(Top Banner Ad)
second-class status
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

second-class status

UK: /ˌsekənd ˈklɑːs ˈsteɪtəs/ • US: /ˌsekənd ˈklæs ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

thân phận hạng hai vị thế hạng hai quyền công dân hạng hai sự phân biệt đối xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social or legal position where a person or group is treated as less important or with fewer rights than others.

Vietnamese Meaning

Một vị thế xã hội hoặc pháp lý, trong đó một người hoặc một nhóm người bị đối xử kém quan trọng hơn hoặc có ít quyền hơn so với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Women were often relegated to second-class status in the workplace."

    "Phụ nữ thường bị đẩy xuống thân phận hạng hai tại nơi làm việc."

  • "Immigrants often face second-class status in their new country."

    "Người nhập cư thường phải đối mặt với thân phận hạng hai ở đất nước mới của họ."

  • "The fight against second-class status for minorities continues."

    "Cuộc chiến chống lại thân phận hạng hai cho các dân tộc thiểu số vẫn tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective second thứ hai
Noun second giây; người đứng thứ hai
Noun class lớp học; tầng lớp; loại, hạng
Verb class phân loại
Noun status địa vị, vị thế, tình trạng
Adjective second-class hạng hai, thứ cấp
Adjective first-class hạng nhất, chất lượng cao nhất
Adjective third-class hạng ba, chất lượng thấp nhất
Verb classify phân loại, xếp loại
Noun classification sự phân loại, bảng phân loại

Synonyms

inferior status (vị thế thấp kém)subordinate status (vị thế cấp dưới)

Antonyms

equal status (vị thế bình đẳng)privileged status (vị thế đặc quyền)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
secont
Middle English
secound
Latin
classis
Latin
status
English (19th C)
second-class (adjective)
English (19th C onwards)
second-class status

Nguồn gốc của "second-class"

Cụm từ "second-class" (hạng hai) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, thường được dùng để chỉ chất lượng thấp hơn hoặc vị trí kém quan trọng hơn. Ban đầu, nó rất phổ biến trong lĩnh vực giao thông, chẳng hạn như "second-class railway carriage" (toa xe lửa hạng hai), ám chỉ những toa tàu có tiện nghi kém hơn so với hạng nhất. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì hoặc bất cứ ai có phẩm cấp thấp hơn.

Sự kết hợp với "status"

Từ "status" (vị thế, địa vị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' có nghĩa là 'sự đứng vững, vị trí, điều kiện'. Khi kết hợp với "second-class", cụm từ "second-class status" ra đời để mô tả một tình trạng xã hội, pháp lý hoặc chính trị trong đó một cá nhân hoặc một nhóm người bị coi là kém hơn, có ít quyền lợi hoặc ít được tôn trọng hơn so với những người khác trong cùng một xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bất bình đẳng, phân biệt đối xử trong xã hội, thường liên quan đến chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc địa vị kinh tế. 'Second-class' nhấn mạnh sự thua kém rõ rệt về quyền lợi và cơ hội.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'living in second-class status' (sống trong thân phận hạng hai); 'the consequences of second-class status' (hậu quả của thân phận hạng hai). Giới từ 'in' thường chỉ trạng thái, điều kiện. Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ, nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second-class status
  • inferior inferior second-class status
    (địa vị hạng hai thấp kém)
  • unequal unequal second-class status
    (địa vị hạng hai không bình đẳng)
  • subordinate subordinate second-class status
    (địa vị hạng hai phụ thuộc, thấp kém)
Verb + second-class status
  • relegate to relegate to second-class status
    (giáng xuống địa vị hạng hai)
  • reduce to reduce to second-class status
    (hạ thấp xuống địa vị hạng hai)
  • suffer from suffer from second-class status
    (chịu đựng địa vị hạng hai)
  • be accorded be accorded second-class status
    (được trao cho địa vị hạng hai)
  • deny deny second-class status
    (từ chối địa vị hạng hai (không công nhận))
Noun + second-class status
  • women's women's second-class status
    (địa vị hạng hai của phụ nữ)
  • immigrants' immigrants' second-class status
    (địa vị hạng hai của người nhập cư)
  • citizenship citizenship second-class status
    (địa vị công dân hạng hai)

Idioms

  • relegate someone/something to second-class status

    giáng chức, hạ cấp ai đó/điều gì đó xuống vị thế kém quan trọng, thấp kém hơn

    "The new policy threatens to relegate part-time workers to second-class status."

    (Chính sách mới đe dọa sẽ giáng những người làm việc bán thời gian xuống địa vị hạng hai.)

  • be accorded second-class status

    bị gán cho địa vị hạng hai, được coi là kém quan trọng hơn

    "In many societies, certain minority groups are still accorded second-class status."

    (Ở nhiều xã hội, một số nhóm thiểu số vẫn bị gán cho địa vị hạng hai.)

  • suffer from second-class status

    chịu đựng địa vị hạng hai, trải qua sự phân biệt đối xử vì địa vị thấp kém

    "Children from poorer families often suffer from second-class status in the education system."

    (Trẻ em từ các gia đình nghèo hơn thường phải chịu đựng địa vị hạng hai trong hệ thống giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second-class status

Danh từ
Lật mặt

Một vị thế xã hội hoặc pháp lý, trong đó một người hoặc một nhóm người bị đối xử kém quan trọng hơn hoặc có ít quyền hơn so với những người khác.

"Women were often relegated to second-class status in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a minority group experiences second-class status, they often face systemic discrimination.
Nếu một nhóm thiểu số phải chịu tình trạng công dân hạng hai, họ thường đối mặt với sự phân biệt đối xử có hệ thống.
Phủ định
When a person has second-class status, they don't have the same opportunities as others.
Khi một người có địa vị hạng hai, họ không có những cơ hội giống như những người khác.
Nghi vấn
If someone is given second-class status, do they have the same rights?
Nếu ai đó bị đối xử như công dân hạng hai, họ có quyền lợi giống như những người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second-class status".

Phân biệt đối xử và Quyền công dân

Khái niệm "second-class status" thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về nhân quyền và công bằng xã hội. Nó mô tả tình trạng khi một nhóm người (ví dụ: người nhập cư, thiểu số chủng tộc, hoặc phụ nữ) bị tước bỏ một số quyền lợi, cơ hội hoặc sự tôn trọng mà phần còn lại của xã hội được hưởng. Điều này có thể dẫn đến sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, việc làm, y tế hoặc tham gia chính trị, dù trên lý thuyết họ có thể là công dân hợp pháp.

Vị thế của phụ nữ trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa và giai đoạn lịch sử, phụ nữ đã phải đối mặt với "second-class status" rõ rệt. Họ thường bị hạn chế quyền sở hữu tài sản, quyền bầu cử, quyền được giáo dục hoặc tham gia vào các lĩnh vực công cộng. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ đáng kể trong việc thúc đẩy bình đẳng giới, khái niệm này vẫn còn được sử dụng để thảo luận về những thách thức còn lại liên quan đến sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính ở nhiều nơi trên thế giới.