(Top Banner Ad)
nerve center
C1
noun C1 Nhiều lĩnh vực (Y học, Quản lý, Chính trị, Quân sự)

nerve center

UK: /ˈnɜːv ˌsentə(r)/ • US: /ˈnɜːrv ˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm đầu não trung tâm điều khiển đầu não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The control center of an organization or system.

Vietnamese Meaning

Trung tâm điều khiển, đầu não của một tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pentagon is the nerve center of the U.S. military."

    "Lầu Năm Góc là trung tâm đầu não của quân đội Hoa Kỳ."

  • "Silicon Valley is the nerve center of the tech industry."

    "Thung lũng Silicon là trung tâm đầu não của ngành công nghiệp công nghệ."

  • "The hospital's emergency room is the nerve center for all trauma cases."

    "Phòng cấp cứu của bệnh viện là trung tâm điều phối cho tất cả các trường hợp chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve thần kinh, dây thần kinh; sự can đảm
Adjective nervous lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh
Adverb nervously một cách lo lắng
Noun center trung tâm; điểm giữa
Adjective central ở giữa, trọng tâm, chủ yếu
Verb centralize tập trung hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y học, Quản lý, Chính trị, Quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneh₁-
Latin
nervus
Old French
nerf
Middle English
nerve
Ancient Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
English (Compound)
nerve center

Nguồn gốc 'Nerve' và 'Center'

Từ 'nerve' (thần kinh) ban đầu trong tiếng Latin là 'nervus', có nghĩa là gân hoặc sợi cơ, nhấn mạnh sức mạnh và sự liên kết. Về sau, nó tiến hóa để chỉ các bó sợi truyền tín hiệu trong cơ thể. Từ 'center' (trung tâm) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kentron', có nghĩa là một điểm nhọn hoặc điểm trục, tượng trưng cho sự tập trung và cốt lõi.

Sự kết hợp của 'Nerve Center'

Khi hai từ này kết hợp thành 'nerve center' trong tiếng Anh, chúng tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: một nơi mà tất cả các 'dây thần kinh' (đường dây liên lạc, điều khiển) hội tụ tại một 'trung tâm' (điểm cốt lõi, quan trọng nhất). Điều này mô tả một cách sống động một nơi điều phối mọi hoạt động, giống như bộ não điều khiển cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một địa điểm hoặc bộ phận quan trọng, nơi các quyết định then chốt được đưa ra và các hoạt động được điều phối. Nó mang ý nghĩa về sự tập trung quyền lực và kiểm soát.

Prepositions

of for

'Nerve center of': chỉ ra tổ chức hoặc hệ thống mà trung tâm đó kiểm soát. 'Nerve center for': chỉ ra mục đích hoặc hoạt động mà trung tâm đó chịu trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nerve center
  • strategic strategic nerve center
    (trung tâm đầu não chiến lược)
  • operational operational nerve center
    (trung tâm điều hành tác chiến)
  • main main nerve center
    (trung tâm đầu não chính)
  • financial financial nerve center
    (trung tâm đầu não tài chính)
Verb + nerve center
  • serve as serve as the nerve center
    (đóng vai trò là trung tâm đầu não)
  • become become the nerve center
    (trở thành trung tâm đầu não)
  • establish establish a nerve center
    (thiết lập một trung tâm đầu não)
Noun (possessive) + nerve center
  • the city's the city's nerve center
    (trung tâm đầu não của thành phố)
  • the company's the company's nerve center
    (trung tâm điều hành của công ty)
  • the operation's the operation's nerve center
    (trung tâm chỉ huy của chiến dịch)

Idioms

  • the nerve center of operations

    trung tâm đầu não của các hoạt động/chiến dịch

    "The control room served as the nerve center of the entire rescue operation."

    (Phòng điều khiển đóng vai trò là trung tâm đầu não của toàn bộ chiến dịch cứu hộ.)

  • a financial nerve center

    một trung tâm đầu não tài chính

    "New York City is considered a global financial nerve center."

    (Thành phố New York được coi là một trung tâm đầu não tài chính toàn cầu.)

  • the brain is the body's nerve center

    bộ não là trung tâm đầu não của cơ thể

    "As the ultimate nerve center, the brain coordinates all bodily functions."

    (Là trung tâm đầu não tối cao, bộ não điều phối mọi chức năng của cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerve center

noun
Lật mặt

Trung tâm điều khiển, đầu não của một tổ chức hoặc hệ thống.

"The Pentagon is the nerve center of the U.S. military."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve center".

Trong Chiến lược Quân sự

Trong lĩnh vực quân sự, 'nerve center' có ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Một trung tâm chỉ huy (command center) chính là 'nerve center' cho mọi hoạt động, nơi các quyết định chiến lược được đưa ra, thông tin tình báo được xử lý, và các đơn vị được điều phối để đảm bảo hiệu quả chiến đấu.

Trung tâm Kinh tế và Đô thị

Các thành phố lớn hoặc khu vực kinh tế trọng điểm thường được ví như 'nerve center' của một quốc gia hoặc thậm chí toàn cầu. Ví dụ, Phố Wall ở New York hoặc Khu tài chính City of London là những 'financial nerve centers' điều hành phần lớn hoạt động kinh tế, tài chính trên thế giới.