gia có sông hồ hoặc bờ biển. Nó mang lại lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch, cơ bắp toàn thân và giúp giải tỏa căng thẳng khi được thực hiện trong môi trường tự nhiên yên bình. Đây là cách tuyệt vời để kết hợp rèn luyện thể chất và tận hưởng cảnh quan.