(Top Banner Ad)
regatta
B2
noun B2 Thể thao dưới nước, Hàng hải

regatta

UK: /rɪˈɡæt.ə/ • US: /rɪˈɡæt̬.ə/

Nghĩa tiếng Việt

giải đua thuyền cuộc đua thuyền lớn lễ hội đua thuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of boat or yacht races.

Vietnamese Meaning

Một loạt các cuộc đua thuyền hoặc du thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual Henley Royal Regatta is a prestigious rowing event."

    "Giải đua thuyền Henley Royal Regatta hàng năm là một sự kiện chèo thuyền danh giá."

  • "The town hosts a regatta every summer."

    "Thị trấn tổ chức một giải đua thuyền vào mỗi mùa hè."

  • "Winning the regatta was a major achievement for the team."

    "Chiến thắng giải đua thuyền là một thành tích lớn đối với đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regatta Cuộc đua thuyền buồm hoặc thuyền chèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Venetian dialect
regata
Italian
regata
English
regatta

Nguồn gốc từ Venice

Từ "regatta" có nguồn gốc từ tiếng Venezia (một phương ngữ tiếng Ý) vào thế kỷ 17, với từ "regata". Ban đầu, nó dùng để chỉ các cuộc đua thuyền lễ hội, đặc biệt là các cuộc đua thuyền chèo trên Kênh Lớn (Grand Canal) của Venice. Sau đó, từ này được tiếng Anh mượn để chỉ bất kỳ cuộc đua thuyền buồm hoặc thuyền chèo có tổ chức nào.

Usage Note

Từ 'regatta' thường được dùng để chỉ một sự kiện thể thao quy mô lớn bao gồm nhiều cuộc đua khác nhau, thường kéo dài trong một vài ngày. Nó không chỉ đơn thuần là một cuộc đua duy nhất mà là cả một lễ hội với nhiều hoạt động khác xoay quanh đua thuyền.

Prepositions

in at

‘in a regatta’ ám chỉ việc tham gia một cuộc đua trong khuôn khổ của một giải đua thuyền. ‘at a regatta’ mang nghĩa có mặt, chứng kiến hoặc tham gia các hoạt động tại một giải đua thuyền. Ví dụ: 'He competed in the regatta.' (Anh ấy đã thi đấu trong giải đua thuyền.) và 'We had a picnic at the regatta.' (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại tại giải đua thuyền.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regatta
  • annual annual regatta
    (cuộc đua thuyền hàng năm)
  • famous famous regatta
    (cuộc đua thuyền nổi tiếng)
  • international international regatta
    (cuộc đua thuyền quốc tế)
  • prestigious prestigious regatta
    (cuộc đua thuyền danh giá)
  • sailing sailing regatta
    (cuộc đua thuyền buồm)
  • rowing rowing regatta
    (cuộc đua thuyền chèo)
Verb + regatta
  • hold hold a regatta
    (tổ chức một cuộc đua thuyền)
  • host host a regatta
    (đăng cai một cuộc đua thuyền)
  • win win a regatta
    (thắng một cuộc đua thuyền)
  • participate in participate in a regatta
    (tham gia một cuộc đua thuyền)
  • attend attend a regatta
    (tham dự một cuộc đua thuyền)
Noun + regatta
  • regatta regatta season
    (mùa đua thuyền)
  • regatta regatta committee
    (ban tổ chức cuộc đua thuyền)
  • regatta regatta course
    (đường đua thuyền)

Idioms

  • The Regatta Season

    Mùa đua thuyền (khoảng thời gian diễn ra các cuộc đua thuyền)

    "We're eagerly anticipating the regatta season to begin this summer."

    (Chúng tôi đang háo hức chờ đợi mùa đua thuyền bắt đầu vào mùa hè này.)

  • To host a regatta

    Đăng cai/tổ chức một cuộc đua thuyền

    "The local yacht club is planning to host a major regatta next spring."

    (Câu lạc bộ du thuyền địa phương đang lên kế hoạch đăng cai một cuộc đua thuyền lớn vào mùa xuân tới.)

  • To win a regatta

    Giành chiến thắng trong một cuộc đua thuyền

    "Their team trained relentlessly, hoping to win the regatta for the third consecutive year."

    (Đội của họ đã luyện tập không ngừng nghỉ, hy vọng giành chiến thắng trong cuộc đua thuyền năm thứ ba liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regatta

noun
Lật mặt

Một loạt các cuộc đua thuyền hoặc du thuyền.

"The annual Henley Royal Regatta is a prestigious rowing event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had attended the regatta last weekend; it looked like so much fun.
Tôi ước tôi đã tham dự cuộc đua thuyền vào cuối tuần trước; trông nó có vẻ rất vui.
Phủ định
If only the weather hadn't been so bad, we could have participated in the regatta.
Ước gì thời tiết không quá tệ, chúng tôi đã có thể tham gia cuộc đua thuyền.
Nghi vấn
If only they would announce the regatta schedule earlier, would more people attend?
Ước gì họ thông báo lịch trình cuộc đua thuyền sớm hơn, liệu có nhiều người tham dự hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regatta".

Lịch sử và Truyền thống

Các cuộc đua thuyền (regatta) có một lịch sử lâu đời, đặc biệt là ở châu Âu, với nhiều sự kiện nổi tiếng mang đậm tính truyền thống và sự trang trọng, như Henley Royal Regatta ở Anh. Chúng không chỉ là cuộc thi thể thao mà còn là sự kiện xã hội quan trọng, thu hút giới quý tộc, người nổi tiếng và những người đam mê thể thao dưới nước.

Các Loại Hình Đua Thuyền và Ý Nghĩa

Thuật ngữ "regatta" thường được dùng cho các cuộc đua thuyền buồm hoặc thuyền chèo, có tổ chức chặt chẽ, từ các giải đấu nghiệp dư của các câu lạc bộ địa phương đến các giải vô địch quốc tế quy mô lớn, tính cạnh tranh cao. "Regatta" nhấn mạnh yếu tố lễ hội, sự kiện cộng đồng bên cạnh tính thể thao, thường bao gồm các hoạt động xã hội đi kèm.