(Top Banner Ad)
seaweed
B1
danh từ B1 Sinh học, Thực phẩm

seaweed

UK: /ˈsiːwiːd/ • US: /ˈsiːwiːd/

Nghĩa tiếng Việt

rong biển tảo biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of algae that grows in the sea.

Vietnamese Meaning

Một loại tảo mọc ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many types of seaweed are edible and nutritious."

    "Nhiều loại rong biển ăn được và giàu dinh dưỡng."

  • "The beach was covered in seaweed after the storm."

    "Bãi biển phủ đầy rong biển sau cơn bão."

  • "Seaweed is a popular ingredient in sushi."

    "Rong biển là một thành phần phổ biến trong sushi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective seaweedy Có nhiều rong biển; giống như rong biển; mùi rong biển.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sǣwēod
Middle English
sewede
Modern English
seaweed

Nguồn gốc của từ 'seaweed'

Từ 'seaweed' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử hình thành khá trực tiếp. Nó là một từ ghép cổ, đã xuất hiện từ thời tiếng Anh cổ (Old English) với dạng 'sǣwēod'. Từ này được tạo thành từ 'sǣ' (biển) và 'wēod' (cỏ dại hoặc thực vật mọc hoang). Qua thời Trung Anh (Middle English), nó biến đổi thành 'sewede' và cuối cùng là 'seaweed' như ngày nay, mô tả chính xác loại thực vật mọc ở biển như cỏ dại.

Usage Note

Từ 'seaweed' chỉ các loại thực vật biển lớn, thường là tảo, có thể có màu xanh lá cây, đỏ hoặc nâu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực (đặc biệt là ẩm thực châu Á), trong nông nghiệp làm phân bón, và trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Khác với 'algae' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các vi tảo đơn bào, 'seaweed' đề cập đến các loại tảo đa bào lớn hơn, dễ nhận thấy bằng mắt thường.

Prepositions

of in on

* of: đề cập đến loại seaweed. Ví dụ: a type of seaweed. * in: Đề cập đến việc seaweed sống ở đâu. Ví dụ: seaweed in the ocean. * on: Đề cập đến seaweed mọc trên cái gì. Ví dụ: seaweed on the rocks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seaweed
  • fresh fresh seaweed
    (rong biển tươi)
  • dried dried seaweed
    (rong biển khô)
  • edible edible seaweed
    (rong biển ăn được)
  • floating floating seaweed
    (rong biển trôi nổi)
  • dark dark seaweed
    (rong biển sẫm màu)
Verb + seaweed
  • collect collect seaweed
    (thu nhặt rong biển)
  • harvest harvest seaweed
    (thu hoạch rong biển)
  • eat eat seaweed
    (ăn rong biển)
  • tangle in tangle in seaweed
    (mắc vào rong biển)
Seaweed + Noun (as modifier)
  • seaweed seaweed salad
    (salad rong biển)
  • seaweed seaweed extract
    (chiết xuất rong biển)
  • seaweed seaweed fertilizer
    (phân bón rong biển)

Idioms

  • tangled like seaweed

    bị rối bời, vướng víu (như tóc, dây nhợ); bị mắc kẹt (trong tình huống phức tạp)

    "Her long hair was tangled like seaweed after a day at the beach."

    (Mái tóc dài của cô ấy rối bời như rong biển sau một ngày ở bãi biển.)

  • drift like seaweed

    trôi dạt vô định, không có mục đích hay phương hướng rõ ràng

    "He felt like he was just drifting like seaweed through life after college."

    (Anh ấy cảm thấy mình cứ trôi dạt vô định như rong biển trong cuộc sống sau khi tốt nghiệp đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaweed

danh từ
Lật mặt

Một loại tảo mọc ở biển.

"Many types of seaweed are edible and nutritious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sushi, which contained locally sourced seaweed, was surprisingly delicious.
Món sushi, có chứa rong biển có nguồn gốc địa phương, thật ngạc nhiên là ngon.
Phủ định
The beach, where there used to be a lot of seaweed, is now clean.
Bãi biển, nơi từng có rất nhiều rong biển, giờ đã sạch sẽ.
Nghi vấn
Is seaweed, which many consider a superfood, becoming more popular in Western diets?
Rong biển, thứ mà nhiều người coi là một siêu thực phẩm, có đang trở nên phổ biến hơn trong chế độ ăn uống của phương Tây không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant had sourced higher quality seaweed, the sushi would have tasted much better.
Nếu nhà hàng đã tìm nguồn rong biển chất lượng cao hơn, sushi đã có vị ngon hơn nhiều.
Phủ định
If the tide had not washed away the seaweed, we would not have had to cancel the beach bonfire.
Nếu thủy triều không cuốn trôi rong biển, chúng tôi đã không phải hủy bỏ buổi đốt lửa trại trên bãi biển.
Nghi vấn
Would the scientist have discovered the new medicinal properties if she had not studied that specific type of seaweed?
Liệu nhà khoa học có phát hiện ra những đặc tính dược liệu mới nếu cô ấy không nghiên cứu loại rong biển cụ thể đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the coastal community will have harvested tons of seaweed for biofuel production.
Đến năm sau, cộng đồng ven biển sẽ thu hoạch hàng tấn rong biển để sản xuất nhiên liệu sinh học.
Phủ định
By the time the new factory opens, they won't have used all the seaweed they collected last month.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, họ sẽ chưa sử dụng hết số rong biển mà họ đã thu thập vào tháng trước.
Nghi vấn
Will the scientists have discovered a new use for seaweed by the end of the research project?
Liệu các nhà khoa học có khám phá ra một công dụng mới của rong biển vào cuối dự án nghiên cứu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have harvested seaweed from this beach for generations.
Họ đã thu hoạch rong biển từ bãi biển này qua nhiều thế hệ.
Phủ định
I have not seen so much seaweed washed ashore before.
Tôi chưa từng thấy nhiều rong biển trôi dạt vào bờ như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has she ever tried seaweed salad?
Cô ấy đã bao giờ thử món salad rong biển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaweed".

Ẩm thực và Dinh dưỡng

Rong biển là một nguyên liệu quan trọng trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc), nơi nó được dùng để làm sushi, kimbap, salad, súp và nhiều món ăn khác. Nó được coi là siêu thực phẩm vì giàu vitamin, khoáng chất (như i-ốt), chất xơ và chất chống oxy hóa, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Vai trò sinh thái và ứng dụng công nghiệp

Ngoài giá trị dinh dưỡng, rong biển còn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, cung cấp môi trường sống và thức ăn cho nhiều loài sinh vật. Trong công nghiệp, rong biển được khai thác để sản xuất phân bón hữu cơ, nguyên liệu cho ngành mỹ phẩm, dược phẩm, và thậm chí là nhiên liệu sinh học. Việc nuôi trồng rong biển cũng giúp hấp thụ carbon dioxide, góp phần bảo vệ môi trường biển.