(Top Banner Ad)
sea algae
B1
danh từ B1 Sinh học biển, Môi trường

sea algae

UK: /siː ˈæl.dʒiː/ • US: /siː ˈæl.dʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

tảo biển rong biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Various types of seaweed that grow in the sea.

Vietnamese Meaning

Các loại tảo biển khác nhau mọc ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea algae are an important food source for many marine animals."

    "Tảo biển là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật biển."

  • "Some sea algae are used in the production of cosmetics."

    "Một số loại tảo biển được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm."

  • "The growth of sea algae can be affected by pollution."

    "Sự phát triển của tảo biển có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seaweed Rong biển (thuật ngữ chung, thường chỉ các loại tảo lớn, có thể nhìn thấy rõ)
Adjective algal Thuộc về tảo, có liên quan đến tảo
Noun algology Ngành tảo học (nghiên cứu về tảo)
Noun algologist Nhà tảo học (người nghiên cứu về tảo)
Adjective marine Thuộc về biển, liên quan đến biển (ví dụ: marine life - sinh vật biển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Middle English
see
Modern English
sea
Latin
alga
Modern English
algae

Nguồn gốc của 'sea'

Từ 'sea' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ *saiwiz của tiếng Proto-Germanic cổ, qua tiếng Anh cổ (sǣ) và tiếng Anh trung đại (see). Nó luôn gắn liền với ý nghĩa về một vùng nước mặn rộng lớn.

Nguồn gốc của 'algae'

Từ 'algae' được mượn trực tiếp từ tiếng Latin 'alga', có nghĩa là 'rong biển' hoặc 'tảo'. Đây là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một nhóm sinh vật quang hợp sống dưới nước.

Usage Note

"Sea algae" là một thuật ngữ chung chỉ các loại tảo sống trong môi trường biển. Chúng có thể là đơn bào hoặc đa bào và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, là nguồn thức ăn và cung cấp oxy. Cần phân biệt với "freshwater algae" (tảo nước ngọt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea algae
  • green green sea algae
    (tảo biển xanh)
  • red red sea algae
    (tảo biển đỏ)
  • edible edible sea algae
    (tảo biển ăn được)
  • harmful harmful sea algae
    (tảo biển độc hại)
  • microscopic microscopic sea algae
    (tảo biển siêu nhỏ)
Verb + sea algae
  • grow sea algae grow
    (tảo biển phát triển)
  • remove remove sea algae
    (loại bỏ tảo biển)
  • harvest harvest sea algae
    (thu hoạch tảo biển)
Noun + sea algae
  • bloom sea algae bloom
    (sự bùng nổ tảo biển (thường gây hại))
  • beds sea algae beds
    (những thảm tảo biển)
  • farm sea algae farm
    (trang trại nuôi tảo biển)

Idioms

  • sea algae bloom

    Sự bùng nổ số lượng tảo biển nhanh chóng, thường gây hại cho môi trường và các sinh vật khác (thường được gọi là 'thủy triều đỏ' nếu tảo có màu đỏ).

    "The unusually warm water led to a massive sea algae bloom, affecting local fish populations."

    (Nước ấm bất thường đã dẫn đến sự bùng nổ tảo biển lớn, ảnh hưởng đến quần thể cá địa phương.)

  • edible sea algae

    Tảo biển có thể ăn được, thường dùng làm thực phẩm hoặc phụ gia trong ẩm thực.

    "Many types of edible sea algae are rich in vitamins and minerals and are a staple in Asian cuisine."

    (Nhiều loại tảo biển ăn được rất giàu vitamin và khoáng chất, là thực phẩm thiết yếu trong ẩm thực châu Á.)

  • sea algae forest

    Rừng tảo biển, một hệ sinh thái dưới nước nơi các loài tảo biển lớn (như tảo bẹ) mọc dày đặc, tạo thành môi trường sống phức tạp.

    "Kelp forests are a type of sea algae forest that provides habitat for countless marine species."

    (Rừng tảo bẹ là một loại rừng tảo biển cung cấp môi trường sống cho vô số loài sinh vật biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea algae

danh từ
Lật mặt

Các loại tảo biển khác nhau mọc ở biển.

"Sea algae are an important food source for many marine animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sea algae is being studied for its potential in biofuel production.
Tảo biển đang được nghiên cứu vì tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học.
Phủ định
Sea algae is not considered a primary food source for many marine animals.
Tảo biển không được coi là nguồn thức ăn chính cho nhiều động vật biển.
Nghi vấn
Is sea algae being harvested sustainably in this region?
Tảo biển có đang được thu hoạch bền vững ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea algae".

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Ở nhiều nền văn hóa ven biển, đặc biệt là ở Đông Á (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam), tảo biển là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống, được sử dụng trong súp, salad, sushi và làm gia vị. Chúng rất giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ, được coi là thực phẩm bổ dưỡng và có lợi cho sức khỏe.

Vai trò sinh thái và Mối lo ngại môi trường

Tảo biển đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái biển, sản xuất phần lớn oxy trên Trái đất và là nền tảng của chuỗi thức ăn dưới nước. Tuy nhiên, sự phát triển quá mức của chúng (gọi là 'tảo nở hoa' hoặc 'thủy triều đỏ') có thể gây hại nghiêm trọng đến môi trường, làm cạn kiệt oxy, sản sinh độc tố, ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh và cả con người.