(Top Banner Ad)
seat of power
C1
Danh từ C1 Chính trị

seat of power

UK: /ˈsiːt əv ˈpaʊər/ • US: /ˈsiːt əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm quyền lực cơ quan đầu não trung tâm chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The center from which political power is exercised.

Vietnamese Meaning

Trung tâm nơi quyền lực chính trị được thực thi; nơi nắm giữ quyền lực tối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The White House is the seat of power in the United States."

    "Nhà Trắng là trung tâm quyền lực ở Hoa Kỳ."

  • "London has long been a seat of power."

    "London từ lâu đã là một trung tâm quyền lực."

  • "The Kremlin is the seat of power in Russia."

    "Điện Kremlin là trung tâm quyền lực ở Nga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seat chỗ ngồi, trụ sở, vị trí
Verb seat cho ngồi, đặt vào vị trí
Adjective seated đang ngồi, có chỗ ngồi
Noun power quyền lực, sức mạnh, năng lượng
Verb power cung cấp năng lượng, điều khiển
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*sitjaną
Old English
sittan
Latin
posse
Old French
poeir
Middle English
sete
Middle English
pouer
Modern English
seat of power

Nguồn gốc của 'Seat of Power'

Cụm từ 'seat of power' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'seat' (chỗ ngồi) ban đầu ám chỉ một nơi ngồi vật lý. Tuy nhiên, qua thời gian, nó phát triển nghĩa ẩn dụ để chỉ một vị trí hoặc trung tâm có thẩm quyền, tương tự như ngai vàng của một vị vua. Từ 'power' (quyền lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có quyền lực). Khi kết hợp lại, 'seat of power' tạo thành một hình ảnh mạnh mẽ, mô tả một địa điểm vật lý hoặc một vị trí chức vụ nơi quyền lực và sự kiểm soát được tập trung và thực thi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một địa điểm vật lý, một tòa nhà, hoặc một thành phố nơi các quyết định chính trị quan trọng được đưa ra và thực thi. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc phát ngôn chính thức. 'Seat of power' nhấn mạnh tính tập trung quyền lực tại một địa điểm cụ thể. Khác với 'power center' (trung tâm quyền lực) có thể chỉ một nhóm người hoặc tổ chức, 'seat of power' luôn gắn liền với một địa điểm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về giữa 'seat' (chỗ, vị trí) và 'power' (quyền lực). Nó diễn tả rằng cái 'seat' này là 'seat' của 'power'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seat of power
  • central the central seat of power
    (trung tâm quyền lực)
  • ultimate the ultimate seat of power
    (nơi nắm giữ quyền lực tối cao)
  • traditional the traditional seat of power
    (trụ sở quyền lực truyền thống)
  • ancient an ancient seat of power
    (trung tâm quyền lực cổ đại)
Verb + seat of power
  • become to become the seat of power
    (trở thành trung tâm quyền lực)
  • control to control the seat of power
    (kiểm soát trung tâm quyền lực)
  • shift to shift the seat of power
    (dịch chuyển trung tâm quyền lực)
  • lose to lose the seat of power
    (mất đi trung tâm quyền lực)
  • occupy to occupy the seat of power
    (chiếm giữ vị trí quyền lực)
Prepositional phrase with seat of power
  • at at the seat of power
    (tại trung tâm quyền lực)
  • from from the seat of power
    (từ trung tâm quyền lực)
  • to to the seat of power
    (đến trung tâm quyền lực)

Idioms

  • occupy the seat of power

    nắm giữ quyền lực, chiếm giữ vị trí quyền lực cao nhất

    "The new president now occupies the seat of power in the capital."

    (Tổng thống mới giờ đây nắm giữ quyền lực tại thủ đô.)

  • vie for the seat of power

    tranh giành quyền lực, cạnh tranh cho vị trí quyền lực

    "Different factions were vying for the seat of power after the emperor's death."

    (Các phe phái khác nhau đang tranh giành quyền lực sau cái chết của hoàng đế.)

  • wrest the seat of power from someone

    giành giật quyền lực từ tay ai đó bằng vũ lực hoặc khó khăn

    "The rebels attempted to wrest the seat of power from the tyrannical regime."

    (Những kẻ nổi loạn đã cố gắng giành giật quyền lực từ chế độ độc tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seat of power

Danh từ
Lật mặt

Trung tâm nơi quyền lực chính trị được thực thi; nơi nắm giữ quyền lực tối cao.

"The White House is the seat of power in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opposition party has been challenging the decisions made at the seat of power, accusing the government of corruption.
Đảng đối lập đã và đang thách thức các quyết định được đưa ra tại trung tâm quyền lực, cáo buộc chính phủ tham nhũng.
Phủ định
The journalists haven't been investigating the affairs happening at the seat of power thoroughly enough.
Các nhà báo đã không điều tra đủ kỹ lưỡng các vấn đề xảy ra tại trung tâm quyền lực.
Nghi vấn
Has the new president been residing at the traditional seat of power since his inauguration?
Tổng thống mới có sống tại trung tâm quyền lực truyền thống kể từ khi nhậm chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seat of power".

Biểu tượng của 'Ghế' và 'Vị trí'

Trong nhiều nền văn hóa, một chiếc 'ghế' vật lý như ngai vàng của vua, ghế chủ tịch, hoặc một chiếc ghế đặc biệt trong quốc hội không chỉ là nơi để ngồi mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, thẩm quyền và tính hợp pháp. Việc ngồi trên 'ghế' này mang ý nghĩa chấp nhận và thực thi quyền cai trị hoặc lãnh đạo.

Thủ đô là 'Trung tâm Quyền lực'

Khái niệm 'seat of power' thường được dùng để chỉ thủ đô của một quốc gia (ví dụ: Washington D.C. ở Hoa Kỳ, London ở Vương quốc Anh, Hà Nội ở Việt Nam). Đây là nơi các quyết định quan trọng nhất của quốc gia được đưa ra, nơi các cơ quan chính phủ cao nhất đặt trụ sở, và do đó, là trung tâm chính trị và quyền lực của đất nước.