(Top Banner Ad)
integrating
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Đa lĩnh vực (có thể áp dụng trong kinh doanh, công nghệ, khoa học xã hội...)

integrating

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪŋ/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp kết hợp hợp nhất sáp nhập hòa nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combining or coordinating separate elements into a unified whole.

Vietnamese Meaning

Kết hợp hoặc điều phối các yếu tố riêng biệt thành một tổng thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is integrating new technologies to improve efficiency."

    "Công ty đang tích hợp các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."

  • "They are integrating sustainable practices into their business model."

    "Họ đang tích hợp các phương pháp bền vững vào mô hình kinh doanh của họ."

  • "Integrating different perspectives can lead to more innovative solutions."

    "Việc tích hợp các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate hội nhập, tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự hội nhập, sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integral thiết yếu, không thể thiếu, toàn vẹn
Adjective integrative có tính tích hợp, có tính tổng hợp
Noun integrator thiết bị/công cụ tích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (có thể áp dụng trong kinh doanh, công nghệ, khoa học xã hội...)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tag-
Latin
tangere
Latin
in- + tangere
Latin
integer
Latin
integrare
Latin
integratus
English
integrate
English
integrating

Nguồn gốc 'toàn vẹn'

Từ 'integrating' bắt nguồn từ động từ 'integrate' trong tiếng Anh. Gốc từ này là 'integratus' (quá khứ phân từ của 'integrare') trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho toàn bộ, hoàn chỉnh'. Từ 'integrare' lại đến từ 'integer' có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị đụng chạm, toàn bộ'. Như vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'integrating' là mang các phần lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất, hoàn chỉnh và nguyên vẹn.

Usage Note

Khi 'integrating' được sử dụng như một gerund, nó đề cập đến hành động tích hợp như một danh từ. Khi là một present participle, nó mô tả hành động tích hợp đang diễn ra. Thường được sử dụng để mô tả việc kết hợp các hệ thống, ý tưởng hoặc nhóm người khác nhau.

Prepositions

into with

* 'Integrating into': Diễn tả sự hòa nhập vào một hệ thống hoặc nhóm lớn hơn. Ví dụ: Integrating new employees into the company culture.
* 'Integrating with': Diễn tả sự kết hợp hoặc phối hợp với một yếu tố khác. Ví dụ: Integrating the new software with the existing system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + integrating
  • successfully successfully integrating
    (tích hợp thành công)
  • seamlessly seamlessly integrating
    (tích hợp một cách liền mạch)
  • effectively effectively integrating
    (tích hợp hiệu quả)
Verb + integrating
  • start start integrating
    (bắt đầu tích hợp/hội nhập)
  • focus on focus on integrating
    (tập trung vào việc tích hợp/hội nhập)
  • aim at aim at integrating
    (nhằm mục đích tích hợp/hội nhập)
Noun + of integrating
  • process the process of integrating
    (quá trình tích hợp/hội nhập)
  • challenge the challenge of integrating
    (thách thức của việc tích hợp/hội nhập)
  • benefits the benefits of integrating
    (lợi ích của việc tích hợp/hội nhập)

Idioms

  • integrating into society

    hội nhập vào xã hội

    "New immigrants often face the challenge of integrating into society."

    (Người nhập cư mới thường đối mặt với thách thức hội nhập vào xã hội.)

  • integrating new technologies

    tích hợp các công nghệ mới

    "Many businesses are focusing on integrating new technologies to improve efficiency."

    (Nhiều doanh nghiệp đang tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Kết hợp hoặc điều phối các yếu tố riêng biệt thành một tổng thể thống nhất.

"The company is integrating new technologies to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which is integrating new technologies, is seeing increased efficiency.
Công ty, đang tích hợp các công nghệ mới, đang chứng kiến sự gia tăng hiệu quả.
Phủ định
The system that is not integrating properly with the existing infrastructure is causing problems.
Hệ thống không tích hợp đúng cách với cơ sở hạ tầng hiện có đang gây ra vấn đề.
Nghi vấn
Is this the policy that is integrating sustainability into all aspects of the business?
Đây có phải là chính sách đang tích hợp tính bền vững vào mọi khía cạnh của doanh nghiệp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company integrates new technologies every year.
Công ty tích hợp các công nghệ mới mỗi năm.
Phủ định
She does not integrate well into new social situations.
Cô ấy không hòa nhập tốt vào các tình huống xã hội mới.
Nghi vấn
Does he integrate all the data before making a decision?
Anh ấy có tích hợp tất cả dữ liệu trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrating".

Hội nhập đa văn hóa

'Integrating' thường được dùng trong ngữ cảnh đa văn hóa, mô tả quá trình các nhóm người, đặc biệt là người nhập cư, hòa nhập vào một xã hội mới mà vẫn giữ được bản sắc riêng. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc xây dựng xã hội hòa hợp, tôn trọng sự khác biệt nhưng vẫn tạo ra sự gắn kết chung.

Tích hợp công nghệ số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'integrating' rất phổ biến khi nói về việc kết nối các hệ thống, ứng dụng, hoặc thiết bị công nghệ khác nhau để chúng hoạt động trơn tru như một thể thống nhất. Ví dụ, việc tích hợp các ứng dụng học tập trực tuyến vào chương trình giảng dạy của nhà trường để nâng cao trải nghiệm học tập.