(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ seaweed
B1

seaweed

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rong biển tảo biển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seaweed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại tảo mọc ở biển.

Definition (English Meaning)

A type of algae that grows in the sea.

Ví dụ Thực tế với 'Seaweed'

  • "Many types of seaweed are edible and nutritious."

    "Nhiều loại rong biển ăn được và giàu dinh dưỡng."

  • "The beach was covered in seaweed after the storm."

    "Bãi biển phủ đầy rong biển sau cơn bão."

  • "Seaweed is a popular ingredient in sushi."

    "Rong biển là một thành phần phổ biến trong sushi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Seaweed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: seaweed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Seaweed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'seaweed' chỉ các loại thực vật biển lớn, thường là tảo, có thể có màu xanh lá cây, đỏ hoặc nâu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực (đặc biệt là ẩm thực châu Á), trong nông nghiệp làm phân bón, và trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Khác với 'algae' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các vi tảo đơn bào, 'seaweed' đề cập đến các loại tảo đa bào lớn hơn, dễ nhận thấy bằng mắt thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in on

* of: đề cập đến loại seaweed. Ví dụ: a type of seaweed. * in: Đề cập đến việc seaweed sống ở đâu. Ví dụ: seaweed in the ocean. * on: Đề cập đến seaweed mọc trên cái gì. Ví dụ: seaweed on the rocks.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Seaweed'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sushi, which contained locally sourced seaweed, was surprisingly delicious.
Món sushi, có chứa rong biển có nguồn gốc địa phương, thật ngạc nhiên là ngon.
Phủ định
The beach, where there used to be a lot of seaweed, is now clean.
Bãi biển, nơi từng có rất nhiều rong biển, giờ đã sạch sẽ.
Nghi vấn
Is seaweed, which many consider a superfood, becoming more popular in Western diets?
Rong biển, thứ mà nhiều người coi là một siêu thực phẩm, có đang trở nên phổ biến hơn trong chế độ ăn uống của phương Tây không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant had sourced higher quality seaweed, the sushi would have tasted much better.
Nếu nhà hàng đã tìm nguồn rong biển chất lượng cao hơn, sushi đã có vị ngon hơn nhiều.
Phủ định
If the tide had not washed away the seaweed, we would not have had to cancel the beach bonfire.
Nếu thủy triều không cuốn trôi rong biển, chúng tôi đã không phải hủy bỏ buổi đốt lửa trại trên bãi biển.
Nghi vấn
Would the scientist have discovered the new medicinal properties if she had not studied that specific type of seaweed?
Liệu nhà khoa học có phát hiện ra những đặc tính dược liệu mới nếu cô ấy không nghiên cứu loại rong biển cụ thể đó không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the coastal community will have harvested tons of seaweed for biofuel production.
Đến năm sau, cộng đồng ven biển sẽ thu hoạch hàng tấn rong biển để sản xuất nhiên liệu sinh học.
Phủ định
By the time the new factory opens, they won't have used all the seaweed they collected last month.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, họ sẽ chưa sử dụng hết số rong biển mà họ đã thu thập vào tháng trước.
Nghi vấn
Will the scientists have discovered a new use for seaweed by the end of the research project?
Liệu các nhà khoa học có khám phá ra một công dụng mới của rong biển vào cuối dự án nghiên cứu không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have harvested seaweed from this beach for generations.
Họ đã thu hoạch rong biển từ bãi biển này qua nhiều thế hệ.
Phủ định
I have not seen so much seaweed washed ashore before.
Tôi chưa từng thấy nhiều rong biển trôi dạt vào bờ như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has she ever tried seaweed salad?
Cô ấy đã bao giờ thử món salad rong biển chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)