(Top Banner Ad)
sebaceous gland
C1
noun C1 Y học

sebaceous gland

UK: /sɪˈbeɪʃəs ɡlænd/ • US: /sɪˈbeɪʃəs ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến bã nhờn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small gland in the skin which secretes a lubricating oily matter (sebum) into hair follicles to lubricate the skin and hair.

Vietnamese Meaning

Một tuyến nhỏ trong da tiết ra chất nhờn (bã nhờn) vào các nang lông để bôi trơn da và tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sebaceous glands are found all over the body except on the palms of the hands and soles of the feet."

    "Các tuyến bã nhờn được tìm thấy trên khắp cơ thể ngoại trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân."

  • "The doctor explained that the patient's acne was caused by overactive sebaceous glands."

    "Bác sĩ giải thích rằng mụn trứng cá của bệnh nhân là do tuyến bã nhờn hoạt động quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sebum Chất bã nhờn (lớp dầu tự nhiên do da tiết ra)
Adjective sebaceous Thuộc về tuyến bã nhờn
Noun gland Tuyến (cơ quan sản xuất và tiết chất)
Adjective glandular Thuộc về tuyến

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sebum
English
sebaceous
Latin
glandula
English
gland

Nguồn gốc của 'sebaceous'

Từ 'sebaceous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sebum', có nghĩa là 'mỡ động vật' hoặc 'chất béo'. Điều này phản ánh chính xác chức năng của tuyến bã nhờn là sản xuất một loại dầu tự nhiên (bã nhờn) để bôi trơn và bảo vệ da, giữ cho da không bị khô.

Nguồn gốc của 'gland'

Từ 'gland' có nguồn gốc từ 'glandula' trong tiếng Latin, một dạng rút gọn của 'glans' có nghĩa là 'quả sồi nhỏ'. Có lẽ, những nhà giải phẫu học thời xưa đã hình dung các cơ quan này có hình dạng giống như quả sồi, từ đó đặt tên cho chúng.

Usage Note

Tuyến bã nhờn rất quan trọng để giữ cho da và tóc không bị khô. Sự hoạt động quá mức của tuyến bã nhờn có thể dẫn đến mụn trứng cá và các vấn đề về da khác. Sự thiếu hụt bã nhờn có thể gây khô da và tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sebaceous gland
  • overactive overactive sebaceous glands
    (tuyến bã nhờn hoạt động quá mức)
  • enlarged enlarged sebaceous glands
    (tuyến bã nhờn bị phì đại)
  • clogged clogged sebaceous glands
    (tuyến bã nhờn bị tắc nghẽn)
  • healthy healthy sebaceous glands
    (tuyến bã nhờn khỏe mạnh)
Verb + sebaceous gland
  • secrete sebaceous glands secrete sebum
    (tuyến bã nhờn tiết ra bã nhờn)
  • block block sebaceous glands
    (làm tắc nghẽn tuyến bã nhờn)
  • stimulate stimulate sebaceous glands
    (kích thích tuyến bã nhờn)
  • inflame inflame sebaceous glands
    (làm viêm tuyến bã nhờn)
Noun + sebaceous gland
  • oil production oil production by sebaceous glands
    (sự sản xuất dầu của tuyến bã nhờn)
  • function function of sebaceous glands
    (chức năng của tuyến bã nhờn)

Idioms

  • overactive sebaceous glands

    Tuyến bã nhờn hoạt động quá mức (thường gây da dầu, mụn)

    "She suffers from acne due to overactive sebaceous glands."

    (Cô ấy bị mụn trứng cá do tuyến bã nhờn hoạt động quá mức.)

  • blocked sebaceous glands

    Tuyến bã nhờn bị tắc nghẽn (gây ra mụn đầu đen, mụn đầu trắng)

    "Dirt and dead skin cells can lead to blocked sebaceous glands."

    (Bụi bẩn và tế bào da chết có thể dẫn đến tuyến bã nhờn bị tắc nghẽn.)

  • inflammation of the sebaceous glands

    Viêm tuyến bã nhờn (tình trạng viêm của tuyến bã nhờn, thường đi kèm với mụn)

    "Severe acne is often characterized by inflammation of the sebaceous glands."

    (Mụn trứng cá nghiêm trọng thường được đặc trưng bởi tình trạng viêm tuyến bã nhờn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sebaceous gland

noun
Lật mặt

Một tuyến nhỏ trong da tiết ra chất nhờn (bã nhờn) vào các nang lông để bôi trơn da và tóc.

"Sebaceous glands are found all over the body except on the palms of the hands and soles of the feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sebaceous gland".

Mụn trứng cá và nhận thức xã hội

Hoạt động của tuyến bã nhờn có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe làn da, đặc biệt là mụn trứng cá. Trong nhiều nền văn hóa, làn da sạch mụn và không bóng dầu thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sức khỏe. Ngược lại, mụn trứng cá, dù là một tình trạng da phổ biến, có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và sự tự tin của một người, dẫn đến sự kỳ thị xã hội hoặc tự ti.

Ngành công nghiệp chăm sóc da

Ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da trị giá hàng tỷ đô la toàn cầu thường tập trung vào việc điều chỉnh hoạt động của tuyến bã nhờn. Từ sữa rửa mặt kiểm soát dầu, toner làm se khít lỗ chân lông, đến các loại kem dưỡng ẩm cân bằng và các liệu pháp điều trị mụn, rất nhiều sản phẩm được thiết kế để kiểm soát bã nhờn, giảm mụn trứng cá và duy trì làn da khỏe mạnh, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.