(Top Banner Ad)
secluding
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present Participle) C1 Tổng quát

secluding

UK: /sɪˈkluːdɪŋ/ • US: /sɪˈkluːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự cô lập cách ly bản thân ẩn mình lánh mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of seclude: keeping (someone or oneself) away from other people.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của seclude: giữ (ai đó hoặc bản thân) tránh xa những người khác; cách ly; ẩn dật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys secluding herself in her study to write."

    "Cô ấy thích tự cô lập mình trong phòng làm việc để viết."

  • "The monastery is known for secluding monks from the outside world."

    "Tu viện này nổi tiếng vì việc cô lập các nhà sư khỏi thế giới bên ngoài."

  • "He was secluding himself from his friends after the incident."

    "Anh ấy đã tự cô lập mình khỏi bạn bè sau sự cố đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seclude tách biệt, ẩn dật (verb)
Noun seclusion sự ẩn dật, nơi tách biệt
Adjective secluded tách biệt, hẻo lánh, kín đáo
Participle secluding đang tách biệt, đang ẩn dật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*\*klāu-*
Latin
claudere
Latin
sēclūdere
English
seclude

Nguồn gốc từ Latin

Từ "secluding" bắt nguồn từ động từ "seclude", mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin "sēclūdere". Từ này được tạo thành từ tiền tố "sē-" có nghĩa là "tách rời" hoặc "riêng biệt", và động từ "claudere" có nghĩa là "đóng lại" hoặc "khóa lại". Vì vậy, về cơ bản, "secluding" mang ý nghĩa của việc "tự tách mình ra, đóng cửa lại khỏi thế giới bên ngoài".

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc tự cô lập hoặc cô lập ai đó. Nhấn mạnh tính chủ động hoặc quá trình của việc tự tách biệt khỏi xã hội hoặc môi trường xung quanh. Khác với 'isolated' (bị cô lập), 'secluding' thường mang ý chủ động tạo ra sự cô lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'oneself'
  • secluding oneself secluding oneself from society
    (tự tách mình khỏi xã hội)
  • secluding oneself secluding oneself in a remote area
    (tự ẩn mình ở một khu vực hẻo lánh)
  • secluding himself He was secluding himself in his study.
    (Anh ấy đang tự nhốt mình trong phòng làm việc.)
Trạng từ + secluding
  • purposely purposely secluding
    (cố ý ẩn dật/tách biệt)
  • effectively effectively secluding an area
    (cách ly một khu vực một cách hiệu quả)

Idioms

  • secluding oneself from the world

    tự tách mình khỏi thế giới bên ngoài, sống ẩn dật

    "After the tragedy, she considered secluding herself from the world."

    (Sau bi kịch, cô ấy đã cân nhắc việc tự tách mình khỏi thế giới bên ngoài.)

  • secluding oneself in solitude

    tự giam mình trong sự cô độc, ẩn mình trong tĩnh lặng

    "Artists sometimes choose secluding oneself in solitude to focus on their work."

    (Các nghệ sĩ đôi khi chọn cách tự giam mình trong sự cô độc để tập trung vào công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secluding

Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của seclude: giữ (ai đó hoặc bản thân) tránh xa những người khác; cách ly; ẩn dật.

"She enjoys secluding herself in her study to write."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monks seclude themselves in the monastery for prayer.
Các nhà sư tự giam mình trong tu viện để cầu nguyện.
Phủ định
He doesn't want to live in a secluded area.
Anh ấy không muốn sống ở một khu vực hẻo lánh.
Nghi vấn
Did she seclude herself after the incident?
Cô ấy đã tự cô lập mình sau vụ việc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secluding".

Ẩn sĩ và Tu viện

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các truyền thống tôn giáo như Cơ Đốc giáo, Phật giáo, những người chọn 'secluding' (ẩn dật) được gọi là ẩn sĩ hoặc tu sĩ. Họ tự tách mình khỏi xã hội để tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh, thiền định hoặc dành trọn đời cho các hoạt động tôn giáo.

Sự riêng tư và Hồi phục

Trong xã hội hiện đại, việc 'secluding oneself' đôi khi không hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực. Nhiều người chọn tách biệt một thời gian để phục hồi sau căng thẳng, tập trung vào một dự án cá nhân, hoặc đơn giản là tìm kiếm sự riêng tư. Điều này thường được coi là một cách để tái tạo năng lượng và suy ngẫm.