(Top Banner Ad)
modeler
B2
Danh từ B2 Nghề nghiệp, Công nghệ, Khoa học

modeler

UK: /ˈmɒdələr/ • US: /ˈmɑːdələr/

Nghĩa tiếng Việt

người tạo mô hình người xây dựng mô hình nhà mô hình hóa chuyên gia mô hình hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who creates models, especially of buildings or other objects; someone who develops mathematical or computational models.

Vietnamese Meaning

Một người tạo ra các mô hình, đặc biệt là các mô hình của các tòa nhà hoặc các đối tượng khác; một người phát triển các mô hình toán học hoặc mô hình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a 3D modeler for an architecture firm."

    "Cô ấy làm việc với vai trò là một người tạo mô hình 3D cho một công ty kiến trúc."

  • "The financial modeler predicted a market downturn."

    "Người tạo mô hình tài chính đã dự đoán sự suy thoái của thị trường."

  • "He is a talented modeler, capable of creating realistic 3D renderings."

    "Anh ấy là một người tạo mô hình tài năng, có khả năng tạo ra các kết xuất 3D chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model Mô hình, mẫu; người mẫu
Verb model Tạo mô hình, tạo mẫu; làm người mẫu
Noun modeling Sự tạo mô hình, công việc người mẫu
Adjective modeled Được tạo mẫu, được mô phỏng
Adjective modelesque Có dáng dấp người mẫu (thường dùng để miêu tả người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Italian
modello
French
modèle
English
model
English
modeler

Từ 'Thước Đo Nhỏ' Đến Người Tạo Mẫu

Từ nguyên của 'modeler' bắt nguồn từ từ 'modulus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thước đo nhỏ', 'khuôn mẫu' hoặc 'tiêu chuẩn'. Qua tiếng Ý ('modello') và tiếng Pháp ('modèle'), nó phát triển thành 'model' trong tiếng Anh, chỉ một bản sao, một ví dụ hoặc một người mẫu. Cuối cùng, thêm hậu tố '-er' biến nó thành 'modeler', tức là người tạo ra các mô hình, khuôn mẫu hoặc người làm công việc người mẫu.

Usage Note

Từ 'modeler' có thể chỉ người tạo ra mô hình vật lý (ví dụ: mô hình kiến trúc) hoặc mô hình trừu tượng (ví dụ: mô hình toán học). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng, 'modeler' thường ám chỉ người tạo ra mô hình thu nhỏ của các công trình. Trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, 'modeler' thường chỉ người phát triển mô hình toán học hoặc mô hình mô phỏng.

Prepositions

as for of

'modeler as' (modeler như là): mô tả vai trò hoặc bản chất của người tạo mô hình. 'modeler for' (modeler cho): mô tả mục đích hoặc đối tượng mà mô hình được tạo ra. 'modeler of' (modeler của): mô tả đối tượng hoặc hệ thống được mô hình hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modeler
  • experienced experienced modeler
    (Người tạo mẫu có kinh nghiệm)
  • skilled skilled modeler
    (Người tạo mẫu lành nghề)
  • professional professional modeler
    (Người tạo mẫu chuyên nghiệp)
  • 3D 3D modeler
    (Người tạo mô hình 3D)
Noun + modeler (Compound Nouns)
  • data data modeler
    (Chuyên viên mô hình hóa dữ liệu)
  • financial financial modeler
    (Chuyên viên mô hình hóa tài chính)
  • architectural architectural modeler
    (Người tạo mô hình kiến trúc)
Verbs describing a modeler's action
  • creates The modeler creates designs.
    (Người tạo mẫu tạo ra các thiết kế.)
  • designs The modeler designs prototypes.
    (Người tạo mẫu thiết kế các nguyên mẫu.)
  • develops The modeler develops simulations.
    (Người tạo mẫu phát triển các mô phỏng.)

Idioms

  • a master modeler

    Một bậc thầy về tạo mẫu/mô hình

    "She is known as a master modeler in the film industry for her intricate miniature sets."

    (Cô ấy được biết đến là một bậc thầy về tạo mẫu trong ngành công nghiệp điện ảnh nhờ các mô hình thu nhỏ phức tạp của mình.)

  • a leading modeler in the field

    Một người tạo mẫu/chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực

    "He is a leading modeler in climate science, contributing to major global reports."

    (Ông ấy là một chuyên gia mô hình hàng đầu trong khoa học khí hậu, đóng góp vào các báo cáo toàn cầu quan trọng.)

  • a dedicated modeler

    Người tạo mẫu tận tâm

    "Even as a hobbyist, he is a dedicated modeler, spending hours perfecting his ship models."

    (Dù chỉ là người có sở thích, anh ấy là một người tạo mẫu tận tâm, dành hàng giờ để hoàn thiện các mô hình tàu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modeler

Danh từ
Lật mặt

Một người tạo ra các mô hình, đặc biệt là các mô hình của các tòa nhà hoặc các đối tượng khác; một người phát triển các mô hình toán học hoặc mô hình máy tính.

"She works as a 3D modeler for an architecture firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a skilled modeler is evident in his intricate designs.
Việc anh ấy là một người tạo mô hình lành nghề được thể hiện rõ trong các thiết kế phức tạp của anh ấy.
Phủ định
Whether she is a professional modeler is not clear from her online profile.
Liệu cô ấy có phải là một người tạo mô hình chuyên nghiệp hay không thì không rõ ràng từ hồ sơ trực tuyến của cô ấy.
Nghi vấn
Whether the newest employee is a modeler is the question the manager is trying to figure out.
Liệu nhân viên mới nhất có phải là một người tạo mô hình hay không là câu hỏi mà người quản lý đang cố gắng tìm ra.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a famous modeler in the future.
Cô ấy sẽ là một người tạo mô hình nổi tiếng trong tương lai.
Phủ định
He is not going to be a modeler because he prefers painting.
Anh ấy sẽ không trở thành người tạo mô hình vì anh ấy thích vẽ hơn.
Nghi vấn
Will they be professional modelers after finishing their studies?
Liệu họ có trở thành những người tạo mô hình chuyên nghiệp sau khi hoàn thành việc học không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a better modeler so I could build more complex structures.
Tôi ước tôi là một người dựng mô hình giỏi hơn để có thể xây dựng những công trình phức tạp hơn.
Phủ định
If only he weren't such a slow modeler; we could finish this project on time.
Ước gì anh ấy không phải là một người dựng mô hình chậm chạp; chúng ta có thể hoàn thành dự án này đúng hạn.
Nghi vấn
If only she could be a modeler; would she take the training course?
Ước gì cô ấy có thể trở thành một người dựng mô hình; liệu cô ấy có tham gia khóa đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modeler".

Đa Dạng Hóa Vai Trò Của Người Tạo Mẫu

Thuật ngữ 'modeler' bao hàm nhiều vai trò khác nhau trong các lĩnh vực đa dạng. Từ người 'modeler' trong ngành thời trang (người mẫu chuyên nghiệp) đến người tạo mô hình 3D trong thiết kế đồ họa, chuyên viên mô hình hóa dữ liệu (data modeler) trong khoa học máy tính, hay người tạo mô hình vật lý cho kiến trúc và kỹ thuật. Mỗi vai trò đòi hỏi những kỹ năng và kiến thức chuyên biệt, nhưng đều xoay quanh việc tạo ra một bản mẫu hoặc một hệ thống mô phỏng để nghiên cứu, trình bày hoặc sản xuất.

Sự Phát Triển Từ Mô Hình Vật Lý Đến Kỹ Thuật Số

Trong lịch sử, 'modeler' chủ yếu liên quan đến việc tạo ra các mô hình vật lý, như kiến trúc sư làm mô hình nhà hoặc nghệ nhân làm tượng. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là phần mềm máy tính và trí tuệ nhân tạo, vai trò của 'modeler' đã mở rộng đáng kể sang các mô hình kỹ thuật số. Giờ đây, 'modeler' có thể là người viết mã để mô phỏng hệ thống phức tạp hoặc tạo ra các nhân vật và thế giới ảo trong trò chơi điện tử và phim ảnh.