sea algae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại tảo biển khác nhau mọc ở biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sea algae are an important food source for many marine animals."
"Tảo biển là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật biển."
-
"Some sea algae are used in the production of cosmetics."
"Một số loại tảo biển được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm."
-
"The growth of sea algae can be affected by pollution."
"Sự phát triển của tảo biển có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seaweed | Rong biển (thuật ngữ chung, thường chỉ các loại tảo lớn, có thể nhìn thấy rõ) |
| Adjective | algal | Thuộc về tảo, có liên quan đến tảo |
| Noun | algology | Ngành tảo học (nghiên cứu về tảo) |
| Noun | algologist | Nhà tảo học (người nghiên cứu về tảo) |
| Adjective | marine | Thuộc về biển, liên quan đến biển (ví dụ: marine life - sinh vật biển) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sea algae" là một thuật ngữ chung chỉ các loại tảo sống trong môi trường biển. Chúng có thể là đơn bào hoặc đa bào và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, là nguồn thức ăn và cung cấp oxy. Cần phân biệt với "freshwater algae" (tảo nước ngọt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green sea algae (tảo biển xanh)
-
red red sea algae (tảo biển đỏ)
-
edible edible sea algae (tảo biển ăn được)
-
harmful harmful sea algae (tảo biển độc hại)
-
microscopic microscopic sea algae (tảo biển siêu nhỏ)
-
grow sea algae grow (tảo biển phát triển)
-
remove remove sea algae (loại bỏ tảo biển)
-
harvest harvest sea algae (thu hoạch tảo biển)
-
bloom sea algae bloom (sự bùng nổ tảo biển (thường gây hại))
-
beds sea algae beds (những thảm tảo biển)
-
farm sea algae farm (trang trại nuôi tảo biển)
Idioms
-
sea algae bloom
Sự bùng nổ số lượng tảo biển nhanh chóng, thường gây hại cho môi trường và các sinh vật khác (thường được gọi là 'thủy triều đỏ' nếu tảo có màu đỏ).
"The unusually warm water led to a massive sea algae bloom, affecting local fish populations."
(Nước ấm bất thường đã dẫn đến sự bùng nổ tảo biển lớn, ảnh hưởng đến quần thể cá địa phương.)
-
edible sea algae
Tảo biển có thể ăn được, thường dùng làm thực phẩm hoặc phụ gia trong ẩm thực.
"Many types of edible sea algae are rich in vitamins and minerals and are a staple in Asian cuisine."
(Nhiều loại tảo biển ăn được rất giàu vitamin và khoáng chất, là thực phẩm thiết yếu trong ẩm thực châu Á.)
-
sea algae forest
Rừng tảo biển, một hệ sinh thái dưới nước nơi các loài tảo biển lớn (như tảo bẹ) mọc dày đặc, tạo thành môi trường sống phức tạp.
"Kelp forests are a type of sea algae forest that provides habitat for countless marine species."
(Rừng tảo bẹ là một loại rừng tảo biển cung cấp môi trường sống cho vô số loài sinh vật biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea algae
danh từCác loại tảo biển khác nhau mọc ở biển.
"Sea algae are an important food source for many marine animals."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sea algae is being studied for its potential in biofuel production. |
Tảo biển đang được nghiên cứu vì tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học. |
| Phủ định | Sea algae is not considered a primary food source for many marine animals. |
Tảo biển không được coi là nguồn thức ăn chính cho nhiều động vật biển. |
| Nghi vấn | Is sea algae being harvested sustainably in this region? |
Tảo biển có đang được thu hoạch bền vững ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea algae".
