(Top Banner Ad)
sculptor
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

sculptor

UK: /ˈskʌlptə(r)/ • US: /ˈskʌlptər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà điêu khắc người tạc tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who makes sculptures.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm điêu khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptor spent months perfecting the statue."

    "Nhà điêu khắc đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bức tượng."

  • "She is a renowned sculptor whose works are exhibited internationally."

    "Cô ấy là một nhà điêu khắc nổi tiếng có tác phẩm được trưng bày quốc tế."

  • "The sculptor used marble to create the impressive monument."

    "Nhà điêu khắc đã sử dụng đá cẩm thạch để tạo ra tượng đài ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sculpt điêu khắc, tạc tượng
Noun sculpture tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc
Adjective sculptural thuộc về điêu khắc, có tính điêu khắc
Noun sculptress nữ điêu khắc gia (ít dùng hiện nay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Latin
*sculpere*
Late Latin
sculptor
Old French
sculpteur
English
sculptor

Câu chuyện về người 'thợ điêu khắc'

Từ 'sculptor' có nguồn gốc từ từ 'sculpere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'khắc, chạm khắc'. Nó mô tả một người tạo ra hình dạng từ các vật liệu thô cứng như đá, gỗ, kim loại. Ban đầu, người 'sculptor' chỉ đơn thuần là 'người chạm khắc' nhưng dần dần, từ này đã phát triển để chỉ những nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm điêu khắc nghệ thuật có giá trị.

Usage Note

Từ 'sculptor' chỉ người làm nghề điêu khắc, khác với 'sculpture' chỉ tác phẩm điêu khắc. 'Artist' là một từ rộng hơn, chỉ người làm nghệ thuật nói chung, trong khi 'sculptor' là một loại hình nghệ sĩ cụ thể.

Prepositions

of as

‘Sculptor of’: chỉ người tạo ra một tác phẩm cụ thể hoặc một loại hình điêu khắc. Ví dụ: 'He is a sculptor of bronze figures.' ('Anh ấy là nhà điêu khắc các hình tượng bằng đồng'). ‘Sculptor as’: chỉ vai trò hoặc vị trí của người điêu khắc. Ví dụ: 'He is known as a sculptor of abstract art.' ('Anh ấy được biết đến như một nhà điêu khắc nghệ thuật trừu tượng').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sculptor
  • renowned a renowned sculptor
    (một nhà điêu khắc nổi tiếng)
  • master a master sculptor
    (một nhà điêu khắc bậc thầy)
  • talented a talented sculptor
    (một nhà điêu khắc tài năng)
Verb + sculptor
  • become become a sculptor
    (trở thành một nhà điêu khắc)
  • work as work as a sculptor
    (làm nghề điêu khắc)
Sculptor + Verb
  • creates the sculptor creates
    (nhà điêu khắc sáng tạo/tạo ra)
  • exhibits the sculptor exhibits
    (nhà điêu khắc trưng bày)
Noun + sculptor
  • hands of a the hands of a sculptor
    (đôi tay của một nhà điêu khắc)
  • studio a sculptor's studio
    (xưởng điêu khắc của một nhà điêu khắc)

Idioms

  • a sculptor of words

    người dùng từ ngữ một cách khéo léo, tinh tế (như điêu khắc)

    "He is a true sculptor of words, crafting beautiful prose with precision."

    (Anh ấy thực sự là một 'nhà điêu khắc ngôn từ', tạo ra văn xuôi đẹp đẽ với sự tỉ mỉ.)

  • a sculptor of dreams

    người kiến tạo, hiện thực hóa ước mơ/ý tưởng

    "An architect is often seen as a sculptor of dreams, bringing visions into reality."

    (Một kiến trúc sư thường được coi là 'nhà điêu khắc của những giấc mơ', biến tầm nhìn thành hiện thực.)

  • sculpt one's destiny

    tự định hình, xây dựng vận mệnh của mình

    "With hard work and determination, you can sculpt your own destiny."

    (Với sự chăm chỉ và quyết tâm, bạn có thể tự mình 'điêu khắc vận mệnh' của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sculptor

danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm điêu khắc.

"The sculptor spent months perfecting the statue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he becomes a successful sculptor, he will exhibit his work in a famous gallery.
Nếu anh ấy trở thành một nhà điêu khắc thành công, anh ấy sẽ trưng bày tác phẩm của mình trong một phòng trưng bày nổi tiếng.
Phủ định
If the sculptor doesn't have inspiration, she won't be able to create beautiful art.
Nếu nhà điêu khắc không có cảm hứng, cô ấy sẽ không thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp.
Nghi vấn
Will the museum hire a new sculptor if their current sculptor retires?
Bảo tàng có thuê một nhà điêu khắc mới nếu nhà điêu khắc hiện tại của họ nghỉ hưu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a sculptor uses clay, the sculpture becomes more detailed.
Nếu một nhà điêu khắc sử dụng đất sét, tác phẩm điêu khắc trở nên chi tiết hơn.
Phủ định
When a sculptor doesn't plan carefully, the sculpture rarely succeeds.
Khi một nhà điêu khắc không lên kế hoạch cẩn thận, tác phẩm điêu khắc hiếm khi thành công.
Nghi vấn
If a sculptor uses a new tool, does the technique change?
Nếu một nhà điêu khắc sử dụng một công cụ mới, kỹ thuật có thay đổi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor was working on a new masterpiece at that time.
Nhà điêu khắc đang làm việc trên một kiệt tác mới vào thời điểm đó.
Phủ định
The sculptor wasn't sculpting anything when I arrived.
Nhà điêu khắc không điêu khắc gì cả khi tôi đến.
Nghi vấn
Was the sculptor preparing his tools before starting the project?
Có phải nhà điêu khắc đang chuẩn bị dụng cụ trước khi bắt đầu dự án không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The famous sculptor is currently working on a new masterpiece.
Nhà điêu khắc nổi tiếng hiện đang làm việc trên một kiệt tác mới.
Phủ định
The sculptor is not accepting any new commissions at the moment.
Nhà điêu khắc hiện không chấp nhận bất kỳ đơn đặt hàng mới nào.
Nghi vấn
Is the sculptor exhibiting their work at the gallery this week?
Có phải nhà điêu khắc đang trưng bày tác phẩm của họ tại phòng trưng bày trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sculptor".

Điêu khắc: Nghệ thuật kể chuyện vượt thời gian

Điêu khắc là một trong những loại hình nghệ thuật lâu đời nhất, đã được sử dụng từ thời cổ đại để ghi lại lịch sử, thể hiện tín ngưỡng tôn giáo, và tôn vinh những nhân vật quan trọng. Các tác phẩm điêu khắc vĩ đại như tượng David của Michelangelo hay tượng Thần Vệ Nữ đã vượt qua thời gian, trở thành biểu tượng văn hóa và minh chứng cho tài năng, tầm nhìn của người nghệ sĩ.

Người điêu khắc: Biểu tượng của sự sáng tạo và kiên nhẫn

Nghề điêu khắc đòi hỏi sự kết hợp giữa óc sáng tạo mãnh liệt, khả năng hình dung không gian ba chiều và sự kiên nhẫn phi thường. Một nhà điêu khắc phải có khả năng nhìn thấy hình dạng tiềm ẩn trong khối vật liệu thô và biến nó thành một tác phẩm có hồn, thường mất hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm để hoàn thành. Điều này biến họ thành biểu tượng của sự tận tâm và cống hiến cho nghệ thuật.