sea algae
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sea algae'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các loại tảo biển khác nhau mọc ở biển.
Ví dụ Thực tế với 'Sea algae'
-
"Sea algae are an important food source for many marine animals."
"Tảo biển là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật biển."
-
"Some sea algae are used in the production of cosmetics."
"Một số loại tảo biển được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm."
-
"The growth of sea algae can be affected by pollution."
"Sự phát triển của tảo biển có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sea algae'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sea algae
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sea algae'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Sea algae" là một thuật ngữ chung chỉ các loại tảo sống trong môi trường biển. Chúng có thể là đơn bào hoặc đa bào và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, là nguồn thức ăn và cung cấp oxy. Cần phân biệt với "freshwater algae" (tảo nước ngọt).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sea algae'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Sea algae is being studied for its potential in biofuel production.
|
Tảo biển đang được nghiên cứu vì tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học. |
| Phủ định |
Sea algae is not considered a primary food source for many marine animals.
|
Tảo biển không được coi là nguồn thức ăn chính cho nhiều động vật biển. |
| Nghi vấn |
Is sea algae being harvested sustainably in this region?
|
Tảo biển có đang được thu hoạch bền vững ở khu vực này không? |