(Top Banner Ad)
sculpture
B2
noun B2 Nghệ thuật

sculpture

UK: /ˈskʌlptʃər/ • US: /ˈskʌlptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

điêu khắc tác phẩm điêu khắc nghệ thuật điêu khắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of making three-dimensional objects, such as figures, from solid materials such as stone, wood, or metal.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật tạo ra các vật thể ba chiều, chẳng hạn như hình người, từ các vật liệu rắn như đá, gỗ hoặc kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of Greek sculptures."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm điêu khắc Hy Lạp."

  • "He is famous for his bronze sculptures."

    "Anh ấy nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc bằng đồng của mình."

  • "The sculptor worked tirelessly on the marble sculpture."

    "Nhà điêu khắc làm việc không mệt mỏi trên tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sculpt điêu khắc, tạc tượng, tạo hình
Noun sculptor nghệ sĩ điêu khắc, nhà điêu khắc
Adjective sculptural thuộc về điêu khắc, có tính chất điêu khắc
Noun (compound) sculpting sự điêu khắc, kỹ thuật điêu khắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sculpere
Late Latin
sculptura
Old French
sculpture
English
sculpture

Từ Khắc Đá Đến Nghệ Thuật Điêu Khắc

Từ 'sculpture' có nguồn gốc từ động từ Latin 'sculpere', nghĩa là 'khắc' hoặc 'chạm trổ'. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của nghệ thuật điêu khắc, khi các nghệ sĩ ban đầu tạo ra tác phẩm bằng cách đục đẽo và tạo hình từ đá, gỗ hoặc kim loại. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm cả các kỹ thuật tạo hình khác như nặn, đúc và lắp ráp, nhưng cốt lõi 'khắc' vẫn là một phần quan trọng trong ý nghĩa của nó.

Usage Note

''Sculpture'' thường dùng để chỉ cả quá trình tạo tác và sản phẩm cuối cùng. Khác với 'statue' thường chỉ các hình người hoặc động vật được tạc.

Prepositions

of in

''Sculpture of'': Mô tả chủ đề hoặc vật liệu của tác phẩm điêu khắc. Ví dụ: 'a sculpture of a horse', 'a sculpture of bronze'. ''Sculpture in'': Chỉ chất liệu được sử dụng. Ví dụ: 'sculpture in marble'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sculpture
  • bronze bronze sculpture
    (tác phẩm điêu khắc bằng đồng)
  • marble marble sculpture
    (tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch)
  • modern modern sculpture
    (điêu khắc hiện đại)
  • abstract abstract sculpture
    (điêu khắc trừu tượng)
  • public public sculpture
    (điêu khắc công cộng)
  • intricate intricate sculpture
    (tác phẩm điêu khắc tinh xảo)
Verb + sculpture
  • create create a sculpture
    (tạo ra một tác phẩm điêu khắc)
  • display display a sculpture
    (trưng bày một tác phẩm điêu khắc)
  • commission commission a sculpture
    (đặt làm một tác phẩm điêu khắc)
  • admire admire a sculpture
    (chiêm ngưỡng một tác phẩm điêu khắc)
Noun + sculpture
  • wood wood sculpture
    (tác phẩm điêu khắc gỗ)
  • sand sand sculpture
    (điêu khắc cát)

Idioms

  • a piece of sculpture

    một tác phẩm điêu khắc (cách gọi thông thường)

    "The art gallery acquired a new piece of sculpture by a local artist."

    (Phòng trưng bày nghệ thuật đã mua lại một tác phẩm điêu khắc mới của một nghệ sĩ địa phương.)

  • living sculpture

    điêu khắc sống (thường chỉ người hoặc cây cối được tạo hình nghệ thuật)

    "The performance featured models posing as living sculptures."

    (Màn trình diễn có các người mẫu tạo dáng như những tác phẩm điêu khắc sống.)

  • sculpture park/garden

    công viên điêu khắc / vườn điêu khắc

    "We spent the afternoon exploring the vast sculpture garden."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá khu vườn điêu khắc rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sculpture

noun
Lật mặt

Nghệ thuật tạo ra các vật thể ba chiều, chẳng hạn như hình người, từ các vật liệu rắn như đá, gỗ hoặc kim loại.

"The museum has a large collection of Greek sculptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat marble, it becomes easier to sculpt.
Nếu bạn nung nóng đá cẩm thạch, nó sẽ dễ điêu khắc hơn.
Phủ định
When the light is poor, you don't see the details in the sculpture.
Khi ánh sáng kém, bạn không thấy các chi tiết trong tác phẩm điêu khắc.
Nghi vấn
If you use the wrong tools, do you risk damaging the sculpture?
Nếu bạn sử dụng sai công cụ, bạn có nguy cơ làm hỏng tác phẩm điêu khắc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sculpt a beautiful sculpture for the park.
Cô ấy sẽ tạc một tác phẩm điêu khắc đẹp cho công viên.
Phủ định
They are not going to create a sculpture for the museum because of the budget.
Họ sẽ không tạo một tác phẩm điêu khắc cho bảo tàng vì vấn đề ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to see the new sculpture at the gallery?
Bạn có định xem tác phẩm điêu khắc mới tại phòng trưng bày không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be sculpting a new masterpiece for the exhibition next month.
Nghệ sĩ sẽ đang tạc một kiệt tác mới cho cuộc triển lãm vào tháng tới.
Phủ định
They won't be moving the sculpture; it's too fragile.
Họ sẽ không di chuyển bức tượng đi đâu cả; nó quá dễ vỡ.
Nghi vấn
Will the museum be showcasing her sculptural work during the festival?
Liệu bảo tàng có đang trưng bày các tác phẩm điêu khắc của cô ấy trong suốt lễ hội không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is sculpting a new masterpiece in his studio.
Người nghệ sĩ đang tạc một kiệt tác mới trong xưởng vẽ của anh ấy.
Phủ định
They are not sculpting anything at the moment; they are taking a break.
Họ không tạc bất cứ thứ gì vào lúc này; họ đang nghỉ giải lao.
Nghi vấn
Is she sculpting a statue for the upcoming exhibition?
Cô ấy có đang tạc một bức tượng cho triển lãm sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sculpture".

Điêu khắc cổ điển Hy Lạp và La Mã

Điêu khắc Hy Lạp và La Mã cổ đại là nền tảng của nghệ thuật điêu khắc phương Tây. Nổi tiếng với sự mô tả chi tiết hình thể con người, lý tưởng về cái đẹp, sự cân đối và hài hòa, các tác phẩm này thường thể hiện các vị thần, anh hùng và nhân vật lịch sử. Nhiều tác phẩm điêu khắc kinh điển sau này, như tượng David của Michelangelo, đã lấy cảm hứng mạnh mẽ từ những nguyên tắc và phong cách này.

Điêu khắc công cộng và Tượng đài

Điêu khắc thường được đặt ở nơi công cộng như công viên, quảng trường, hoặc làm tượng đài để kỷ niệm các sự kiện lịch sử quan trọng, vinh danh các nhân vật lỗi lạc, hoặc chỉ đơn giản là để tô điểm và làm phong phú thêm không gian đô thị. Chúng thường trở thành biểu tượng văn hóa và điểm nhấn kiến trúc của một thành phố hoặc quốc gia, thu hút khách du lịch và góp phần định hình bản sắc cộng đồng.