sculptor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artist who makes sculptures.
Vietnamese Meaning
Một nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm điêu khắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sculptor spent months perfecting the statue."
"Nhà điêu khắc đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bức tượng."
-
"She is a renowned sculptor whose works are exhibited internationally."
"Cô ấy là một nhà điêu khắc nổi tiếng có tác phẩm được trưng bày quốc tế."
-
"The sculptor used marble to create the impressive monument."
"Nhà điêu khắc đã sử dụng đá cẩm thạch để tạo ra tượng đài ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sculptor' chỉ người làm nghề điêu khắc, khác với 'sculpture' chỉ tác phẩm điêu khắc. 'Artist' là một từ rộng hơn, chỉ người làm nghệ thuật nói chung, trong khi 'sculptor' là một loại hình nghệ sĩ cụ thể.
Prepositions
‘Sculptor of’: chỉ người tạo ra một tác phẩm cụ thể hoặc một loại hình điêu khắc. Ví dụ: 'He is a sculptor of bronze figures.' ('Anh ấy là nhà điêu khắc các hình tượng bằng đồng'). ‘Sculptor as’: chỉ vai trò hoặc vị trí của người điêu khắc. Ví dụ: 'He is known as a sculptor of abstract art.' ('Anh ấy được biết đến như một nhà điêu khắc nghệ thuật trừu tượng').
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned a renowned sculptor (một nhà điêu khắc nổi tiếng)
-
master a master sculptor (một nhà điêu khắc bậc thầy)
-
talented a talented sculptor (một nhà điêu khắc tài năng)
-
become become a sculptor (trở thành một nhà điêu khắc)
-
work as work as a sculptor (làm nghề điêu khắc)
-
creates the sculptor creates (nhà điêu khắc sáng tạo/tạo ra)
-
exhibits the sculptor exhibits (nhà điêu khắc trưng bày)
-
hands of a the hands of a sculptor (đôi tay của một nhà điêu khắc)
-
studio a sculptor's studio (xưởng điêu khắc của một nhà điêu khắc)
Idioms
-
a sculptor of words
người dùng từ ngữ một cách khéo léo, tinh tế (như điêu khắc)
"He is a true sculptor of words, crafting beautiful prose with precision."
(Anh ấy thực sự là một 'nhà điêu khắc ngôn từ', tạo ra văn xuôi đẹp đẽ với sự tỉ mỉ.)
-
a sculptor of dreams
người kiến tạo, hiện thực hóa ước mơ/ý tưởng
"An architect is often seen as a sculptor of dreams, bringing visions into reality."
(Một kiến trúc sư thường được coi là 'nhà điêu khắc của những giấc mơ', biến tầm nhìn thành hiện thực.)
-
sculpt one's destiny
tự định hình, xây dựng vận mệnh của mình
"With hard work and determination, you can sculpt your own destiny."
(Với sự chăm chỉ và quyết tâm, bạn có thể tự mình 'điêu khắc vận mệnh' của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sculptor
danh từMột nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm điêu khắc.
"The sculptor spent months perfecting the statue."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he becomes a successful sculptor, he will exhibit his work in a famous gallery. |
Nếu anh ấy trở thành một nhà điêu khắc thành công, anh ấy sẽ trưng bày tác phẩm của mình trong một phòng trưng bày nổi tiếng. |
| Phủ định | If the sculptor doesn't have inspiration, she won't be able to create beautiful art. |
Nếu nhà điêu khắc không có cảm hứng, cô ấy sẽ không thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp. |
| Nghi vấn | Will the museum hire a new sculptor if their current sculptor retires? |
Bảo tàng có thuê một nhà điêu khắc mới nếu nhà điêu khắc hiện tại của họ nghỉ hưu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a sculptor uses clay, the sculpture becomes more detailed. |
Nếu một nhà điêu khắc sử dụng đất sét, tác phẩm điêu khắc trở nên chi tiết hơn. |
| Phủ định | When a sculptor doesn't plan carefully, the sculpture rarely succeeds. |
Khi một nhà điêu khắc không lên kế hoạch cẩn thận, tác phẩm điêu khắc hiếm khi thành công. |
| Nghi vấn | If a sculptor uses a new tool, does the technique change? |
Nếu một nhà điêu khắc sử dụng một công cụ mới, kỹ thuật có thay đổi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor was working on a new masterpiece at that time. |
Nhà điêu khắc đang làm việc trên một kiệt tác mới vào thời điểm đó. |
| Phủ định | The sculptor wasn't sculpting anything when I arrived. |
Nhà điêu khắc không điêu khắc gì cả khi tôi đến. |
| Nghi vấn | Was the sculptor preparing his tools before starting the project? |
Có phải nhà điêu khắc đang chuẩn bị dụng cụ trước khi bắt đầu dự án không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The famous sculptor is currently working on a new masterpiece. |
Nhà điêu khắc nổi tiếng hiện đang làm việc trên một kiệt tác mới. |
| Phủ định | The sculptor is not accepting any new commissions at the moment. |
Nhà điêu khắc hiện không chấp nhận bất kỳ đơn đặt hàng mới nào. |
| Nghi vấn | Is the sculptor exhibiting their work at the gallery this week? |
Có phải nhà điêu khắc đang trưng bày tác phẩm của họ tại phòng trưng bày trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sculptor".
